Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 168.429 tấn hồ tiêu, thu về 1,087 tỷ USD, tăng 16,1% về lượng và 10,1% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.

Đáng chú ý, tăng trưởng không diễn ra đồng đều giữa các thị trường. Hoa Kỳ nhập khẩu 40.712 tấn, tăng 31,8%; Trung Quốc tăng 55,8%; Hà Lan tăng 48,8% và Thái Lan tăng tới 88,7%. Trong khi đó, xuất khẩu sang Đức giảm 18,1% và Ấn Độ giảm 26,4%.

Diễn biến này cho thấy dư địa của hồ tiêu vẫn còn lớn, nhưng doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào những thị trường truyền thống. Việc nhu cầu dịch chuyển giữa các khu vực đang tạo cơ hội mở rộng thị phần, đồng thời buộc doanh nghiệp phải chủ động phân tán rủi ro.

Ngành gia vị Việt Nam đang chuyển từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang nâng chất lượng, chế biến sâu và mở rộng các thị trường có giá trị cao. Ảnh AI
Ngành gia vị Việt Nam đang chuyển từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang nâng chất lượng, chế biến sâu và mở rộng các thị trường có giá trị cao. Ảnh AI

Với quế và hoa hồi, bức tranh kém tích cực hơn. Bảy tháng, xuất khẩu quế đạt 73.085 tấn, trị giá 186,5 triệu USD, giảm 1% về lượng và 0,6% về giá trị. Hoa hồi đạt 8.434 tấn, trị giá 33,4 triệu USD, giảm lần lượt 9,1% và 6,2%.

Tuy nhiên, sự sụt giảm cũng đi kèm những tín hiệu mới về thị trường. Lượng quế xuất sang châu Mỹ tăng 32,8%, châu Phi tăng 28,3%; hoa hồi sang châu Mỹ tăng 33,2% và châu Âu tăng tới 81,9%. Điều này cho thấy nhu cầu đang có xu hướng dịch chuyển, mở ra cơ hội cho doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn.

Từ lợi thế sản lượng sang lợi thế chất lượng

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất của thị trường hiện nay là khả năng kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.

Theo VPSA, số cảnh báo của Liên minh châu Âu đối với hồ tiêu và gia vị Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 giảm còn 22 trường hợp, so với 34 trường hợp cùng kỳ năm 2025. Riêng hồ tiêu giảm từ 5 xuống 3 trường hợp.

Đây là tín hiệu tích cực đối với ngành hàng, song cũng cho thấy các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc đang ngày càng trở thành điều kiện để duy trì thị trường.

Đáng chú ý, Việt Nam đang gia tăng nhập khẩu nguyên liệu hồ tiêu. Bảy tháng, lượng nhập khẩu đạt 48.812 tấn, trị giá 279,3 triệu USD, tăng 55,1% về lượng và 43% về giá trị. Campuchia là nguồn cung lớn nhất với 25.413 tấn.

Việc nhập khẩu nguyên liệu tăng trong khi xuất khẩu vẫn tăng cho thấy doanh nghiệp đang có xu hướng chủ động hơn về nguồn cung và tham gia sâu hơn vào khâu chế biến, thương mại. Đây có thể trở thành lợi thế nếu nguyên liệu được chuyển hóa thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn thay vì tiếp tục phụ thuộc vào xuất khẩu thô.

Trong bối cảnh diện tích sản xuất khó mở rộng vô hạn, động lực tăng trưởng của ngành gia vị sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng suất, chất lượng, chế biến sâu và thương hiệu. Các sản phẩm gia vị chế biến, phối trộn, tinh dầu hoặc nguyên liệu chuyên dụng cho công nghiệp thực phẩm có thể mở ra dư địa mới về giá trị.

Bên cạnh đó, yêu cầu về phát triển bền vững cũng đang thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận vùng nguyên liệu. Các tiêu chuẩn liên quan đến truy xuất nguồn gốc, chống mất rừng, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Thị trường Hoa Kỳ vẫn là đầu ra quan trọng của hồ tiêu Việt Nam, dù mức thuế nhập khẩu 12,5% có thể tạo thêm áp lực lên doanh nghiệp và nhà nhập khẩu. Trong hoàn cảnh đó, đa dạng hóa thị trường, nâng chất lượng và tăng giá trị sản phẩm sẽ là cách giảm phụ thuộc vào biến động của từng thị trường riêng lẻ.

Bức tranh 7 tháng cho thấy ngành gia vị Việt Nam không thiếu cơ hội, nhưng cuộc cạnh tranh đang thay đổi. Lợi thế về sản lượng có thể giúp doanh nghiệp bước vào thị trường, song chất lượng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và giá trị gia tăng mới quyết định khả năng ở lại.

Minh Thành (t/h)