Giá trị gia tăng trở thành động lực chính của tăng trưởng
Theo số liệu của Cục Hải quan, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 341,4 nghìn tấn hạt điều, đạt 2,4 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 0,9%, nhưng kim ngạch vẫn tăng 2%.
Sự khác biệt giữa tốc độ tăng của sản lượng và giá trị cho thấy tăng trưởng của ngành điều không còn phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô xuất khẩu.
Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 7.015 USD/tấn, tăng 3% so với cùng kỳ năm trước, góp phần bù đắp sự sụt giảm nhẹ về khối lượng.
Riêng trong tháng 6, cả nước xuất khẩu 73,02 nghìn tấn, thu về 517,7 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 7,5%, trong khi giá trị tăng tới 11,7%, phản ánh xu hướng cải thiện giá bán trên nhiều thị trường.

Đây là tín hiệu tích cực trong bối cảnh nguồn nguyên liệu điều thô trên thế giới vẫn biến động, còn chi phí sản xuất và vận chuyển chưa giảm đáng kể.
Cơ cấu sản phẩm thay đổi theo nhu cầu thị trường
Một trong những điểm nổi bật của ngành điều năm nay là sự dịch chuyển trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu.
Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào dòng điều nhân W320 như nhiều năm trước, nhu cầu quốc tế đang phân hóa rõ hơn giữa các phân khúc.
Trong tháng 5/2026, xuất khẩu điều W180 đạt khoảng 17,5 nghìn tấn, tăng hơn 31% so với tháng trước. Các chủng loại W210, W240 và DW cũng ghi nhận mức tăng trưởng từ 6% đến gần 60% về sản lượng.
Trong khi đó, W320 – sản phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất nhiều năm qua lại giảm nhẹ cả về lượng lẫn giá trị.
Diễn biến này phản ánh xu hướng tiêu dùng mới tại nhiều thị trường, khi các nhà nhập khẩu ưu tiên đa dạng hóa chủng loại để phục vụ ngành chế biến thực phẩm, bán lẻ và tiêu dùng cao cấp.
Không chỉ bán điều nhân truyền thống, nhiều doanh nghiệp cũng đang mở rộng sang các sản phẩm rang sấy, điều tẩm gia vị, bơ điều và nguyên liệu cho ngành thực phẩm dinh dưỡng nhằm nâng cao giá trị gia tăng.
Năng lực chế biến sẽ quyết định vị thế cạnh tranh
Ở góc độ thị trường, Trung Quốc và Hoa Kỳ vẫn là hai khách hàng lớn nhất của hạt điều Việt Nam.
Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu sang Trung Quốc đạt khoảng 585 triệu USD, tăng 11,5% về giá trị dù sản lượng giảm nhẹ.
Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt khoảng 515 triệu USD, tăng hơn 8% cả về lượng và giá trị.
Ngoài ra, các thị trường như Đức, Tây Ban Nha, Canada, Úc và Thái Lan tiếp tục mở rộng nhập khẩu, góp phần đa dạng hóa đầu ra cho doanh nghiệp Việt Nam.
Đáng chú ý, tại Đức – một trong những trung tâm phân phối hạt điều lớn của châu Âu, Việt Nam tiếp tục giữ vị trí nhà cung cấp số một với gần 60% thị phần nhập khẩu trong quý I/2026.
Tuy nhiên, cạnh tranh trên thị trường quốc tế cũng đang thay đổi nhanh chóng.
Bờ Biển Ngà – quốc gia sản xuất điều lớn của thế giới đang tăng tốc phát triển công nghiệp chế biến trong nước. Tỷ lệ hạt điều được chế biến nội địa đã tăng từ 6,2% năm 2014 lên khoảng 43% vào năm 2025, đồng nghĩa lượng điều thô xuất khẩu sẽ giảm dần trong thời gian tới.
Song song đó, việc Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex Alimentarius Commission) xây dựng bộ tiêu chuẩn riêng cho hạt điều sẽ khiến các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt chẽ hơn.
Trong bối cảnh đó, lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam sẽ không chỉ nằm ở năng lực chế biến lớn hay thị phần xuất khẩu cao, mà còn ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và phát triển những sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Nếu tiếp tục chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu sang chế biến sâu, đồng thời chủ động nguồn cung nguyên liệu, đầu tư công nghệ và xây dựng thương hiệu, ngành điều Việt Nam sẽ có nhiều cơ hội nâng cao giá trị xuất khẩu ngay cả khi sản lượng không tăng mạnh. Đây cũng là hướng đi giúp ngành duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng coi trọng chất lượng hơn số lượng.
Minh Thành (t/h)





















