Tỏi chứa hàm lượng cao các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có khả năng chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm
Tỏi chứa hàm lượng cao các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có khả năng chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm

Trong văn hóa ẩm thực toàn cầu, tỏi không chỉ là loại gia vị tạo mùi thơm đặc trưng mà còn được xem như một nguồn dược liệu tự nhiên quý giá. Nhiều nghiên cứu dinh dưỡng chỉ ra rằng việc bổ sung tỏi thường xuyên vào chế độ ăn uống giúp cơ thể kiểm soát hiệu quả tình trạng viêm nhiễm mạn tính và hạn chế tổn thương tế bào do các gốc tự do gây ra.

Chuyên gia dinh dưỡng Laura Bishop-Simo tại Trung tâm Y tế Wexner thuộc Đại học Bang Ohio (Mỹ) phân tích khả năng chống viêm của tỏi đến từ hệ thống các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ phong phú như alliin, diallyl disulfide, ajoene, s-allyl-l-cysteine và đặc biệt là allicin. Các hoạt chất này vận hành bằng cách ức chế quá trình sản sinh những phân tử gây viêm, đồng thời ngăn chặn sự biểu hiện của các cytokine gây viêm, nhóm protein truyền tín hiệu liên quan mật thiết đến sự phát triển của bệnh lý mạch vành, ung thư và thoái hóa xương khớp.

Song song với chức năng kháng viêm, các hợp chất trong tỏi còn đóng vai trò như lá chắn chống lại stress oxy hóa, yếu tố gốc rễ dẫn tới các bệnh mạn tính như tiểu đường type 2 và xơ vữa động mạch. Chuyên gia Jessica Zinn tại Bệnh viện Lenox Hill thuộc hệ thống y tế Northwell cho biết để phát huy tối đa dược tính, người chế biến nên đập dập hoặc băm nhỏ tỏi rồi để ngoài không khí từ 5 đến 10 phút trước khi nấu. Khoảng thời gian này giúp kích hoạt enzyme alliinase xúc tác phản ứng chuyển hóa tiền chất alliin thành allicin, hoạt chất chống oxy hóa mạnh nhất trong củ tỏi.

Đối với hệ tiêu hóa, tỏi cung cấp nguồn prebiotic dồi dào, đóng vai trò là nguồn thức ăn nuôi dưỡng hệ vi khuẩn có lợi probiotic và cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Hoạt chất allicin đồng thời củng cố tính toàn vẹn của lớp niêm mạc ruột, giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu chất dinh dưỡng và ngăn chặn độc tố hoặc vi khuẩn có hại xâm nhập vào tuần hoàn máu.

Ở phạm vi tuần hoàn và thần kinh, tỏi hỗ trợ bảo vệ tim mạch thông qua việc cải thiện các chỉ số mỡ máu, góp phần hạ thấp nồng độ triglyceride và cholesterol xấu LDL, từ đó giảm nguy cơ hình thành mảng xơ vữa làm tắc nghẽn lòng mạch. Đặc tính giảm viêm và chống thoái hóa tế bào của allicin cũng mang lại tác động bảo vệ tế bào thần kinh, hạn chế nguy cơ suy giảm nhận thức do lão hóa và stress oxy hóa kéo dài.

Về liều lượng tối ưu, chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị mỗi người nên dùng khoảng 1 đến 2 tép tỏi mỗi ngày. Người dùng có thể đập dập tỏi để nấu chung trong các món xào dầu ô liu, súp, hầm hoặc ăn sống. Tuy nhiên, việc lạm dụng quá nhiều tỏi có thể dẫn đến chứng ợ nóng, kích ứng niêm mạc dạ dày, rối loạn tiêu hóa và gây mùi hôi cơ thể, đặc biệt ở những người có đường ruột nhạy cảm.

Giới chuyên môn cũng đưa ra cảnh báo về nguy cơ tương tác thuốc khi tiêu thụ tỏi với số lượng lớn. Do có đặc tính làm loãng máu tự nhiên, tỏi có thể làm tăng tác dụng phụ khi dùng chung với thuốc chống đông máu hoặc làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai. Những người mắc bệnh lý huyết áp thấp, rối loạn đông máu, người có cơ địa dị ứng hoặc bệnh nhân hội chứng ruột kích thích đang áp dụng chế độ ăn kiêng FODMAP cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh lượng tiêu thụ phù hợp, tránh gây bất lợi cho sức khỏe.

Tâm An