Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu
Bảy tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 374.000 tấn hạt điều, thu về khoảng 2,9 tỷ USD, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm 2025. Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu điều đạt khoảng 3,2 tỷ USD, tăng 10%.
Đáng chú ý, lượng điều thô nhập khẩu lên tới khoảng 1,81 triệu tấn, trị giá hơn 3,02 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Như vậy, giá trị nguyên liệu nhập khẩu đã vượt kim ngạch xuất khẩu điều trong cùng kỳ.
Theo Hiệp hội Điều Việt Nam, chênh lệch này phần nào mang tính mùa vụ. Giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 6 thường trùng với mùa thu hoạch tại Campuchia và một số nước Tây Phi, cũng là thời điểm các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh mua nguyên liệu để chuẩn bị cho hoạt động chế biến trong năm. Trong khi đó, xuất khẩu điều nhân thường tăng mạnh hơn vào những tháng cuối năm khi nhu cầu tại Mỹ và châu Âu bước vào mùa lễ hội.

Tuy nhiên, yếu tố mùa vụ không che lấp được vấn đề lớn hơn: ngành điều Việt Nam đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu bên ngoài.
Trong 7 tháng, Việt Nam nhập gần 1 triệu tấn điều từ Campuchia, trị giá khoảng 1,7 tỷ USD, tăng 24% so với cùng kỳ. Nguồn cung từ Campuchia chiếm khoảng 54% tổng lượng và 56% tổng kim ngạch điều nhập khẩu của Việt Nam.
Khoảng cách địa lý gần giúp giảm thời gian và chi phí vận chuyển, trong khi chính sách thương mại cũng tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu. Theo Thông tư 06/2026/TT-BCT, một số mặt hàng có xuất xứ Campuchia được áp dụng thuế suất nhập khẩu 0% theo hạn ngạch thuế quan.
Mức độ gắn kết giữa hai bên còn thể hiện ở chỗ Việt Nam hiện thu mua hơn 99% tổng giá trị điều thô xuất khẩu của Campuchia. Điều này tạo lợi thế về nguồn cung cho các nhà máy Việt Nam, nhưng đồng thời cũng cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào một khu vực nguyên liệu.
Giá đầu vào tăng, dư địa lợi nhuận thu hẹp
Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu trở thành vấn đề đáng lưu ý khi giá điều thô tăng nhanh. Doanh nghiệp phải trả chi phí cao hơn trong khi khả năng chuyển toàn bộ mức tăng này sang giá bán điều nhân không phải lúc nào cũng thực hiện được.
Nguồn cung từ châu Phi cũng đang tạo thêm áp lực. Bờ Biển Ngà hiện là một trong những nhà cung cấp điều thô lớn cho Việt Nam, với hơn 213.000 tấn trong 6 tháng đầu năm 2026. Trước đó, năm 2025, kim ngạch nhập khẩu điều từ Bờ Biển Ngà tăng 47,6%, trong khi nhập khẩu từ Nigeria tăng 42%.
Giá nguyên liệu tại một số thị trường châu Phi cũng tăng mạnh, từ 18,3% đến 27,9%, cao hơn mức tăng 17,2% của điều thô nhập khẩu từ Campuchia. Trong năm 2026, mùa thu hoạch tại một số nước châu Phi diễn ra chậm hơn thông lệ, khiến doanh nghiệp Việt Nam phải kéo dài thời gian thu mua và nhập khẩu.
Chi phí nguyên liệu tăng trong khi giá bán đầu ra không tăng tương ứng khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến bị thu hẹp. Với những doanh nghiệp không có khả năng kiểm soát tốt tồn kho, hợp đồng mua nguyên liệu hoặc thị trường tiêu thụ, rủi ro thua lỗ có thể gia tăng.
Một vấn đề khác là chất lượng của nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Khoảng 10% lượng điều thô nhập khẩu đã qua sơ chế và chỉ còn công đoạn bóc vỏ lụa. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam tham gia ít hơn vào chuỗi chế biến, qua đó phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước cũng thấp hơn.
Ở đầu ra, thị trường cũng đang thay đổi. Trung Quốc đã vượt Mỹ để trở thành thị trường xuất khẩu điều lớn nhất của Việt Nam trong năm 2025, với 172.700 tấn, trị giá 1,12 tỷ USD. Trong khi đó, xuất khẩu sang Mỹ đạt khoảng 146.000 tấn, trị giá 975,4 triệu USD và giảm đáng kể so với năm trước. Hà Lan tiếp tục giữ vị trí quan trọng với kim ngạch khoảng 495 triệu USD.
Sự dịch chuyển này cho thấy doanh nghiệp điều không thể chỉ dựa vào một vài thị trường truyền thống. Khi nhu cầu, chính sách thương mại và sức mua thay đổi, khả năng phân bổ thị trường sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả kinh doanh.
Về dài hạn, bài toán của ngành điều không chỉ là tăng lượng nguyên liệu đưa vào nhà máy mà phải nâng chất lượng của toàn bộ chuỗi. Việc cải thiện năng suất vùng điều trong nước sẽ giúp giảm một phần áp lực nhập khẩu, trong khi đa dạng hóa nguồn cung từ nhiều quốc gia có thể hạn chế rủi ro khi một thị trường nguyên liệu biến động.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần tăng tỷ trọng chế biến sâu, phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì phụ thuộc vào những công đoạn gia công đơn giản. Khi giá nguyên liệu biến động, chính phần giá trị gia tăng này sẽ tạo thêm dư địa để doanh nghiệp bảo vệ lợi nhuận.
Trong ngắn hạn, nhu cầu tại Mỹ và châu Âu vào mùa cuối năm vẫn được kỳ vọng hỗ trợ xuất khẩu. Tuy nhiên, thị trường quốc tế còn nhiều biến số, trong khi chi phí nguyên liệu chưa có dấu hiệu dễ đoán.
Vì vậy, sức khỏe của ngành điều trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào khả năng cân bằng hai phía: chủ động hơn về nguyên liệu và nâng giá trị ở đầu ra. Nếu chỉ tăng công suất chế biến nhưng vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và các công đoạn có giá trị gia tăng thấp, kim ngạch xuất khẩu có thể tăng nhưng lợi nhuận của doanh nghiệp chưa chắc tăng tương ứng.
Nam Sơn (t/h)






















