Không thể chỉ chờ giá tín chỉ carbon tăng
Khi yêu cầu giảm phát thải ngày càng hiện diện trong hoạt động sản xuất và thương mại, doanh nghiệp đang phải tính toán lại cách đầu tư cho quá trình chuyển đổi xanh. Việc giảm phát thải không còn là một dự án riêng lẻ mà dần trở thành vấn đề gắn với công nghệ, chi phí sản xuất, nguyên liệu và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026, ông Nguyễn Ngọc Tùng, CFA, Giám đốc Quỹ Tác động Khí hậu VinaCarbon (VinaCapital), cho rằng doanh nghiệp không nên chỉ nhìn tín chỉ carbon dưới góc độ một sản phẩm có thể bán.
Theo ông, điều quan trọng hơn là doanh nghiệp phải xây dựng được hệ thống xác định, đo lường và chứng minh lượng phát thải. Khi những dữ liệu này được kiểm chứng, kết quả giảm phát thải có thể tạo thêm giá trị cho doanh nghiệp, từ uy tín thương hiệu đến khả năng tiếp cận các nguồn lực bên ngoài.

Điều này cũng cho thấy một dự án carbon khó có thể đứng độc lập với hoạt động sản xuất. Nếu doanh nghiệp chỉ đầu tư để tạo tín chỉ mà không tạo ra hiệu quả kinh tế hoặc môi trường thực chất, bài toán tài chính sẽ khó bền vững.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp thay đổi công nghệ, tiết kiệm năng lượng, tận dụng phụ phẩm hoặc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, lượng phát thải giảm được vừa góp phần cải thiện hoạt động sản xuất, vừa có khả năng trở thành nguồn tín chỉ nếu đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.
Chi phí chuyển đổi là bài toán lớn
Câu chuyện tại Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS) cho thấy hướng đi này đang được doanh nghiệp từng bước triển khai. AgriS đã ghi nhận 4.375 tín chỉ carbon từ dự án phân bón hữu cơ theo tiêu chuẩn Verra (VCS), phát hành 25.000 chứng chỉ năng lượng tái tạo (I-REC) và dự kiến Nhà máy Ba Trà sẽ cung cấp khoảng 9.600 tín chỉ carbon mỗi năm.
Doanh nghiệp cũng đã ký thỏa thuận chuyển giao tín chỉ carbon song phương với đối tác Singapore theo khuôn khổ Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris.
Tuy nhiên, theo ông Trần Tấn Việt, Thành viên HĐQT AgriS, nguồn thu trực tiếp từ tín chỉ carbon hiện chưa lớn. Giá trị đáng chú ý hơn là quá trình này giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, vị thế trên thị trường quốc tế và tạo điều kiện tiếp cận các quỹ đầu tư, định chế tài chính cùng các gói tín dụng xanh.
Dù vậy, để đạt được những kết quả trên, doanh nghiệp phải chấp nhận chi phí ban đầu không nhỏ. Từ tư vấn, đo đạc, kiểm kê phát thải đến thẩm tra và hoàn thiện hồ sơ, toàn bộ quá trình đều đòi hỏi nguồn lực tài chính và nhân sự.
Đây cũng là điểm nghẽn đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong khi doanh nghiệp lớn có điều kiện đầu tư hệ thống quản trị và công nghệ, nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn có thể gặp khó khăn ngay từ bước xác định lượng phát thải và xây dựng dữ liệu.
Theo các chuyên gia, dư địa giảm phát thải tại Việt Nam vẫn còn lớn trong sản xuất, năng lượng, nông nghiệp và sử dụng tài nguyên. Nếu được khai thác đúng hướng, quá trình này có thể đồng thời tạo ra hiệu quả kinh tế và giá trị carbon.
Khi thị trường carbon tiếp tục được hoàn thiện, doanh nghiệp sẽ không chỉ đứng trước yêu cầu “giảm phát thải”, mà còn phải trả lời câu hỏi giảm bằng cách nào, hiệu quả ra sao và có thể chứng minh được đến đâu.
Đây có thể trở thành một tiêu chí quan trọng trong cạnh tranh. Doanh nghiệp nào sớm kiểm soát được dữ liệu phát thải, chủ động đổi mới công nghệ và biến kết quả giảm phát thải thành giá trị có thể kiểm chứng sẽ có nhiều lợi thế hơn khi thị trường chuyển sang mô hình tăng trưởng xanh.
Minh Thành (t/h)






















