Động lực từ xuất khẩu, sản xuất và dòng vốn

Những tháng đầu năm, các dự báo còn thận trọng trước bất ổn kinh tế và địa chính trị toàn cầu, thì kết quả GDP quý II đã tạo thay đổi đáng kể trong kỳ vọng. Standard Chartered nâng dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 từ 7,2% lên 9,5%, trong khi UOB điều chỉnh từ 7% lên 8,5%.

Ở chiều thận trọng hơn, IMF nâng dự báo từ 7,1% lên 7,5%, còn ADB giữ mức 7,2%. Trong nước, BSC dự báo tăng trưởng 7,1-7,9% tùy kịch bản, trong khi Vietcap đưa ra mức 8,5%.

Sự phân hóa này phản ánh cách đánh giá khác nhau về khả năng duy trì đà tăng trưởng trong nửa cuối năm. Điểm chung là các tổ chức đều nhìn nhận nền kinh tế đang có thêm nhiều động lực hỗ trợ.

Hoạt động sản xuất, xuất khẩu và dòng vốn đầu tư tiếp tục là những động lực quan trọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm 2026.
Hoạt động sản xuất, xuất khẩu và dòng vốn đầu tư tiếp tục là những động lực quan trọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm 2026. Ảnh minh họa

Một trong những động lực nổi bật là sự phục hồi của chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, đặc biệt khi làn sóng AI thúc đẩy nhu cầu đối với điện tử và linh kiện. 7 tháng đầu năm, xuất khẩu hàng hóa đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7%. Riêng máy tính và linh kiện điện tử đạt 85,2 tỷ USD, tăng 50,1%.

Sản xuất công nghiệp cũng duy trì đà tăng khi IIP 7 tháng tăng 11,4%, trong đó chế biến, chế tạo tăng 12%. PMI tháng 7 đạt 52,9 điểm, đánh dấu tháng thứ 13 liên tiếp trên ngưỡng 50 điểm.

FDI tiếp tục là điểm sáng khi tổng vốn đăng ký 7 tháng đạt 38,1 tỷ USD, tăng 58%, còn vốn thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%. Cùng với đó, đầu tư công được đẩy mạnh, với chi đầu tư phát triển từ ngân sách đạt 418,9 nghìn tỷ đồng, tăng 23,7% so với cùng kỳ.

Sức ép từ cầu nội địa và rủi ro thương mại

Dù động lực tăng trưởng khá rõ, khả năng đạt các kịch bản cao 8,5-9,5% vẫn phụ thuộc vào sức cầu trong nước và diễn biến kinh tế quốc tế.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 7 tăng 13,1%, nhưng nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế chỉ khoảng 7,5%. Điều này cho thấy sức mua vẫn chưa tăng tương xứng với tốc độ phục hồi của GDP.

Lạm phát cũng là biến số cần theo dõi. CPI bình quân 7 tháng tăng 4,39%, trong khi những tháng cuối năm có thể chịu tác động từ điều chỉnh tiền lương, học phí và giá năng lượng. Điều này khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ trở nên thận trọng hơn.

Ở bên ngoài, cán cân thương mại cũng xuất hiện dấu hiệu cần lưu ý. Bảy tháng đầu năm, nhập khẩu đạt 340,1 tỷ USD, tăng 34,8%, nhanh hơn đáng kể mức tăng xuất khẩu, khiến Việt Nam thâm hụt thương mại khoảng 20,5 tỷ USD. Phần lớn mức nhập siêu đến từ máy tính và linh kiện điện tử, chủ yếu phục vụ sản xuất và xuất khẩu, nhưng xu hướng này vẫn gây sức ép lên tỷ giá và cán cân thanh toán nếu kéo dài.

Đáng chú ý hơn là rủi ro từ môi trường thương mại quốc tế. Việt Nam đang nằm trong phạm vi của ba cuộc điều tra theo Section 301 của Mỹ liên quan đến dư thừa công suất, lao động cưỡng bức và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Theo BSC, nếu các cuộc điều tra này dẫn tới biện pháp hạn chế thương mại mới, thuế áp chung đối với hàng hóa Việt Nam trong kịch bản bất lợi có thể lên 25-30%.

Vì vậy, triển vọng tăng trưởng 2026 đang đứng trước hai mặt của một bức tranh: một bên là sản xuất, xuất khẩu, FDI và đầu tư công tạo lực đẩy mạnh; bên kia là sức mua, lạm phát, tỷ giá và rủi ro thương mại đặt ra giới hạn cho tốc độ bứt phá.

Việc duy trì tăng trưởng cao trong những tháng cuối năm sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc khai thác các động lực sẵn có, mà còn đòi hỏi nâng cao sức cầu nội địa, thúc đẩy giải ngân đầu tư, kiểm soát lạm phát và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc thương mại bên ngoài.

Nam Sơn (t/h)