Áp lực chuyển đổi và tiềm năng của EAF

Là nguyên liệu đầu vào của nhiều ngành kinh tế, thép giữ vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp nhưng cũng thuộc nhóm ngành có cường độ phát thải khí nhà kính cao. Tại Việt Nam, cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 cùng những yêu cầu thương mại quốc tế đang thúc đẩy doanh nghiệp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi.

Đáng chú ý, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026, làm tăng yêu cầu về kê khai phát thải và nghĩa vụ chứng chỉ carbon đối với hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh, trong đó có sắt thép. Vì vậy, khả năng chứng minh dấu chân carbon đang trở thành một yếu tố quan trọng trong cạnh tranh xuất khẩu.

Trong bối cảnh đó, EAF được xem là một giải pháp có tiềm năng giảm phát thải, đặc biệt khi sử dụng thép phế liệu. Theo Báo cáo phát triển bền vững năm 2025 của Hòa Phát, mức phát thải CO₂ tham chiếu của ba tuyến công nghệ BF-BOF, DRI-EAF và Scrap-EAF lần lượt là 2,32; 1,43 và 0,70 tấn trên mỗi tấn thép thô. Đây là các mức tham chiếu theo tuyến công nghệ, không phải số liệu phát thải thực tế riêng của Hòa Phát.

Dù vậy, lợi ích của EAF không tự động đạt được chỉ bằng việc đầu tư lò điện. Lượng phát thải thực tế còn phụ thuộc vào nguồn điện, cơ cấu nguyên liệu và hiệu suất vận hành. Điều này khiến bài toán của Hòa Phát không chỉ là phát triển công nghệ mới, mà còn phải bảo đảm các điều kiện cần thiết để công nghệ đó phát huy hiệu quả.

Áp lực giảm phát thải carbon đang thúc đẩy ngành thép toàn cầu chuyển đổi công nghệ sản xuất. Ảnh minh hoạ (Internet)
Áp lực giảm phát thải carbon đang thúc đẩy ngành thép toàn cầu chuyển đổi công nghệ sản xuất. (Ảnh minh hoạ, nguồn: Internet)

Hòa Phát trước bài toán chuyển dịch công nghệ

Thách thức này càng đáng chú ý khi Hòa Phát đã đầu tư quy mô lớn vào mô hình sản xuất thép tích hợp dựa trên lò cao. Theo thông tin tại Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 được Báo Chính phủ dẫn lại, tập đoàn đạt doanh thu 158.332 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 15.515 tỷ đồng trong năm 2025 và sản lượng bán hàng thép lần đầu vượt 10 triệu tấn. Năm 2026, doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu 210.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 22.000 tỷ đồng.

Với quy mô hoạt động như vậy, chuyển đổi công nghệ cần được thực hiện song song với việc khai thác hiệu quả tài sản hiện hữu và duy trì tăng trưởng. Theo Báo cáo phát triển bền vững năm 2025, phần lớn thép thô của Hòa Phát vẫn được sản xuất bằng công nghệ lò cao tại Hải Dương và Dung Quất, trong khi một phần sản lượng tại Hưng Yên sử dụng công nghệ lò điện. Doanh nghiệp cũng đang tăng dần tỷ lệ thép phế liệu trong cả hai quy trình.

Bên cạnh tối ưu hóa hệ thống hiện hữu, Hòa Phát dự kiến đầu tư nhà máy thép lò điện công suất 700.000 tấn tại Long An, góp phần nâng tổng công suất thép thô dự kiến lên 18 triệu tấn/năm vào năm 2027. Tuy nhiên, đây là kế hoạch công suất, không đồng nghĩa với việc nhà máy đã vận hành hoặc đạt được mức giảm phát thải cụ thể.

Từ định hướng này có thể thấy, EAF mở ra cơ hội đa dạng hóa công nghệ và tận dụng nguyên liệu tái chế, nhưng hiệu quả chuyển đổi sẽ phụ thuộc vào khả năng tháo gỡ bốn nút thắt lớn.

Bốn thách thức quyết định hiệu quả EAF

Thứ nhất là nguồn cung và chất lượng thép phế liệu. Không phải mọi loại phế liệu đều đáp ứng yêu cầu sản xuất các mác thép khác nhau. Thành phần hóa học và hàm lượng tạp chất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, đặc biệt với các dòng thép có yêu cầu kỹ thuật cao. Vì vậy, mở rộng EAF đòi hỏi hệ thống thu gom, phân loại và kiểm định nguyên liệu hiệu quả, đồng thời bảo đảm nguồn cung ổn định từ thị trường trong nước và nhập khẩu. Đây cũng là lý do Hòa Phát vẫn duy trì vai trò quan trọng của công nghệ sản xuất từ quặng sắt trong việc kiểm soát tạp chất.

