Khép các khoảng trống trong quản lý đội tàu và truy xuất nguồn gốc
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng vừa ký Quyết định số 1516/QĐ-TTg ngày 10/8/2026 ban hành Kế hoạch hành động thực hiện các biện pháp khắc phục khuyến nghị của EC tại đợt thanh tra lần thứ 5 về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định.
Thay vì chỉ tập trung vào một vài khâu riêng lẻ, kế hoạch lần này đặt yêu cầu kiểm soát xuyên suốt từ đội tàu, hoạt động xuất nhập bến, giám sát trên biển đến cập cảng, xác nhận nguyên liệu và chứng nhận nguồn gốc phục vụ xuất khẩu.
Theo kế hoạch, 100% tàu cá đã đăng ký phải được cập nhật đầy đủ, chính xác và kịp thời trên Hệ thống cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia (VNFishbase), qua đó xác định rõ chủ tàu, tình trạng hoạt động và hồ sơ pháp lý.

Đối với tàu cá bắt buộc lắp thiết bị giám sát hành trình (VMS), tình trạng thiết bị phải được kiểm soát khi tàu xuất, nhập bến. Các trường hợp mất kết nối, vượt ranh giới hoặc có dấu hiệu can thiệp thiết bị phải được cảnh báo, xác minh và xử lý theo quy định.
Một yêu cầu đáng chú ý khác là toàn bộ lượt tàu cá từ 6 mét trở lên ra, vào cảng phải được ghi nhận trên hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử (eCDT). Nguyên liệu từ tàu không có dữ liệu hoặc dữ liệu không hợp lệ trên eCDT sẽ không được cấp giấy xác nhận.
Đối với hồ sơ xác nhận nguyên liệu và chứng nhận nguồn gốc thủy sản xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu, việc xử lý cũng phải được thực hiện trên eCDT, trừ trường hợp bất khả kháng theo quy định.
Cách tiếp cận này nhằm giải quyết một trong những yêu cầu quan trọng của quản lý nghề cá hiện đại: mỗi sản phẩm khai thác phải có thể xác định được nguồn gốc, từ tàu cá đến cảng và doanh nghiệp chế biến.
Không chỉ kiểm soát nguồn nguyên liệu trong nước, kế hoạch còn đặt yêu cầu kiểm tra doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu các loài có nguy cơ cao sang châu Âu theo phương pháp đánh giá rủi ro. Những sai lệch giữa nguyên liệu thực tế và hồ sơ truy xuất phải được xác minh, xử lý dứt điểm.
Không để vi phạm IUU trở thành “điểm trừ” của cả ngành hàng
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của kế hoạch là nâng hiệu quả thực thi pháp luật. Theo đó, 100% vụ việc vi phạm IUU phải được tiếp nhận, xác minh, xử lý đúng thẩm quyền và cập nhật kết quả vào cơ sở dữ liệu xử phạt, hạn chế tình trạng hồ sơ tồn đọng.
Đặc biệt, Việt Nam đặt mục tiêu ngăn chặn, giảm tối đa và tiến tới chấm dứt tình trạng tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài. Mọi trường hợp phát sinh phải được điều tra, làm rõ trách nhiệm của chủ tàu, thuyền trưởng và các tổ chức, cá nhân liên quan.
Các địa phương cũng phải quản lý chặt những tàu đã xóa đăng ký nhưng còn khả năng hoạt động, tàu chưa đăng ký, chưa đăng kiểm hoặc chưa có giấy phép. Với nhóm tàu có nguy cơ cao, cơ quan chức năng phải phân công đầu mối theo dõi cụ thể.
Ở khâu chế biến, các ngành chức năng sẽ tăng cường kiểm tra liên ngành đối với doanh nghiệp chế biến cá kiếm, cá ngừ và những loài có nguy cơ cao xuất khẩu sang thị trường châu Âu. Việc kiểm tra được thực hiện theo đánh giá rủi ro, kết hợp kiểm tra định kỳ và đột xuất.
Định mức tỷ lệ thu hồi sau chế biến cũng được yêu cầu xác minh phù hợp với thực tế sản xuất, trong khi quy trình vận hành tiêu chuẩn kiểm soát nhà máy chế biến sẽ được xây dựng nhằm hạn chế khoảng trống trong khâu xác nhận nguyên liệu.
Đối với thủy sản nhập khẩu, các doanh nghiệp nhập khẩu và chế biến những loài có nguy cơ cao cũng thuộc diện kiểm tra liên ngành, đột xuất. Khi phát hiện sai lệch giữa hồ sơ và nguyên liệu thực tế, cơ quan chức năng phải điều tra, xử lý; trường hợp lô hàng vi phạm đã xuất khẩu hoặc đang vận chuyển phải có cơ chế thông báo cho EC và quốc gia thành viên liên quan.
Một điểm mới đáng chú ý là yêu cầu tăng cường kết nối dữ liệu giữa các khâu quản lý. VNFishbase, eCDT, dữ liệu về VMS, đăng ký, đăng kiểm, cấp phép và xử phạt cần được vận hành đồng bộ để cơ quan quản lý có thể đối chiếu thông tin thay vì phụ thuộc vào hồ sơ thủ công.
Trong thời gian tới, các bộ, ngành và địa phương sẽ triển khai “Tháng cao điểm” chống khai thác IUU. Trọng tâm là xử lý các tồn tại liên quan đến quản lý đội tàu, đăng ký, đăng kiểm, cấp phép, duy trì kết nối VMS, kiểm soát tàu xuất nhập bến, cập nhật dữ liệu và truy xuất nguồn gốc.
Điểm cốt lõi của kế hoạch không chỉ là đáp ứng một đợt kiểm tra của EC mà hướng tới thay đổi căn bản phương thức quản lý nghề cá. Khi dữ liệu được số hóa, kết nối và kiểm chứng xuyên suốt, việc xác định nguồn gốc sản phẩm sẽ minh bạch hơn, đồng thời giảm không gian cho gian lận hồ sơ và khai thác trái phép.
Đối với ngành thủy sản, việc gỡ “Thẻ vàng” không chỉ có ý nghĩa về thị trường xuất khẩu mà còn liên quan trực tiếp đến uy tín của sản phẩm Việt Nam. Một hệ thống kiểm soát chặt chẽ, minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ có thêm lợi thế, đồng thời tạo nền tảng để ngành thủy sản chuyển sang mô hình khai thác có trách nhiệm và bền vững hơn.
Với yêu cầu hoàn thành các nhiệm vụ trọng tâm trong năm 2026, “Tháng cao điểm” và các biện pháp kiểm soát đồng bộ sẽ là phép thử quan trọng đối với năng lực thực thi của các địa phương, cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Kết quả không chỉ được đo bằng số vụ vi phạm được xử lý mà quan trọng hơn là khả năng chứng minh với EC rằng Việt Nam đã kiểm soát được toàn bộ chuỗi khai thác, truy xuất và xuất khẩu thủy sản.
Nam Sơn (t/h)





















