Theo đại diện cơ quan chuyên ngành, đến cuối năm 2025, cả nước có hơn 550 cơ sở giết mổ tập trung, song số cơ sở đạt quy mô công nghiệp chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Trong khi đó, hàng chục nghìn điểm giết mổ nhỏ lẻ vẫn hoạt động, phần lớn chưa đáp ứng yêu cầu về đăng ký kinh doanh và kiểm soát thú y. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở số lượng mà ở chất lượng và cấu trúc hệ thống, khi quá trình chuyển đổi sang mô hình hiện đại còn chậm.

Sự phân mảnh trong hệ thống giết mổ kéo theo nhiều hệ lụy. Phần lớn sản phẩm thịt vẫn lưu thông dưới dạng tươi sống, khó bảo quản dài ngày, hạn chế khả năng truy xuất nguồn gốc và khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế. Trong khi đó, các doanh nghiệp quy mô lớn đã đầu tư công nghệ tiên tiến như giết mổ treo, cấp đông nhanh và áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế, tạo ra khoảng cách ngày càng lớn với khu vực sản xuất nhỏ lẻ.

Số doanh nghiệp chế biến thịt quy mô công nghiệp tăng nhanh.
Số doanh nghiệp chế biến thịt quy mô công nghiệp tăng nhanh.

Dù nguồn nguyên liệu trong nước khá dồi dào, chiếm phần lớn đầu vào cho chế biến, nhưng tỷ lệ liên kết chuỗi vẫn còn thấp. Điều này khiến nhiều nhà máy không khai thác hết công suất thiết kế, làm giảm hiệu quả đầu tư và gia tăng chi phí sản xuất. Sự thiếu đồng bộ giữa sản xuất – giết mổ – chế biến khiến ngành chăn nuôi chưa phát huy hết tiềm năng.

Trước thực trạng đó, yêu cầu đặt ra là phải tái cấu trúc toàn diện ngành giết mổ và chế biến theo hướng tập trung, hiện đại và có kiểm soát. Mục tiêu trong những năm tới là nâng tỷ lệ giết mổ công nghiệp lên mức cao, đồng thời thúc đẩy chế biến sâu trở thành động lực tăng trưởng chính, thay vì chỉ dừng lại ở các sản phẩm truyền thống.

Một trong những yếu tố quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu này là phát triển hệ thống logistics lạnh. Từ khâu bảo quản, vận chuyển đến phân phối đều cần được đầu tư đồng bộ nhằm duy trì chất lượng sản phẩm và kéo dài thời gian lưu trữ. Bên cạnh đó, việc xây dựng vùng nguyên liệu an toàn dịch bệnh, gắn với hệ thống truy xuất nguồn gốc, cũng là điều kiện bắt buộc để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng khắt khe, đặc biệt với các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, việc nâng cấp chuỗi giá trị không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu. Ngành chăn nuôi Việt Nam đã ghi nhận những tín hiệu tích cực về xuất khẩu, song vẫn đối mặt với nhiều thách thức từ biến động chi phí đầu vào.

Việc giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng do ảnh hưởng từ thị trường toàn cầu đã làm gia tăng áp lực chi phí sản xuất trong nước. Khi phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu, bất kỳ biến động nào về giá năng lượng hay logistics đều có thể tác động trực tiếp đến toàn ngành.

Để giảm thiểu rủi ro, các giải pháp dài hạn đang được đặt ra, bao gồm nâng cao tự chủ nguồn nguyên liệu, đa dạng hóa thị trường nhập khẩu và phát triển các nguồn thay thế như phụ phẩm nông nghiệp. Đồng thời, doanh nghiệp cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao hiệu quả vận hành và chủ động thích ứng với biến động thị trường.

Có thể thấy, việc tháo gỡ “nút thắt” trong khâu giết mổ và chế biến không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm chăn nuôi mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững cho toàn ngành. Khi các mắt xích trong chuỗi được kết nối chặt chẽ, ngành chăn nuôi sẽ từng bước chuyển mình từ sản xuất truyền thống sang mô hình hiện đại, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế.

Nam Sơn (t/h)