Trong bối cảnh chuyển đổi số và thị trường lao động liên tục thay đổi, hợp tác giáo dục quốc tế không chỉ dừng lại ở trao đổi kinh nghiệm hay đưa chương trình nước ngoài vào giảng dạy. Yêu cầu mới đang hướng tới những mô hình hợp tác thực chất hơn, gắn đào tạo với nghiên cứu, công nghệ và đặc biệt là nhu cầu nhân lực.
Câu chuyện này sẽ được thảo luận tại Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số, do Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức tại Hà Nội trong hai ngày 8-9/10/2026.
Theo thông tin từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, hội nghị dự kiến quy tụ khoảng 800 đại biểu đến từ 40 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là diễn đàn để các bên trao đổi chính sách, kinh nghiệm và tìm kiếm những cơ hội hợp tác mới trong giáo dục.
Một trong những định hướng được đặt ra là thúc đẩy hợp tác đi vào chiều sâu, hướng tới cùng nghiên cứu, phát triển và nhân rộng những giải pháp giáo dục mới. Các nội dung về chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, đổi mới phương pháp giáo dục, công nhận văn bằng và gắn đào tạo với nhu cầu nhân lực cũng nằm trong chương trình trao đổi.
Từ hợp tác giáo dục đến bài toán chất lượng nguồn nhân lực
Trong bức tranh hợp tác quốc tế đó, giáo dục Anh Quốc tại Việt Nam là một trong những hướng có thể nhìn nhận từ các mô hình đào tạo đang được triển khai thực tế.

Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) là một trường hợp khi triển khai các chương trình đào tạo gắn với hệ thống giáo dục đại học Anh Quốc tại Việt Nam.
Ở khía cạnh bảo đảm chất lượng, BUV công bố là trường đại học đầu tiên tại Việt Nam và ASEAN đạt chứng nhận của Cơ quan Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Đại học Vương quốc Anh (QAA). Trường cũng cho biết đã đạt QS 5 Sao toàn diện và duy trì đánh giá này trong 6 năm liên tiếp.
Tuy nhiên, câu chuyện đào tạo quốc tế hiện nay không chỉ nằm ở chương trình, bằng cấp hay hệ thống kiểm định. Một vấn đề được đặt ra rõ hơn là khả năng thu hẹp khoảng cách giữa những gì sinh viên được trang bị tại trường đại học và năng lực mà doanh nghiệp thực sự cần.
Trước thềm hội nghị, GS. Rick Bennett, Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch BUV, đề cập khoảng cách giữa yêu cầu của doanh nghiệp đối với sinh viên mới tốt nghiệp và những gì các trường đại học đang trang bị cho người học.
Theo chia sẻ của GS. Rick Bennett, một hướng tiếp cận là doanh nghiệp đưa những bài toán thực tế vào trường để sinh viên tham gia thực hiện dự án. Quá trình đào tạo đồng thời có thể kết hợp trải nghiệm quốc tế và các hoạt động ngoại khóa nhằm giúp người học chuẩn bị cho môi trường làm việc sau khi tốt nghiệp.
Cách tiếp cận này cho thấy một hướng khác của hợp tác giáo dục quốc tế: không chỉ đưa chương trình và chuẩn đào tạo quốc tế đến Việt Nam mà còn đặt yêu cầu kết nối giữa nhà trường với thị trường lao động.
Khi đào tạo quốc tế không chỉ dừng ở tấm bằng
Bài toán năng lực của sinh viên mới tốt nghiệp cũng là nội dung BUV dự kiến đưa ra thảo luận trong khuôn khổ Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số.
Theo thông tin được công bố trước hội nghị, BUV dự kiến chia sẻ kết quả nghiên cứu về khoảng cách kỹ năng giữa sinh viên tốt nghiệp và nhu cầu của doanh nghiệp thông qua một sách trắng. Tài liệu này dự kiến được gửi tới Chính phủ Việt Nam và Chính phủ Vương quốc Anh.
Cũng trong khuôn khổ hội nghị, vào chiều 8/10, BUV tổ chức Lễ ra mắt Báo cáo “Nâng tầm Nhân lực Việt Nam 2026: Sinh viên ra trường liệu đã sẵn sàng để thành công trong một thế giới đầy cơ hội mới” tại Hà Nội.
“Theo thông tin do BUV cung cấp, báo cáo được nhà trường phối hợp với công ty nghiên cứu thị trường Decision Lab thực hiện, dựa trên khảo sát 375 doanh nghiệp và nhà tuyển dụng. Nghiên cứu tập trung phân tích mức độ đáp ứng của sinh viên mới tốt nghiệp trước những yêu cầu đang thay đổi của thị trường lao động”, GS. Rick Bennett cho hay.
Từ kết quả nghiên cứu, sự kiện hướng tới mở ra đối thoại giữa giới giáo dục, doanh nghiệp và lĩnh vực tuyển dụng về những giải pháp chuẩn bị nguồn nhân lực trong thời đại 4.0.
Việc đặt vấn đề từ “bằng cấp” sang “năng lực” cũng tương đồng với yêu cầu hợp tác giáo dục ngày càng đi vào chiều sâu. Khi thị trường lao động thay đổi nhanh dưới tác động của công nghệ, giá trị của mô hình đào tạo quốc tế không chỉ được thể hiện qua tấm bằng mà còn nằm ở khả năng chuẩn bị cho người học những năng lực phù hợp với môi trường làm việc.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hợp tác giáo dục quốc tế, những mô hình kết nối chương trình đào tạo, chuẩn chất lượng quốc tế và nhu cầu của doanh nghiệp có thể trở thành một hướng để các bên tiếp tục trao đổi. Với hợp tác giáo dục Việt Nam - Anh, câu chuyện cũng đang mở rộng từ chương trình và bằng cấp sang những vấn đề thực chất hơn: sinh viên được trang bị gì, doanh nghiệp đang cần gì và giáo dục đại học có thể làm gì để thu hẹp khoảng cách giữa hai phía.
Minh Khánh























