Động lực tăng trưởng đến từ nhu cầu trong nước và sự bứt phá của HRC

Nếu giai đoạn trước ngành thép phụ thuộc đáng kể vào xuất khẩu thì nửa đầu năm 2026 cho thấy động lực tăng trưởng đang chuyển dịch nhiều hơn sang thị trường nội địa và các sản phẩm phục vụ công nghiệp.

Theo số liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), sản lượng thép thô đạt 15,18 triệu tấn, tăng 26,9% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tiêu thụ thép thô đạt 14,81 triệu tấn, tăng 25,5%. Đây là mức tăng cao nhất trong nhiều năm, phản ánh nhu cầu nguyên liệu cho xây dựng và sản xuất công nghiệp tiếp tục cải thiện.

Thị trường nội địa tiếp tục là động lực tăng trưởng của ngành thép, trong khi hoạt động xuất khẩu đang chịu áp lực từ các biện pháp phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường.
Thị trường nội địa tiếp tục là động lực tăng trưởng của ngành thép, trong khi hoạt động xuất khẩu đang chịu áp lực từ các biện pháp phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường.

Ở nhóm thép thành phẩm, sản lượng đạt 18,21 triệu tấn, tăng 15,1%, còn lượng tiêu thụ đạt 17,95 triệu tấn, tăng 14,2%. Điều đáng chú ý là tăng trưởng xuất hiện ở hầu hết các phân khúc, ngoại trừ tôn mạ và thép cán nguội vẫn gặp khó khăn.

Trong bức tranh đó, thép cuộn cán nóng (HRC) tiếp tục trở thành động lực lớn nhất của toàn ngành. Sản lượng HRC đạt 5,397 triệu tấn, tăng 41,9%, tiêu thụ đạt 5,338 triệu tấn, tăng 36,8%, trong khi xuất khẩu tăng tới 62,2%, đạt 758 nghìn tấn.

Sự tăng trưởng mạnh của HRC phản ánh xu hướng mở rộng sản xuất của các ngành cơ khí, chế tạo, ô tô, điện tử và công nghiệp phụ trợ. Đây cũng là nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn so với thép xây dựng truyền thống, góp phần cải thiện cơ cấu sản phẩm của ngành thép Việt Nam.

Thép xây dựng cũng tiếp tục hưởng lợi từ tiến độ giải ngân đầu tư công và sự phục hồi của thị trường xây dựng với 7,69 triệu tấn sản xuất, tăng 19,3%, và 7,64 triệu tấn tiêu thụ, tăng 15,1%.

Trong khi đó, nhóm tôn mạ và thép cán nguội (CRC) vẫn là điểm trừ khi sản lượng và tiêu thụ đều giảm. Đặc biệt, xuất khẩu tôn mạ giảm gần 30%, phản ánh những khó khăn ngày càng lớn tại các thị trường nước ngoài.

Thị trường quốc tế ngày càng nhiều rào cản

Trái ngược với đà phục hồi của thị trường trong nước, hoạt động xuất khẩu thép tiếp tục chịu nhiều sức ép.

Trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 5,54 triệu tấn thép thành phẩm, giảm 1,79%, với kim ngạch khoảng 3,7 tỷ USD, giảm 0,3% so với cùng kỳ năm trước. Ngược lại, nhập khẩu thép đạt 7,73 triệu tấn, trị giá hơn 5,61 tỷ USD, khiến ngành thép ghi nhận mức nhập siêu khoảng 2,3 triệu tấn, tương đương hơn 1,9 tỷ USD.

Một trong những nguyên nhân chính là các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng.

Tại thị trường Liên minh châu Âu (EU), hạn ngạch nhập khẩu thép dành cho Việt Nam đã được điều chỉnh giảm còn khoảng 1,6 triệu tấn mỗi năm, thấp hơn đáng kể so với mức dự kiến trước đó. Điều này khiến dư địa xuất khẩu sang một trong những thị trường lớn nhất của ngành thép bị thu hẹp.

Không chỉ EU, nhiều thị trường khác cũng đồng loạt tăng cường các biện pháp bảo hộ.

Tại Mỹ, thép cốt bê tông của Việt Nam đang phải đối mặt với mức thuế chống bán phá giá sơ bộ lên tới 121,97-130,77%, cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia khác trong cùng vụ việc.

Australia mở điều tra chống bán phá giá đối với thép mạ kẽm Việt Nam với biên độ sơ bộ hơn 56%. Ukraine khởi xướng điều tra đối với thép cán phẳng phủ, còn Ai Cập tiếp tục áp dụng các biện pháp tự vệ đối với nhiều sản phẩm thép nhập khẩu.

Theo thống kê của VSA, tính đến tháng 5/2026, thép Việt Nam đã phải đối mặt với 93 vụ điều tra phòng vệ thương mại từ các thị trường nước ngoài, trong đó 56 vụ chống bán phá giá, 15 vụ tự vệ, 10 vụ chống lẩn tránh và nhiều vụ điều tra chống trợ cấp.

Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất cũng tiếp tục tạo áp lực lên doanh nghiệp. Giá quặng sắt bình quân đạt 104,7 USD/tấn, tăng 4,1%, trong khi than luyện cốc tăng gần 28% so với cùng kỳ năm trước. Giá nguyên liệu tăng cùng chi phí logistics khiến giá thép xây dựng trong nước đã điều chỉnh 4-6 lần trong nửa đầu năm, với tổng mức tăng khoảng 10-13%.

Những diễn biến trên cho thấy ngành thép Việt Nam đang bước sang giai đoạn cạnh tranh mới. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu đến từ năng lực sản xuất và giá thành, thì hiện nay khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ, đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm sẽ quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Trong ngắn hạn, nhu cầu từ đầu tư công, xây dựng và sản xuất công nghiệp vẫn được kỳ vọng sẽ tiếp tục hỗ trợ thị trường trong nước. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng bền vững, ngành thép sẽ cần thích ứng nhanh hơn với các rào cản thương mại toàn cầu, đồng thời mở rộng các thị trường xuất khẩu mới nhằm giảm phụ thuộc vào một số khu vực truyền thống.

Minh Thành (t/h)