Một trong những áp lực lớn nhất đến từ thị trường ngoại hối. Trong bối cảnh đồng USD duy trì sức mạnh, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu rơi vào thế bất lợi khi vừa phải nhập khẩu đầu vào, vừa vay ngoại tệ để tài trợ thương mại. Khi tỷ giá biến động, chi phí sản xuất và chi phí tài chính đồng thời gia tăng, trong khi giá xuất khẩu lại khó điều chỉnh do các hợp đồng đã được ký kết trước đó.

Theo đánh giá của các chuyên gia, yếu tố tỷ giá có thể “bào mòn” lợi nhuận của doanh nghiệp nhanh chóng nếu không có công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Vì vậy, vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trở nên đặc biệt quan trọng. Chính sách tỷ giá linh hoạt thời gian qua đã góp phần ổn định thị trường, hạn chế đầu cơ và giúp nền kinh tế “chống đỡ” các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, trong bối cảnh bất định toàn cầu còn lớn, việc điều hành cần tiếp tục thận trọng và linh hoạt hơn nữa.

Ảnh minh họa
Ảnh minh họa

Bên cạnh tỷ giá, chi phí logistics đang trở thành “nút thắt” lớn đối với năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Các mặt hàng như trái cây tươi, rau củ hay thủy sản phụ thuộc nhiều vào vận chuyển và bảo quản lạnh. Khi giá nhiên liệu tăng, chi phí logistics lập tức leo thang, kéo theo giá thành xuất khẩu tăng.

Trong khi đó, hạ tầng logistics trong nước vẫn còn nhiều hạn chế, từ hệ thống kho lạnh đến kết nối vận tải. Điều này khiến chi phí logistics của Việt Nam cao hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực, làm giảm lợi thế cạnh tranh dù sản phẩm có chất lượng tốt.

Một thách thức khác đang nổi lên là các tiêu chuẩn xanh và rào cản kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu. Những khu vực như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và an toàn thực phẩm. Điều này buộc doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào công nghệ, quy trình sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng.

Ngoài ra, biến động chính sách từ các quốc gia khác cũng tác động trực tiếp đến thị trường. Việc Ấn Độ nới lỏng xuất khẩu gạo đã khiến nguồn cung toàn cầu tăng, kéo giá xuống thấp, tạo áp lực cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp Việt Nam.

Trước bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa. Trong khi chính sách tiền tệ tập trung vào ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và đảm bảo thanh khoản, thì chính sách tài khóa cần hướng đến giảm chi phí và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Cụ thể, các chương trình ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng cho nông nghiệp và xuất khẩu cần được mở rộng. Đồng thời, đầu tư công vào hạ tầng logistics như cảng biển, kho lạnh và hệ thống vận tải kết nối vùng sản xuất cần được ưu tiên.

Một giải pháp quan trọng khác là phát triển thị trường phái sinh ngoại hối, giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp công nghệ chế biến, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cũng là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị gia tăng.

Trong dài hạn, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống sẽ giúp ngành nông sản tăng khả năng chống chịu trước biến động. Khi các chính sách được triển khai đồng bộ, doanh nghiệp không chỉ vượt qua khó khăn trước mắt, mà còn có cơ hội phát triển bền vững.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, nông nghiệp vẫn là “bệ đỡ” quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, để giữ vững vai trò này, cần xây dựng một hệ sinh thái chính sách linh hoạt, hiệu quả. Khi tiền tệ và tài khóa phối hợp nhịp nhàng, xuất khẩu nông sản không chỉ tránh được rủi ro suy giảm, mà còn có thể bước vào chu kỳ tăng trưởng ổn định hơn trong những năm tới.

Nam Sơn (t/h)