Lượng xuất khẩu tăng, giá bình quân chịu sức ép
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), tháng 8/2026, Việt Nam xuất khẩu 21.724 tấn hồ tiêu, thu về 140,9 triệu USD, giảm lần lượt 4,5% về lượng và 4,3% về giá trị so với tháng trước.
Tuy nhiên, tính chung 8 tháng, xuất khẩu đạt 190.153 tấn, với kim ngạch khoảng 1,2 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng hồ tiêu xuất khẩu tăng 14,2%, tương đương 23.643 tấn, trong khi giá trị chỉ tăng 8,9%.
Khoảng cách giữa hai tốc độ tăng trưởng đang cho thấy một vấn đề đáng chú ý của ngành hàng. Trong 8 tháng, giá xuất khẩu bình quân tiêu đen đạt 6.372 USD/tấn, giảm 4,4% so với cùng kỳ; tiêu trắng đạt 8.386 USD/tấn, giảm 4%.
Như vậy, sản lượng tăng chưa đồng nghĩa với giá trị gia tăng tương ứng. Nếu tiếp tục dựa chủ yếu vào việc mở rộng lượng hàng xuất khẩu, tăng trưởng kim ngạch sẽ dễ chịu tác động khi giá hồ tiêu thế giới biến động. Đây cũng là lý do bài toán nâng giá trị trên từng đơn vị sản phẩm ngày càng trở nên cấp thiết.

Về thị trường, châu Á tiếp tục dẫn đầu với 88.441 tấn, tăng 12,5% và chiếm 46,5% tổng lượng xuất khẩu. Trung Quốc nổi bật với mức tăng 54,3%, đạt 20.495 tấn; Thái Lan tăng 71,5%, lên 7.753 tấn. Trong khi đó, xuất khẩu sang Ấn Độ giảm 23,6%, cho thấy nhu cầu giữa các thị trường có sự phân hóa.
Tại châu Mỹ, lượng xuất khẩu đạt 49.830 tấn, tăng 26,4%. Riêng Hoa Kỳ nhập 44.349 tấn, tăng 24,2%, tiếp tục là thị trường đơn lẻ quan trọng nhất của hồ tiêu Việt Nam. Tại châu Âu, xuất khẩu đạt 40.892 tấn, tăng 7,8%, trong đó Hà Lan tăng mạnh 42,2%, còn Đức giảm 16,5%.
Chế biến sâu để thoát khỏi tăng trưởng dựa vào sản lượng
Một điểm đáng chú ý khác là lượng hồ tiêu nhập khẩu vào Việt Nam cũng tăng mạnh. Trong 8 tháng, Việt Nam nhập 47.002 tấn, trị giá 270,3 triệu USD, tăng 36,1% về lượng và 19,8% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Campuchia trở thành nguồn cung lớn nhất với 26.980 tấn, tăng tới 216%, chiếm 57,4% tổng lượng nhập khẩu. Trong khi đó, nhập khẩu từ Brazil đạt 12.611 tấn, giảm 28%; Indonesia đạt 4.684 tấn, giảm 26%.
Sự thay đổi trong nguồn nguyên liệu cho thấy Việt Nam không chỉ đóng vai trò là nước sản xuất mà còn ngày càng tham gia sâu vào hoạt động chế biến, thương mại hồ tiêu. Tuy nhiên, khi nguồn nguyên liệu nhập khẩu tăng, yêu cầu kiểm soát nguồn gốc, chất lượng và tính đồng nhất càng trở nên quan trọng, nhất là với những sản phẩm phục vụ các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Trong bối cảnh đó, chế biến sâu được xem là hướng đi quan trọng để ngành hồ tiêu cải thiện giá trị xuất khẩu. Thay vì tập trung vào tiêu nguyên liệu, doanh nghiệp có thể mở rộng các sản phẩm gia vị chế biến, sản phẩm phối trộn hoặc những dòng hàng đáp ứng riêng nhu cầu của từng thị trường.
Cùng với chế biến, chất lượng vùng nguyên liệu cũng quyết định khả năng giữ thị trường lâu dài. Việc xây dựng vùng trồng ổn định, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc, sử dụng hợp lý đất và nước, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm sẽ giúp hồ tiêu Việt Nam nâng sức cạnh tranh.
Kết quả 8 tháng cho thấy ngành hồ tiêu vẫn duy trì được đà tăng trưởng, song giai đoạn tiếp theo sẽ không chỉ được đo bằng số tấn xuất khẩu. Bài toán quan trọng hơn là làm sao để mỗi tấn hồ tiêu tạo ra nhiều giá trị hơn, qua đó giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu và củng cố vị thế của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Minh Thành (t/h)























