Tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, nơi chiếm khoảng 30–40% nhu cầu tiêu thụ hoa tươi, thị trường đặc biệt sôi động vào các dịp lễ như Valentine, Quốc tế Phụ nữ hay Tết Nguyên đán. Chính những thời điểm cao điểm này cũng là lúc lượng rác thải từ ngành hoa tăng đột biến.

Một khảo sát thực địa do LoopNet.Asia thực hiện vào tháng 3/2026 tại 185 cửa hàng hoa đã chỉ ra thực tế đáng chú ý: mỗi bó hoa không chỉ gồm hoa mà còn là “tổ hợp vật liệu nhựa”. Trung bình, một sản phẩm chứa từ 30 đến 70 gram nhựa, bao gồm giấy gói phủ nhựa, ruy băng, nơ và xốp cắm hoa.

Có ít nhất 14 loại polymer khác nhau được phát hiện trong các phụ kiện bó hoa.
Có ít nhất 14 loại polymer khác nhau được phát hiện trong các phụ kiện bó hoa.

Điều đáng lo ngại nằm ở sự đa dạng vật liệu. Có tới 14 loại polymer khác nhau được phát hiện trong các phụ kiện này. Trong đó, nhựa PP chiếm tỷ lệ lớn nhất, tiếp theo là PET-G từ ruy băng. Ngoài ra còn có các loại khó hoặc không thể tái chế như PA (nylon) hay PET-A. Đáng chú ý, nhựa sinh học PLA – thường được quảng bá là thân thiện môi trường – cũng không có hệ thống tái chế phù hợp tại Việt Nam, khiến lợi ích thực tế bị hạn chế.

Xét về vòng đời sản phẩm, hoa tươi trở thành một nghịch lý: bao bì có thời gian sử dụng cực ngắn, thường chỉ vài phút sau khi tặng, nhưng lại sử dụng vật liệu phức tạp và khó xử lý. Trong khi giá trị của bó hoa được định giá rõ ràng theo loại hoa và thiết kế, thì chi phí xử lý rác thải nhựa lại hoàn toàn bị bỏ ngỏ.

Hệ quả là toàn bộ gánh nặng thu gom và xử lý rác đang dồn lên hệ thống công. Chỉ tính riêng dịp 8/3 tại TP. Hồ Chí Minh, với khoảng 500.000 bó hoa được tiêu thụ, lượng rác nhựa phát sinh có thể lên tới 15–35 tấn trong vòng một tuần. Đây được xem là một “lỗ hổng định giá” khi không có bên nào trong chuỗi cung ứng chịu trách nhiệm cho chi phí môi trường.

Không chỉ dừng ở số lượng, chất lượng rác thải cũng là vấn đề đáng báo động. Khảo sát cho thấy sự xuất hiện của nhựa PVC – một loại vật liệu có thể phát sinh chất độc như dioxin và furan khi bị đốt. Đáng nói, loại nhựa này thường được “ngụy trang” dưới dạng giấy kraft hoặc giỏ hoa, khiến việc nhận diện bằng mắt thường gần như không thể.

Trong bối cảnh đó, việc triển khai chính sách Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP vẫn còn nhiều khoảng trống. Thứ nhất là chưa có sự phân biệt rõ giữa các loại nhựa độc hại và nhựa có thể tái chế trong nghĩa vụ tài chính. Thứ hai là chuỗi nhập khẩu phụ kiện hoa còn thiếu minh bạch, nhiều lô hàng không khai báo đầy đủ thành phần vật liệu. Thứ ba là xốp cắm hoa – nguồn phát sinh vi nhựa – vẫn chưa nằm trong bất kỳ danh mục quản lý cụ thể nào.

Để giải quyết bài toán này, các chuyên gia cho rằng cần một cách tiếp cận đồng bộ. Trong ngắn hạn, các tổ chức tiêu dùng lớn như doanh nghiệp, khách sạn hay cơ quan nhà nước có thể đóng vai trò tiên phong bằng cách yêu cầu nhà cung cấp loại bỏ vật liệu nhựa khó tái chế, chuyển sang các lựa chọn thân thiện hơn như vải hoặc giấy sinh học.

Về chính sách, cần bổ sung quy định bắt buộc khai báo thành phần polymer đối với phụ kiện nhập khẩu, tạo cơ sở cho việc áp dụng thuế hoặc phí EPR chính xác. Đồng thời, trong trung hạn, cần xem xét đưa xốp cắm hoa vào danh mục chất thải cần quản lý riêng, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia châu Âu trong việc kiểm soát vật liệu này.

Sự phát triển của ngành hoa tươi là tín hiệu tích cực cho tiêu dùng và kinh tế. Tuy nhiên, nếu không sớm lấp đầy các “lỗ hổng” trong quản lý rác thải, cái giá môi trường phải trả sẽ ngày càng lớn và kéo dài.

Nam Sơn (t/h)