Dòng vốn mở rộng, nhưng vẫn ưu tiên những “cứ điểm” đã sẵn sàng

Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt hơn 38,05 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ. Trong đó, vốn đăng ký mới đạt hơn 21 tỷ USD, tăng 109,7%; vốn điều chỉnh tăng thêm hơn 10,4 tỷ USD, trong khi góp vốn, mua cổ phần đạt hơn 6,5 tỷ USD.

Những con số này cho thấy dòng vốn ngoại vẫn duy trì sức hút đáng kể trong bối cảnh môi trường đầu tư toàn cầu nhiều biến động. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ tăng mà còn ở sự thay đổi về đối tác, ngành nghề và địa bàn tiếp nhận vốn.

Đến hết tháng 7, có 91 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam. Singapore dẫn đầu với hơn 10,3 tỷ USD, tiếp đến là Hàn Quốc với trên 8,2 tỷ USD. Đáng chú ý, Hồng Kông (Trung Quốc) vươn lên vị trí thứ ba với khoảng 4,9 tỷ USD, tăng gần 300% so với cùng kỳ.

Hạ tầng khu công nghiệp đồng bộ và hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh đang trở thành lợi thế quan trọng giúp các địa phương thu hút và giữ chân dòng vốn FDI chất lượng cao. Ảnh AI
Hạ tầng khu công nghiệp đồng bộ và hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh đang trở thành lợi thế quan trọng giúp các địa phương thu hút và giữ chân dòng vốn FDI chất lượng cao. Ảnh AI

Indonesia cũng tạo bước tiến đáng kể khi vươn lên vị trí thứ 6. Sự gia tăng của dòng vốn từ quốc gia này chủ yếu đến từ các thương vụ góp vốn, mua cổ phần, cho thấy nhà đầu tư đang sử dụng M&A như một phương thức nhanh để thâm nhập thị trường, tận dụng hệ thống phân phối, khách hàng và nền tảng pháp lý có sẵn.

Cơ cấu ngành cũng đang xuất hiện những tín hiệu mới. Công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vai trò trung tâm với hơn 18,68 tỷ USD, chiếm 49,1% tổng vốn đăng ký. Đây tiếp tục là nền tảng cho vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực.

Tuy nhiên, dòng vốn đang mở rộng sang những lĩnh vực có tính nền tảng cao hơn. Sản xuất và phân phối điện, khí, nước; thông tin, truyền thông; khoa học và công nghệ đều ghi nhận mức tăng mạnh nhờ một số dự án quy mô lớn. Điều này cho thấy nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm địa điểm để đặt nhà máy mà còn quan tâm đến hệ sinh thái hạ tầng phục vụ sản xuất và chuyển đổi công nghệ.

Hạ tầng trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh địa phương

Nếu nhìn theo địa bàn, một xu hướng khá rõ đang hình thành: Dòng vốn có thể đa dạng hóa về đối tác nhưng vẫn tập trung vào những địa phương đã sở hữu điều kiện tốt để tiếp nhận dự án quy mô lớn.

Trong 7 tháng, FDI được phân bổ tới 30/34 tỉnh, thành phố. TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với hơn 10,3 tỷ USD, chiếm 27,1% tổng vốn đăng ký và tăng 157,1% so với cùng kỳ. Địa phương này cũng dẫn đầu về số dự án cấp mới, số lượt điều chỉnh vốn và giao dịch góp vốn, mua cổ phần.

Thái Nguyên đứng thứ hai với khoảng 8,07 tỷ USD, chủ yếu nhờ một số dự án công nghệ cao quy mô lớn. Hà Nội và Bắc Ninh lần lượt đứng sau, trong khi Nghệ An nổi lên với khoảng 2,3 tỷ USD, tăng tới 680% so với cùng kỳ.

Sự nổi lên của Nghệ An cho thấy cơ hội thu hút FDI đang mở rộng ra ngoài những trung tâm truyền thống. Tuy nhiên, việc gần một nửa tổng vốn đăng ký vẫn tập trung tại TP. Hồ Chí Minh và Thái Nguyên cho thấy sức hút của các “cứ điểm” có hạ tầng và hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh vẫn rất lớn.

Đây cũng là xu hướng phù hợp với cách các tập đoàn đa quốc gia tổ chức chuỗi cung ứng hiện nay. Một dự án mới không chỉ cần đất và nhà xưởng mà còn cần điện ổn định, logistics thuận lợi, nhà cung ứng phụ trợ, lao động kỹ thuật và khả năng kết nối nhanh với thị trường xuất khẩu.

Vì vậy, lợi thế của các địa phương không còn nằm đơn thuần ở ưu đãi đầu tư. Những nơi đã hình thành cụm liên kết ngành, có quỹ đất công nghiệp sẵn sàng và hạ tầng đồng bộ sẽ có khả năng tiếp nhận dự án nhanh hơn, đồng thời tạo hiệu ứng kéo theo các nhà cung ứng và dự án vệ tinh.

Tuy nhiên, sự tập trung này cũng đặt ra bài toán cân bằng. Nếu FDI tiếp tục dồn quá mạnh vào một số cực tăng trưởng, các địa phương khác sẽ khó tận dụng cơ hội từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng.

Do đó, thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng ưu đãi, các địa phương cần đầu tư vào năng lực nền tảng: hạ tầng giao thông và năng lượng, logistics, khu công nghiệp, nhân lực kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Khi những điều kiện này được cải thiện, dòng vốn mới có cơ sở lan tỏa rộng hơn.

Bức tranh FDI 7 tháng vì vậy cho thấy một nghịch lý tích cực: Dòng vốn đang đa dạng hóa về nguồn nhưng ngày càng “khó tính” hơn trong lựa chọn địa điểm. Đây cũng là tín hiệu để Việt Nam chuyển trọng tâm từ thu hút thật nhiều dự án sang xây dựng những điểm đến đủ năng lực giữ chân và nâng cấp dòng vốn trong dài hạn.

Minh Thành (t/h)