Áp lực từ thị trường lớn, chi phí trong nước tăng
Sức ép đối với ngành thủy sản đang gia tăng khi các thị trường xuất khẩu chủ lực tiếp tục siết điều kiện thương mại. Mới đây, Bộ Thương mại Mỹ công bố kết quả cuối cùng đợt rà soát hành chính lần thứ 21 đối với lệnh thuế chống bán phá giá cá tra, cá basa đông lạnh của Việt Nam, giai đoạn từ tháng 8/2023 đến tháng 7/2024.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), mức thuế áp dụng với các doanh nghiệp thuộc diện rà soát tăng đáng kể so với kết quả sơ bộ công bố hồi tháng 2/2026. Điều này có thể tạo thêm sức ép đối với hoạt động xuất khẩu cá tra sang Mỹ trong thời gian tới.
Tôm Việt Nam cũng đang chịu bất lợi về thuế khi mức Section 301 tại Mỹ hiện ở mức 12,5%, cao hơn mức 10% của Ecuador và Ấn Độ. Khi các đối thủ có lợi thế hơn về thuế, doanh nghiệp Việt Nam phải tìm cách bù đắp bằng giá thành, chất lượng, tốc độ giao hàng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn.

Bài toán càng khó khi chi phí nguyên liệu, sản xuất và logistics vẫn ở mức cao. Các thị trường lớn như Mỹ và EU đồng thời ngày càng yêu cầu chặt chẽ hơn về truy xuất nguồn gốc, hồ sơ và an toàn thực phẩm.
Trong bối cảnh đó, một khoản chi phí phát sinh từ thủ tục trong nước cũng có thể trở thành vấn đề đáng kể đối với doanh nghiệp.
VASEP mới đây đề nghị Bộ Tài chính hướng dẫn về cách xác định tỷ giá trên hóa đơn điện tử đối với hàng hóa xuất khẩu bằng ngoại tệ. Theo hiệp hội, từ khi Nghị định 252/2026/NĐ-CP và Nghị định 254/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, một giao dịch xuất khẩu có thể phải sử dụng hai cơ sở tỷ giá khác nhau: một tỷ giá để thể hiện trên hóa đơn theo quy định thuế, hải quan và một tỷ giá phục vụ ghi nhận kế toán.
Sự khác biệt này khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh phần mềm, cập nhật dữ liệu và tăng đối chiếu giữa hóa đơn, hồ sơ hải quan với sổ sách kế toán. Với doanh nghiệp có hàng nghìn giao dịch xuất khẩu, chi phí nhân sự và hệ thống để xử lý những chênh lệch này không phải nhỏ.
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký VASEP, doanh nghiệp hiện vẫn cần hướng dẫn đầy đủ về cách xử lý chênh lệch giữa các hệ thống dữ liệu, cũng như tác động của chênh lệch tỷ giá tới doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp, hoàn thuế giá trị gia tăng và các chỉ tiêu phục vụ thanh tra, kiểm tra.
Như vậy, khi sức ép từ bên ngoài ngày càng lớn, việc giảm những “ma sát” trong nước càng trở nên cần thiết.
Gỡ điểm nghẽn để tạo thêm lợi thế
Một vấn đề khác đang được ngành thủy sản kiến nghị là hoàn thiện quy định về an toàn thực phẩm. Trong góp ý Dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi, VASEP cho rằng cần bổ sung cơ chế cho phép chuyển mục đích sử dụng hàng nhập khẩu phục vụ chế biến, gia công xuất khẩu sang tiêu dùng nội địa và ngược lại khi điều kiện thị trường thay đổi.
Đề xuất này xuất phát từ thực tế đơn hàng xuất khẩu có thể biến động nhanh. Nếu doanh nghiệp có cơ chế linh hoạt để điều chỉnh mục đích sử dụng nguyên liệu theo quy định rõ ràng, hàng hóa sẽ được khai thác hiệu quả hơn, đồng thời giảm nguy cơ phát sinh chi phí lưu kho hoặc xử lý tồn.
Vướng mắc khác liên quan đến dư lượng hóa chất và kháng sinh. Theo VASEP, Việt Nam vẫn còn thiếu mức giới hạn dư lượng tối đa đối với một số chất được phép sử dụng nhưng chưa có quy định MRL cụ thể. Với các chất cấm, việc thiếu ngưỡng tham chiếu hoặc nguyên tắc xử lý rõ ràng cũng có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khi kiểm soát nguyên liệu.
Đáng chú ý, có trường hợp sản phẩm đáp ứng yêu cầu của những thị trường xuất khẩu lớn nhưng lại gặp vướng mắc khi lưu hành trong nước do cách quy định về dư lượng chưa đồng nhất. Hiệp hội đề xuất bổ sung MRL và ngưỡng tham chiếu phù hợp với thông lệ quốc tế để doanh nghiệp có căn cứ kiểm soát ngay từ khâu nguyên liệu.
Những kiến nghị này cho thấy sức cạnh tranh của thủy sản Việt Nam hiện không chỉ được quyết định tại cảng xuất khẩu hay trên bàn đàm phán thương mại. Một phần lợi thế nằm ngay trong cách tổ chức hệ thống quản lý ở trong nước.
Doanh nghiệp không thể quyết định mức thuế chống bán phá giá tại Mỹ, cũng khó kiểm soát chính sách của từng thị trường nhập khẩu. Nhưng doanh nghiệp có thể được hỗ trợ bằng một môi trường thủ tục đơn giản, dữ liệu thống nhất và quy định dễ áp dụng.
Trong ngắn hạn, việc hướng dẫn kịp thời những quy định mới về tỷ giá, thuế, hải quan và hóa đơn sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí điều chỉnh hệ thống. Về dài hạn, cần tăng liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, hạn chế tình trạng một giao dịch phải khai báo hoặc đối chiếu nhiều lần.
Cùng với đó, các quy định về an toàn thực phẩm cần được rà soát theo hướng minh bạch, có căn cứ khoa học và tiệm cận thông lệ quốc tế. Khi doanh nghiệp biết chính xác giới hạn nào phải kiểm soát, hồ sơ nào cần chuẩn bị và quy trình nào được áp dụng, chi phí tuân thủ sẽ giảm đáng kể.
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, VASEP cũng đang kiến nghị các bộ, ngành xử lý những vấn đề liên quan đến thủ tục hành chính, tín dụng cho sản xuất - xuất khẩu, hoàn thuế VAT và các rào cản thị trường.
Đây đều là những yếu tố tác động trực tiếp tới dòng tiền và khả năng duy trì đơn hàng của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng cạnh tranh, thủy sản Việt Nam cần tiếp tục nâng chất lượng, đa dạng hóa thị trường và chủ động quản trị rủi ro. Nhưng song song với đó, một hệ thống chính sách thông thoáng và nhất quán cũng có thể tạo ra lợi thế đáng kể.
“Vòng siết kép” vì vậy không thể chỉ tháo từ phía doanh nghiệp. Khi những bất lợi từ thuế quan và cạnh tranh quốc tế chưa thể giải quyết trong ngày một ngày hai, việc giảm chi phí và thời gian xử lý trong nước sẽ giúp doanh nghiệp có thêm dư địa giữ giá, giữ đơn hàng và giữ thị trường.
Mỗi thủ tục được đơn giản hóa, mỗi khoảng trống pháp lý được lấp đầy và mỗi lớp dữ liệu được liên thông sẽ góp phần giảm một phần áp lực lên doanh nghiệp. Đó cũng là cách tạo thêm “khoảng thở” để thủy sản Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nam Sơn (t/h)






















