Điều đáng nói, dù lực lượng chức năng liên tục kiểm tra, xử lý, thị trường hàng giả vẫn chưa thể bị triệt tiêu. Phía sau thực tế này là lợi nhuận hấp dẫn, thủ đoạn kinh doanh ngày càng tinh vi và một yếu tố quan trọng khác: nhu cầu mua hàng giá rẻ vẫn tồn tại.
Hàng giả chuyển kênh, thị trường vẫn còn rộng
Những con số từ hoạt động kiểm tra thị trường cho thấy quy mô vi phạm vẫn đáng lưu ý. Tại Hà Nội, từ ngày 16/7 đến 15/8/2026, lực lượng Quản lý thị trường đã kiểm tra 562 vụ, xử lý 513 vụ vi phạm và chuyển 9 vụ việc có dấu hiệu tội phạm sang cơ quan điều tra. Tổng số tiền xử phạt vi phạm hành chính trong kỳ vượt 5,14 tỉ đồng, trong khi trị giá hàng hóa buộc tiêu hủy và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả hơn 2,07 tỉ đồng.

Đáng chú ý, thương mại điện tử ngày càng trở thành một địa bàn phức tạp. Chỉ trong tháng 8, lực lượng Quản lý thị trường Hà Nội đã phát hiện và xử lý 22 vụ việc liên quan, trong đó 21 vụ thuộc lĩnh vực thương mại điện tử, với tổng số tiền xử phạt 477,5 triệu đồng.
Sự dịch chuyển lên môi trường số đang làm thay đổi đáng kể cách hàng hóa vi phạm được đưa ra thị trường. Người bán không nhất thiết phải duy trì một cửa hàng cố định mà có thể tiếp cận khách hàng thông qua sàn thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc các buổi livestream.
Thông tin về người bán, địa chỉ kho hàng hay nguồn gốc sản phẩm đôi khi không được công khai đầy đủ. Tài khoản bán hàng có thể thay đổi nhanh chóng, hàng hóa được chia nhỏ và vận chuyển qua nhiều địa điểm. Khi một kênh bị phát hiện, một kênh khác có thể được lập ra để tiếp tục hoạt động.
Chính sự linh hoạt này khiến việc truy xuất nguồn gốc và xác định chủ thể đứng sau hoạt động kinh doanh trở thành thách thức lớn đối với cơ quan quản lý.
Không chỉ hàng giả, các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ cũng tiếp tục diễn biến phức tạp. Lũy kế 8 tháng đầu năm 2026, lực lượng Quản lý thị trường Hà Nội đã xử lý 1.411 vụ vi phạm thuộc nhóm này. Số tiền phạt và thu nộp ngân sách hơn 17,2 tỉ đồng, trong khi trị giá hàng hóa bị buộc tiêu hủy, tịch thu hoặc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả vượt 20 tỉ đồng.
Những kết quả trên cho thấy công tác kiểm tra, xử lý đang được tăng cường, nhưng đồng thời phản ánh một thực tế khác: nguồn cung hàng hóa vi phạm vẫn tìm được cách thích nghi với phương thức quản lý mới.
Giá rẻ vẫn là “đầu ra” của hàng giả
Nếu chỉ có người bán mà không có người mua, hàng giả khó có thể tồn tại lâu dài. Một trong những nguyên nhân quan trọng giúp thị trường này duy trì chính là tâm lý ưu tiên giá rẻ của một bộ phận người tiêu dùng.
Một sản phẩm có mẫu mã tương tự hàng chính hãng nhưng giá thấp hơn đáng kể rất dễ tạo ra sức hút. Với những người mua chỉ quan tâm đến hình thức, công dụng cơ bản hoặc muốn tiết kiệm chi phí, sự chênh lệch giá có thể khiến họ chấp nhận bỏ qua những dấu hỏi về nguồn gốc. 
Trên môi trường trực tuyến, tâm lý này càng dễ bị khai thác. Các cụm từ như “hàng xuất dư”, “hàng nội địa”, “hàng xách tay”, “giá kho”, “thanh lý” hay “giá đại lý” thường được sử dụng để tạo cảm giác sản phẩm có nguồn gốc hợp pháp nhưng đang được bán với giá ưu đãi.
Cùng với đó là những hình thức quảng cáo được đầu tư bài bản. Hình ảnh sản phẩm đẹp, video giới thiệu chuyên nghiệp, lượt tương tác cao, đánh giá tích cực hay những chương trình giảm giá liên tục có thể khiến người mua mất cảnh giác.
Trong khi đó, để tạo ra một sản phẩm chính hãng, doanh nghiệp phải bỏ ra nhiều khoản chi phí cho nghiên cứu, sản xuất, kiểm soát chất lượng, thuế, phân phối, bảo hành và xây dựng thương hiệu. Hàng giả không phải chịu đầy đủ những chi phí này, từ đó tạo ra lợi thế về giá mà hàng thật khó cạnh tranh trực tiếp.
Đây là nghịch lý của cuộc chiến chống hàng giả: Thương hiệu càng được biết đến, sản phẩm càng có giá trị trên thị trường thì càng có khả năng trở thành mục tiêu bị làm giả; còn mức giá thấp lại trở thành công cụ để hàng giả tiếp cận người mua.
Tuy nhiên, khoản tiền tiết kiệm trước mắt có thể đi kèm những rủi ro lớn hơn. Với thực phẩm, mỹ phẩm, đồ uống, đồ chơi hoặc các sản phẩm liên quan đến sức khỏe, người tiêu dùng không chỉ đối mặt với nguy cơ mua phải hàng kém chất lượng mà còn có thể chịu thiệt hại về sức khỏe, quyền bảo hành và quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.
Vì vậy, bài toán không chỉ là làm sao phát hiện nhiều hàng giả hơn, mà còn phải làm giảm nhu cầu đối với những sản phẩm có giá rẻ bất thường.
Muốn làm được điều đó, cuộc chiến chống hàng giả cần được triển khai đồng thời ở cả phía cung và cầu. Cơ quan chức năng phải tập trung xử lý các đầu mối sản xuất, nhập khẩu và phân phối thay vì chỉ dừng ở việc thu giữ từng lô hàng. Các nền tảng trực tuyến cần nâng cao trách nhiệm trong xác minh người bán, kiểm soát nguồn gốc hàng hóa và ngăn tài khoản vi phạm tái hoạt động.
Doanh nghiệp cũng cần chủ động hơn trong bảo vệ thương hiệu, từ ứng dụng công nghệ xác thực đến xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc dễ sử dụng. Khi người mua có thể nhanh chóng kiểm tra sản phẩm chính hãng, khoảng trống để hàng giả lợi dụng sẽ được thu hẹp.
Quan trọng không kém là thay đổi thói quen tiêu dùng. Giá thấp bất thường cần được xem là một dấu hiệu cần kiểm tra, thay vì mặc nhiên coi đó là một món hời.
Bởi hàng giả chỉ thực sự mất “đất sống” khi ba yếu tố cùng thay đổi: Người sản xuất không còn dễ kiếm lợi, người bán không còn dễ đưa hàng ra thị trường và người mua không còn sẵn sàng đánh đổi chất lượng, nguồn gốc lấy một mức giá rẻ.
Khi đó, thương hiệu không chỉ thắng bằng uy tín, mà còn thắng bằng chính niềm tin của người tiêu dùng.
Minh Thành (t/h)






















