Nghệ thuật truyền thống Việt Nam hình thành từ chính đời sống cộng đồng, phản ánh đậm nét bản sắc của từng vùng, miền. Từ những làn điệu dân ca quan họ, hát xoan, ca trù đến đờn ca tài tử hay các loại hình sân khấu truyền thống, mỗi di sản đều chứa đựng tri thức dân gian, giá trị thẩm mỹ và những chuẩn mực ứng xử được tích lũy qua nhiều thế hệ. Việc nhiều loại hình được UNESCO ghi danh đã khẳng định giá trị không chỉ ở tầm quốc gia mà còn mang ý nghĩa toàn cầu.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, nghệ thuật truyền thống đang đối diện với không ít thách thức. Sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình giải trí mới, cùng với tác động của hội nhập văn hóa, khiến không gian thực hành di sản dần bị thu hẹp. Bên cạnh đó, đội ngũ nghệ nhân ngày càng lớn tuổi, trong khi lớp trẻ ít mặn mà tiếp nối do thiếu cơ hội và môi trường phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: không chỉ giữ gìn mà phải “làm sống” di sản trong đời sống đương đại.

Điệu múa trống bồng hay còn gọi là múa “con đĩ đánh bồng” tại lễ hội làng Triều Khúc (Hà Nội).
Điệu múa trống bồng hay còn gọi là múa “con đĩ đánh bồng” tại lễ hội làng Triều Khúc (Hà Nội).

Thực tế cho thấy, khi được đặt đúng bối cảnh, nghệ thuật truyền thống hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực phát triển hiệu quả. Nhiều địa phương đã chủ động đưa di sản trở lại không gian cộng đồng thông qua các mô hình sáng tạo gắn với du lịch và lễ hội. Tại Hội An, các chương trình bài chòi diễn ra thường xuyên trong phố cổ đã trở thành điểm nhấn thu hút du khách. Ở Huế, nhã nhạc cung đình, ca Huế trên sông Hương hay tuồng cung đình được tổ chức định kỳ, vừa phục vụ du lịch vừa duy trì thực hành di sản.

Tương tự, tại Bắc Ninh, các làng quan họ cổ vẫn duy trì sinh hoạt hát tại đình làng và lễ hội truyền thống, góp phần gìn giữ không gian văn hóa đặc trưng. Các chương trình du lịch gắn với trải nghiệm di sản cũng đang được mở rộng, giúp du khách tiếp cận sâu hơn với đời sống văn hóa bản địa. Tại nhiều tỉnh miền núi phía Bắc, các loại hình như hát then, đàn tính được phục hồi thông qua du lịch cộng đồng; còn ở Tây Nguyên, không gian văn hóa cồng chiêng tiếp tục được duy trì trong các lễ hội truyền thống.

Dù vậy, quá trình “đưa di sản vào đời sống” cũng đặt ra những vấn đề cần lưu ý. Ở một số nơi, việc khai thác du lịch thiếu kiểm soát dẫn đến tình trạng giản lược hoặc sân khấu hóa quá mức, làm mất đi giá trị nguyên gốc của di sản. Nếu không có sự định hướng phù hợp, nghệ thuật truyền thống có thể bị biến thành sản phẩm biểu diễn đơn thuần, thiếu chiều sâu văn hóa.

Bên cạnh đó, bài toán về nguồn nhân lực kế cận vẫn là thách thức lớn. Nhiều loại hình nghệ thuật đòi hỏi quá trình học tập dài và công phu, trong khi cơ chế đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn để thu hút người trẻ. Điều này đòi hỏi các chính sách đồng bộ hơn, từ đào tạo, hỗ trợ nghệ nhân đến tạo dựng môi trường thực hành bền vững.

Các chuyên gia cho rằng cần tiếp cận bảo tồn di sản theo hướng mở, gắn với đời sống hiện đại. Việc đưa nghệ thuật truyền thống vào trường học, phát triển các không gian sáng tạo, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế sẽ góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới.

Nhìn từ góc độ dài hạn, di sản không chỉ là tài sản văn hóa mà còn là nền tảng để xây dựng hình ảnh quốc gia. Khi được phát huy đúng cách, nghệ thuật truyền thống sẽ trở thành “ngôn ngữ mềm” giúp Việt Nam khẳng định bản sắc, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và tạo động lực cho phát triển bền vững.

Nam Sơn (t/h)