Thứ hai là năng lượng và chi phí vận hành. Do sử dụng điện làm nguồn năng lượng chính, EAF chịu ảnh hưởng lớn từ giá điện, độ ổn định cung ứng và cường độ phát thải của nguồn điện. Theo Báo Chính phủ, trong sáu tháng đầu năm 2025, các nhà máy nhiệt điện tại Dung Quất và Hải Dương phát hơn 1,8 tỷ kWh, giúp Hòa Phát tự chủ khoảng 90% lượng điện phục vụ sản xuất thép. Đây là lợi thế của mô hình hiện hữu, nhưng chưa thể mặc nhiên duy trì khi nhu cầu điện thay đổi. Do đó, mở rộng EAF cần đi kèm phương án cung ứng điện có chi phí hợp lý và cường độ carbon thấp hơn.

Thứ ba là vốn đầu tư và hiệu quả kinh tế dài hạn. Ngoài lò luyện, dự án EAF còn cần hệ thống điện công suất lớn, thiết bị xử lý khí thải, làm mát và các công đoạn sản xuất liên quan. Trong khi đó, Hòa Phát vẫn theo đuổi mục tiêu mở rộng công suất và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng cao như ray đường sắt, thép công nghiệp. Doanh nghiệp vì thế phải cân đối nguồn vốn giữa tăng trưởng, đổi mới công nghệ và giảm phát thải. Hiệu quả đầu tư cần được đánh giá dựa trên giá điện, giá phế liệu, chất lượng sản phẩm, tỷ lệ sử dụng công suất và nhu cầu thị trường, thay vì chỉ căn cứ vào lượng CO₂ có thể giảm.

Thứ tư là năng lực đo lường và chứng minh phát thải. Khi các thị trường xuất khẩu tăng cường yêu cầu môi trường, doanh nghiệp cần dữ liệu đáng tin cậy về nguyên liệu, năng lượng và lượng phát thải. Theo Báo cáo thường niên năm 2025, Hòa Phát thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1:2018 và triển khai kiểm kê phát thải đối với hàng xuất khẩu sang EU với sự tư vấn, xác nhận của TÜV. Đây là nền tảng quan trọng để đáp ứng yêu cầu thị trường. Tuy nhiên, kiểm kê chỉ giúp xác định lượng phát thải; muốn giảm phát thải thực tế, doanh nghiệp vẫn phải cải thiện công nghệ, nguyên liệu và vận hành.

Chuyển đổi công nghệ theo hướng phát triển thấp là một trong những thách thức dài hại. Ảnh minh hoạ (Internet)
Chuyển đổi công nghệ theo hướng phát triển thấp là một trong những thách thức dài hại. (Ảnh minh hoạ, nguồn: Internet)

Từ thích ứng công nghệ đến lợi thế cạnh tranh

Những thách thức trên không chỉ là vấn đề riêng của Hòa Phát mà còn phản ánh bài toán chung của ngành thép Việt Nam: giảm phát thải trong khi vẫn bảo đảm nguồn cung và năng lực cạnh tranh. Quyết định số 261/QĐ-TTg ngày 10/2/2026 về Chiến lược phát triển ngành thép Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, đã đề cập định hướng nghiên cứu áp dụng các tuyến BF-BOF và DRI-EAF tiên tiến nhằm giảm phát thải CO₂, đồng thời khuyến khích đầu tư thép lò điện tại miền Nam.

Bên cạnh EAF, doanh nghiệp còn có thể giảm phát thải thông qua nâng cao hiệu suất lò cao, thu hồi nhiệt và khí dư, sử dụng nguyên liệu carbon thấp, phát triển năng lượng sạch và nghiên cứu công nghệ hoàn nguyên trực tiếp. Với những doanh nghiệp đã đầu tư lớn vào lò cao, kết hợp nhiều giải pháp có thể khả thi hơn việc chuyển đổi toàn bộ trong thời gian ngắn.

Đối với Hòa Phát, hiệu quả chuyển đổi vì thế cần được đánh giá bằng mức giảm cường độ phát thải thực tế, hiệu quả sử dụng năng lượng, tỷ lệ nguyên liệu tái chế và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu, thay vì chỉ dựa vào công suất lò điện được công bố.

Trong dài hạn, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp thép sẽ không chỉ nằm ở quy mô và giá thành, mà còn ở khả năng cung cấp sản phẩm chất lượng cao với dấu chân carbon được kiểm chứng. Với Hòa Phát, EAF là một phần trong chiến lược chuyển đổi rộng hơn, nơi công nghệ phải đi cùng nguồn nguyên liệu phù hợp, năng lượng ổn định, năng lực tài chính và quản trị phát thải. Đây mới là những yếu tố quyết định khả năng chuyển mục tiêu giảm carbon thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

Hà Trần