Kế hoạch này được triển khai trong khuôn khổ Quyết định 2229/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050. Theo định hướng, hệ thống logistics sẽ được phát triển toàn diện từ hạ tầng đến dịch vụ, đảm bảo kết nối hiệu quả giữa các vùng sản xuất và thị trường trong nước, quốc tế.
Trong đó, Bộ Công Thương đóng vai trò điều phối, tập trung hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng tiêu chí phân loại trung tâm logistics và thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh trong ngành. Song song, Bộ Xây dựng đẩy mạnh phát triển hạ tầng giao thông, cảng biển, hàng không, còn Bộ Tài chính nghiên cứu hình thành các khu thương mại tự do gắn với logistics và cửa khẩu.

Ở cấp địa phương, các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ và Huế được định hướng trở thành trung tâm logistics quốc tế, đóng vai trò kết nối các hành lang kinh tế trọng điểm.
Trên nền tảng đó, kế hoạch của ngành nông nghiệp đặt mục tiêu xây dựng hệ thống logistics chuyên biệt phục vụ các ngành hàng chủ lực như gạo, cà phê, thủy sản, rau quả, gỗ và chăn nuôi. Trọng tâm là tối ưu hóa vận chuyển, phát triển hệ thống kho lạnh và bảo quản, qua đó hạn chế tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị gia tăng.
Đáng chú ý, dự thảo đặt ra các chỉ tiêu cụ thể như: 100% vùng sản xuất tập trung được cung cấp dịch vụ kiểm dịch, kiểm nghiệm và truy xuất nguồn gốc; 80% doanh nghiệp logistics nông nghiệp ứng dụng công nghệ số; toàn bộ địa phương xây dựng kế hoạch logistics gắn với hạ tầng kho bãi và vận tải.
Dù vậy, thực tế cho thấy logistics vẫn là điểm yếu của nông sản Việt Nam. Chi phí logistics hiện chiếm khoảng 20–25% tổng chi phí, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 10–15% của nhiều quốc gia trong khu vực. Tại khu vực Tây Nguyên, con số này còn cao hơn do hạn chế về hạ tầng và khoảng cách địa lý.
Theo Viện Chính sách và Chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn, xu hướng sản xuất quy mô lớn và đa dạng hóa sản phẩm đang làm gia tăng nhu cầu logistics. Tuy nhiên, hệ thống hiện tại chưa đáp ứng kịp, khiến chuỗi giá trị nông sản thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu.
Các chuyên gia nhận định, ngành logistics nông sản đang đối mặt với “bất lợi kép”: Vừa thiếu hạ tầng hiện đại, vừa thiếu doanh nghiệp đủ năng lực cung cấp dịch vụ trọn gói. Điều này dẫn đến chi phí cao, lợi nhuận bị phân tán và người sản xuất tại vùng nguyên liệu chịu nhiều thiệt thòi nhất.
Ở góc độ quản lý, Cục Xuất nhập khẩu cho rằng, chi phí logistics cao đang làm suy giảm khả năng cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế. Nếu không sớm hình thành các trung tâm logistics gắn với vùng nguyên liệu, cơ hội mở rộng xuất khẩu sẽ bị hạn chế, đặc biệt với các thị trường yêu cầu khắt khe về thời gian giao hàng và điều kiện bảo quản.
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Thanh Nam, logistics phải phục vụ trực tiếp cho sản xuất, tập trung vào các khâu then chốt như kiểm dịch, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, cần tăng cường phân cấp để địa phương chủ động triển khai phù hợp thực tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, logistics không còn là yếu tố hỗ trợ, mà đã trở thành “chìa khóa” quyết định giá trị và khả năng tiếp cận thị trường của nông sản. Khi hệ thống logistics được hoàn thiện đồng bộ, nông sản Việt không chỉ giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng, gia tăng giá trị và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
Nam Sơn (t/h)
























