Khi giá dầu không còn là “chìa khóa” duy nhất
Sau những biến động mạnh trong nửa đầu năm, giá dầu được dự báo ổn định hơn trong phần còn lại của năm. MBS Research dự báo Brent có thể dao động quanh 75-85 USD/thùng trong kịch bản cơ sở, khi nguồn cung Trung Đông từng bước phục hồi, OPEC+ tiếp tục điều tiết sản lượng và nhu cầu năng lượng toàn cầu duy trì tăng trưởng.
Mặt bằng giá này không tạo ra một “cơn sốt” lợi nhuận như những giai đoạn giá dầu tăng đột biến, nhưng lại đủ hấp dẫn để duy trì các dự án khai thác và đầu tư ngoài khơi. Theo Rystad Energy, vốn đầu tư ngoài khơi toàn cầu năm 2026 dự kiến vượt 300 tỷ USD, tăng khoảng 5% so với năm trước. VCBS cũng cho rằng, chi tiêu thượng nguồn toàn cầu có thể tăng mạnh trong những năm tới.

Điểm đáng chú ý là động lực đầu tư hiện nay đến nhiều hơn từ nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng. Các quốc gia có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung, tăng khai thác trong nước và thúc đẩy những dự án từng trì hoãn. Điều này tạo thị trường việc làm dài hạn cho các doanh nghiệp khoan, cơ khí, xây lắp và dịch vụ kỹ thuật.
Tại Việt Nam, động lực này càng rõ khi sản lượng dầu thô đã giảm từ khoảng 352.000 thùng/ngày năm 2015 xuống dưới 170.000 thùng/ngày năm 2025. Việc bổ sung nguồn cung mới trở thành yêu cầu cấp thiết, kéo theo chu kỳ đầu tư được kỳ vọng kéo dài trong giai đoạn 2026-2028.
Lô B - Ô Môn, Sư Tử Trắng 2B, Lạc Đà Vàng, Nam Du - U Minh và Cá Voi Xanh là những dự án có thể tạo nguồn việc đáng kể cho chuỗi dầu khí. Trong đó, Lô B - Ô Môn được xem là mắt xích quan trọng với mục tiêu đón dòng khí đầu tiên từ năm 2027.
Bên cạnh thượng nguồn, LNG mở ra động lực mới ở khâu trung nguồn. Khi nguồn khí nội địa suy giảm, nhu cầu nhập khẩu LNG và đầu tư hạ tầng kho cảng, tái hóa khí được dự báo tăng. Kho LNG Thị Vải dự kiến nâng công suất từ 1 triệu lên 3 triệu tấn/năm vào năm 2029, tạo thêm dư địa cho thị trường khí.
Ở hạ nguồn, nhu cầu xăng dầu trong nước được MBS dự báo tăng khoảng 8% mỗi năm trong 2-3 năm tới. Tuy nhiên, lợi nhuận của doanh nghiệp lọc dầu và phân phối vẫn phụ thuộc vào crack spread, giá dầu và biến động tồn kho.
Chọn cổ phiếu theo khả năng biến cơ hội thành lợi nhuận
Trong bức tranh đó, PVS đang có lợi thế nổi bật về lượng công việc. Tổng giá trị hợp đồng cơ khí và xây lắp giai đoạn 2026-2030 được ước tính khoảng 4,5-5 tỷ USD, với các gói EPCI tại Lô B - Ô Môn, EPCIC Lạc Đà Vàng và những dự án điện gió ngoài khơi.
MBS dự báo doanh thu PVS năm 2026 đạt 38.794 tỷ đồng, tăng 19,2%; lợi nhuận ròng đạt 2.517 tỷ đồng, tăng 38,3%, với giá mục tiêu 57.300 đồng/cổ phiếu. Tuy nhiên, quy mô đầu tư lớn cũng có thể gây áp lực lên dòng tiền, khiến hiệu quả triển khai dự án trở thành yếu tố cần theo dõi.
PVD lại hưởng lợi trực tiếp từ nhu cầu giàn khoan. Tỷ lệ sử dụng giàn tại Đông Nam Á thường xuyên vượt 95%, trong khi giá thuê được dự báo duy trì khoảng 100.000-150.000 USD/ngày trong 2-3 năm tới. MBS dự báo lợi nhuận ròng năm 2026 đạt 1.211 tỷ đồng, tăng 16,7%, nhưng giữ khuyến nghị trung lập do một phần kỳ vọng đã phản ánh vào giá.
GAS có câu chuyện dài hạn hơn với LNG và nguồn khí Lô B. Lợi thế về hạ tầng giúp doanh nghiệp có vị trí thuận lợi khi thị trường LNG mở rộng. MBS dự báo lợi nhuận ròng năm 2026 đạt 13.227 tỷ đồng, tăng 15,9%, song cũng giữ khuyến nghị trung lập.
Ở hạ nguồn, BSR có kết quả kinh doanh nổi bật trong nửa đầu năm nhưng chịu rủi ro từ khả năng biên lọc dầu hạ nhiệt. Đây là trường hợp cho thấy lợi nhuận cao cần được đánh giá cùng yếu tố chu kỳ, thay vì chỉ dựa vào tốc độ tăng trưởng ngắn hạn.
PLX có nền tảng ổn định hơn nhờ thị trường nội địa và mạng lưới phân phối. MBS dự báo lợi nhuận ròng năm 2026 đạt 3.290 tỷ đồng, tăng 22,1%, với giá mục tiêu 51.600 đồng. Lộ trình xăng E10 có thể tạo thêm động lực cho sản lượng, dù biến động tồn kho vẫn là rủi ro.
OIL cũng có cơ hội từ E10 và kế hoạch tham gia cung cấp Jet A1, nhưng việc ghi nhận lỗ trong quý II dù doanh thu đạt mức cao cho thấy bài toán kiểm soát giá vốn và biên lợi nhuận vẫn chưa được giải quyết.
Như vậy, triển vọng nhóm dầu khí cuối năm 2026 không nằm ở một “sóng” chung của toàn ngành. PVS nổi bật với lượng hợp đồng, PVD với chu kỳ giàn khoan, GAS với LNG, còn PLX có lợi thế từ thị trường nội địa. Trong khi đó, BSR và OIL cần được nhìn kỹ hơn về tính bền vững của lợi nhuận.
Trong môi trường giá dầu ổn định,doanh nghiệp nào có dự án thật, hợp đồng thật và khả năng chuyển hóa khối lượng công việc thành dòng tiền sẽ có nhiều cơ hội vượt lên trong cuộc đua cổ phiếu dầu khí cuối năm.
Nam Sơn (t/h)






















