Lãi suất trái phiếu tăng phản ánh "cơn khát" vốn dài hạn
Diễn biến trên thị trường trái phiếu ngân hàng trong hơn một tháng qua cho thấy, mặt bằng lãi suất đang bước vào một chu kỳ mới.
Nếu cuối tháng 6, phần lớn các đợt phát hành có lãi suất quanh 8%/năm thì sang tháng 7, mức phổ biến đã lên khoảng 9% và đầu tháng 8 xuất hiện những lô trái phiếu có lãi suất cố định tới 10%/năm.
Đáng chú ý nhất là Sacombank khi phát hành liên tiếp ba lô trái phiếu riêng lẻ với tổng giá trị 3.650 tỷ đồng, áp dụng lãi suất cố định 10%/năm trong suốt kỳ hạn 6 năm. Đây là một trong những mức lãi suất cao nhất của nhóm ngân hàng kể từ đầu năm.

Các ngân hàng khác cũng đồng loạt tăng quy mô phát hành với mức lãi suất cao hơn đáng kể so với cuối năm trước. Việc các ngân hàng chấp nhận chi phí vốn cao hơn phản ánh nhu cầu huy động nguồn vốn trung và dài hạn đang tăng mạnh.
Nguyên nhân trước hết đến từ tốc độ tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt tốc độ huy động tiền gửi dân cư. Khi nguồn vốn huy động truyền thống không tăng tương ứng với nhu cầu cho vay, đặc biệt là các khoản vay trung và dài hạn, trái phiếu trở thành kênh bổ sung vốn hiệu quả.
Bên cạnh đó, nhiều ngân hàng cũng đang đẩy mạnh phát hành trái phiếu để tăng vốn cấp 2, cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) và tạo dư địa mở rộng tín dụng trong các năm tới.
Theo thống kê của thị trường, nhóm ngân hàng đã quay trở lại vị trí dẫn đầu về giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp trong tháng 7 sau nhiều tháng trầm lắng. Điều này cho thấy trái phiếu đang trở thành công cụ quan trọng trong chiến lược quản trị nguồn vốn của các nhà băng.
Chi phí vốn tăng, áp lực quản trị cũng lớn hơn
Việc phát hành thành công trái phiếu với lãi suất cao cho thấy nhu cầu của nhà đầu tư tổ chức đối với trái phiếu ngân hàng vẫn khá tích cực. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa các ngân hàng sẽ được hưởng lợi hoàn toàn.
Khi chi phí huy động vốn tăng lên, áp lực đầu tiên sẽ nằm ở biên lãi ròng (NIM). Nếu lãi suất cho vay không tăng tương ứng, phần chênh lệch giữa thu nhập từ tín dụng và chi phí vốn sẽ bị thu hẹp, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời.
Đây cũng là lý do nhiều tổ chức phân tích cho rằng các ngân hàng sẽ phải tính toán kỹ hơn giữa tốc độ mở rộng tín dụng và hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động mới.
Một áp lực khác đến từ yêu cầu cân đối kỳ hạn nguồn vốn. Phần lớn trái phiếu được phát hành với kỳ hạn từ ba đến sáu năm nhằm đáp ứng quy định về sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn cũng như nâng cao hệ số an toàn vốn.
Trong khi đó, từ nay đến cuối năm, thị trường còn phải đối mặt với lượng trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn khá lớn, trong đó nhóm ngân hàng chiếm tỷ trọng đáng kể. Điều này đồng nghĩa nhiều tổ chức tín dụng sẽ vừa phải huy động vốn mới, vừa phải chuẩn bị nguồn tiền để thanh toán các khoản nợ đến hạn.
Theo đánh giá của FiinRatings, một trong những dấu hiệu cần theo dõi là khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Nếu khoảng cách này tiếp tục nới rộng trong thời gian dài, các ngân hàng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các nguồn vốn thị trường, khiến áp lực tái cấp vốn và chi phí vốn gia tăng.
Dù vậy, trái phiếu ngân hàng vẫn được đánh giá là nhóm tài sản có mức độ rủi ro thấp trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhờ nền tảng tài chính, khả năng quản trị và khuôn khổ giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý.
Trong ngắn hạn, mặt bằng lãi suất trái phiếu nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức cao khi nhu cầu tăng vốn chưa có dấu hiệu giảm. Tuy nhiên, về dài hạn, xu hướng này sẽ phụ thuộc vào khả năng cải thiện huy động tiền gửi, tốc độ tăng trưởng tín dụng và định hướng điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.
Cuộc đua lãi suất trái phiếu vì thế không chỉ phản ánh nhu cầu huy động vốn của từng ngân hàng, mà còn là tín hiệu cho thấy hệ thống đang bước vào giai đoạn tái cân bằng nguồn vốn để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng tín dụng đi cùng với bảo đảm an toàn tài chính.
Minh Thành (t/h)





















