Trong nhiều năm, Mỹ và Trung Quốc được xem là cặp “trụ cột” của thương mại đậu tương toàn cầu: Mỹ giữ vai trò nguồn cung chủ lực, còn Trung Quốc là thị trường tiêu thụ lớn nhất. Giai đoạn 2015–2024, Trung Quốc thường xuyên chiếm hơn 35% kim ngạch xuất khẩu đậu tương của Mỹ, thậm chí có những năm tỷ trọng này tiệm cận 60%. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy mối quan hệ này từng chịu tác động mạnh từ các biến động chính sách, đặc biệt trong giai đoạn 2018–2020.

Bước sang năm 2025, xu hướng phân hóa trở nên rõ rệt hơn. Lượng đậu tương Mỹ xuất khẩu sang Trung Quốc suy giảm mạnh, nhất là trong nửa cuối năm – thời điểm vốn được coi là mùa cao điểm nhập khẩu. Dữ liệu hải quan Trung Quốc ghi nhận nhiều tháng liên tiếp nhập khẩu từ Mỹ ở mức rất thấp, thậm chí có thời điểm gần như gián đoạn.

Khoảng trống nguồn cung nhanh chóng được Nam Mỹ bù đắp. Brazil vươn lên chiếm trên 70% tổng lượng đậu tương Trung Quốc nhập khẩu kể từ tháng 4/2025, trong khi Argentina cũng gia tăng thị phần đáng kể từ giữa năm. Hệ quả là kim ngạch xuất khẩu đậu tương Mỹ sang Trung Quốc trong quý III/2025 giảm xuống dưới 300 triệu USD – mức thấp nhất kể từ năm 2018.

Dù xuất hiện tín hiệu về một thỏa thuận thương mại mới vào cuối năm, thị trường vẫn giữ tâm lý thận trọng. Chênh lệch giá, yếu tố mùa vụ và thời điểm thực thi cam kết khiến khả năng phục hồi mạnh mẽ của đậu tương Mỹ tại thị trường Trung Quốc trong ngắn hạn còn nhiều bất định. Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), tồn kho đậu tương Mỹ trong niên vụ 2025–2026 có thể tăng hơn 15%, phản ánh áp lực dư cung ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một điểm đến thay thế quan trọng. Năm 2025, Việt Nam nhập khẩu hơn 2,6 triệu tấn đậu tương, tăng gần 18% so với năm trước và đạt mức cao nhất từ trước đến nay. Đáng chú ý, cơ cấu nhập khẩu có sự thay đổi rõ rệt khi các doanh nghiệp tăng mạnh nhập khẩu hạt đậu tương thay vì phụ thuộc vào khô đậu tương thành phẩm từ Nam Mỹ.

Xu hướng này phù hợp với thực tế các nhà máy ép dầu hiện đại tại Nghi Sơn và Cái Mép đang vận hành gần công suất tối đa, đòi hỏi nguồn nguyên liệu ổn định, giao hàng đúng hạn. Trong khi chi phí logistics và tình trạng quá tải cảng biển khiến giá đậu tương Brazil có thời điểm tiệm cận 500 USD/tấn, đậu tương Mỹ lại cho thấy lợi thế rõ rệt về vận chuyển. Tuyến tàu từ khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương (PNW) về Việt Nam chỉ mất khoảng 22–25 ngày, giúp doanh nghiệp giảm áp lực vốn và chi phí tài chính.

Mặt khác, giá nhập khẩu đậu tương Mỹ trong phần lớn năm 2025 duy trì dưới 460 USD/tấn, tạo nền giá ổn định cho các nhà máy thức ăn chăn nuôi. Đặc biệt, basis tại các cảng PNW giảm xuống mức thấp nhất trong 5 năm, cho phép doanh nghiệp Việt Nam chốt giá nguyên liệu với chi phí cạnh tranh hơn từ 10–15 USD/tấn so với phương án nhập khô đậu tương từ Argentina.

Không chỉ mang ý nghĩa chi phí, sự dịch chuyển này còn phản ánh chiến lược dài hạn của ngành chăn nuôi Việt Nam trong bối cảnh các tiêu chuẩn bền vững ngày càng khắt khe. Việc ưu tiên nguồn đậu tương Mỹ đạt chuẩn SSAP giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn cung, giảm rủi ro và từng bước tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị nông sản toàn cầu khi bước sang năm 2026.

Nam Sơn (t/h)