Bảy tháng năm 2026, ngành điện tử mang về gần 124 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, tăng gần 35 tỷ USD so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, nhóm điện tử, máy tính và linh kiện đạt trên 85 tỷ USD, tăng 50,1%; điện thoại và linh kiện đạt 38,5 tỷ USD, tăng 18,6%.

Riêng nhóm điện tử, máy tính và linh kiện đã duy trì mức xuất khẩu 13,4-15 tỷ USD mỗi tháng trong 3 tháng gần nhất. Những con số này cho thấy Việt Nam đang hưởng lợi rõ rệt từ sự dịch chuyển đơn hàng và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Sau hơn một thập kỷ, kim ngạch xuất khẩu điện tử đã tăng khoảng 3 lần. Năm 2025, ngành này lần đầu vượt 164 tỷ USD, chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước.

Nhưng quy mô xuất khẩu càng lớn thì yêu cầu nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị càng trở nên cấp thiết.

Dòng vốn đầu tư và đơn hàng công nghệ cao đang mở rộng dư địa tăng trưởng cho ngành điện tử Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Dòng vốn đầu tư và đơn hàng công nghệ cao đang mở rộng dư địa tăng trưởng cho ngành điện tử Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Không chỉ là câu chuyện của những nhà máy mới

Làn sóng đầu tư mới đang cho thấy các tập đoàn quốc tế không chỉ tìm kiếm địa điểm sản xuất với chi phí cạnh tranh. Công nghệ, AI, bán dẫn và sản xuất thông minh ngày càng trở thành những động lực mới của dòng vốn.

Tại Phú Thọ, Meiko vừa khởi công dự án Nhà máy Meiko Yên Quang với tổng vốn 500 triệu USD, tập trung sản xuất, chế tạo vi mạch điện tử phục vụ các lĩnh vực AI và công nghệ vũ trụ. Tại Hải Phòng, LG Innotek được cấp chứng nhận đầu tư nhà máy sản xuất linh kiện bán dẫn trị giá 1 tỷ USD, dự kiến khởi công trong quý III/2026.

Những dự án này cho thấy Việt Nam đang tiếp tục được lựa chọn trong bản đồ sản xuất công nghệ cao của các tập đoàn đa quốc gia. Đây là lợi thế quan trọng trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu muốn đa dạng hóa địa điểm sản xuất và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt hơn.

Tuy nhiên, sự hiện diện của các dự án lớn chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia sâu vào chuỗi giá trị.

Theo bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA), lợi thế cạnh tranh của Việt Nam đang thay đổi nhanh. Nếu trước đây chi phí lao động là một trong những yếu tố quan trọng để thu hút sản xuất, thì hiện nay năng lực công nghệ, chất lượng nhân lực, tự động hóa, đổi mới sáng tạo và tiêu chuẩn ESG ngày càng có ý nghĩa quyết định.

Điều đó đặt doanh nghiệp Việt Nam trước một yêu cầu mới: không chỉ trở thành nhà cung ứng, mà phải từng bước trở thành nhà cung ứng có năng lực công nghệ và khả năng tạo giá trị.

Muốn vậy, công nghiệp hỗ trợ phải phát triển nhanh hơn. Tỷ lệ nội địa hóa cần được cải thiện, doanh nghiệp trong nước phải có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia và mối liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp Việt phải thực chất hơn.

Lợi thế mới không còn nằm ở chi phí

Sự xuất hiện của AI và sản xuất thông minh đang làm thay đổi cách các tập đoàn lựa chọn nhà cung ứng. Một doanh nghiệp có thể có chi phí nhân công thấp nhưng vẫn khó tham gia chuỗi cung ứng nếu không kiểm soát được chất lượng, dữ liệu, môi trường và khả năng truy xuất.

Ông Nguyễn Huỳnh Thanh Phong, đại diện Bureau Veritas Việt Nam, cho rằng các tiêu chuẩn về môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp đã trở thành tiêu chí quan trọng trong lựa chọn nhà cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Vì vậy, đầu tư vào ESG, giảm phát thải, minh bạch dữ liệu và truy xuất nguồn gốc không còn là câu chuyện mang tính hình thức. Đây đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp giữ được vị trí trong chuỗi cung ứng.

Cùng với đó, AI có thể trở thành công cụ giúp doanh nghiệp Việt Nam rút ngắn khoảng cách về năng suất. Từ quản lý chất lượng, dự báo nhu cầu đến tối ưu dây chuyền và bảo trì thiết bị, việc khai thác dữ liệu theo thời gian thực có thể giúp doanh nghiệp chuyển từ sản xuất theo đơn hàng sang sản xuất thông minh hơn.

Giai đoạn 2026-2030 vì thế có thể là khoảng thời gian quyết định đối với ngành điện tử Việt Nam. Lượng đơn hàng và dòng vốn đầu tư đang tạo ra một nền tảng thuận lợi, nhưng để biến cơ hội thành năng lực dài hạn, Việt Nam cần đồng thời nâng chất lượng nguồn nhân lực, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng liên kết với doanh nghiệp FDI và hình thành hệ sinh thái điện tử - bán dẫn trong nước.

Nếu chỉ tiếp tục mở rộng sản lượng, mốc 200 tỷ USD có thể trở thành một cột mốc về quy mô. Nhưng nếu nâng được tỷ lệ giá trị do doanh nghiệp Việt tạo ra, con số này sẽ mang ý nghĩa lớn hơn nhiều: đó là dấu hiệu Việt Nam đang chuyển từ “cứ điểm sản xuất” sang một mắt xích có năng lực trong chuỗi công nghệ toàn cầu.

Minh Thành (t/h)