Nếu robot, dây chuyền sản xuất, phần mềm quản trị và hệ thống kho vận được đầu tư riêng lẻ, doanh nghiệp có thể sở hữu nhiều công nghệ nhưng vẫn chưa tạo được một hệ thống sản xuất thông minh. Khi đó, những “ốc đảo công nghệ” hình thành, khiến dữ liệu bị phân tán và hiệu quả đầu tư khó đạt như kỳ vọng.

Robot nhiều chưa chắc năng suất cao

Theo TS. Vũ Trí Viễn, Trưởng bộ môn Tự động điều khiển, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, khoảng 90% doanh nghiệp thuộc khối FDI đã áp dụng tự động hóa sâu trong sản xuất, trong khi tỷ lệ ứng dụng robot tại doanh nghiệp nội địa mới khoảng 5-15%, chủ yếu ở quy mô thử nghiệm.

Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần tăng số lượng robot mà còn phải thay đổi cách tiếp cận với công nghệ. Với những nhà máy có mức độ tự động hóa cao, robot thường không hoạt động độc lập. Chúng được kết nối với hệ thống điều khiển, cảm biến, phần mềm quản lý sản xuất và nền tảng dữ liệu.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể theo dõi năng suất theo thời gian thực, phát hiện bất thường, kiểm soát chất lượng và điều chỉnh kế hoạch sản xuất nhanh hơn.

Tự động hóa chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi robot, máy móc, phần mềm và dữ liệu được kết nối trong một hệ thống sản xuất thống nhất. Ảnh AI
Tự động hóa chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi robot, máy móc, phần mềm và dữ liệu được kết nối trong một hệ thống sản xuất thống nhất. Ảnh AI

Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp trong nước bắt đầu tự động hóa từ một nhu cầu cụ thể: thay thế một công đoạn thủ công, xử lý một điểm nghẽn hoặc nâng công suất của một dây chuyền. Đây là cách tiếp cận phù hợp trong giai đoạn đầu, nhất là với doanh nghiệp nhỏ và vừa có nguồn lực hạn chế.

Tuy nhiên, nếu các khoản đầu tư dừng lại ở từng thiết bị riêng lẻ, hiệu quả tổng thể sẽ bị giới hạn. Một robot có thể tăng tốc một công đoạn, nhưng nếu nguyên liệu vẫn di chuyển thủ công, dữ liệu sản xuất không được cập nhật liên tục và khâu kho vận chưa được kết nối, năng suất của cả nhà máy khó tăng tương ứng.

Vấn đề vì thế không phải doanh nghiệp có bao nhiêu robot mà là robot đang nằm ở đâu trong toàn bộ kiến trúc sản xuất.

Kết nối công nghệ để bước vào chuỗi cung ứng lớn

Theo TS. Nguyễn Quân, Chủ tịch Hội Tự động hóa Việt Nam, một nhà máy hiện đại cần sự kết hợp giữa cảm biến, bộ điều khiển, phần mềm quản trị sản xuất, hệ thống quản lý kho, logistics nội bộ và nền tảng dữ liệu có khả năng giao tiếp với nhau.

Một đơn hàng, chẳng hạn, cần được theo dõi từ lúc lập kế hoạch sản xuất đến khi hoàn thiện, kiểm tra chất lượng, đóng gói, nhập kho và giao hàng. Khi một thiết bị gặp sự cố, hệ thống cần cảnh báo; khi chất lượng sản phẩm phát sinh bất thường, doanh nghiệp phải có khả năng truy xuất dữ liệu của các công đoạn liên quan.

Đây chính là yếu tố ngày càng quan trọng khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các khách hàng quốc tế không chỉ quan tâm đến giá thành mà còn yêu cầu nhà cung cấp duy trì chất lượng ổn định, giao hàng đúng hạn, kiểm soát rủi ro và có khả năng truy xuất thông tin.

Một hệ thống sản xuất thiếu kết nối sẽ khiến doanh nghiệp khó đáp ứng những yêu cầu này một cách ổn định.

Do đó, đầu tư tự động hóa cần bắt đầu từ việc đánh giá toàn bộ quy trình. Doanh nghiệp cần xác định công đoạn nào tạo ra nhiều chi phí nhất, phát sinh lỗi nhiều nhất hoặc đang hạn chế công suất, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp. Robot chỉ là một phần của quá trình; phía sau còn có phần mềm, dữ liệu, hệ thống điều khiển và đội ngũ vận hành.

Đặc biệt, với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc đầu tư theo từng giai đoạn có thể phù hợp hơn so với xây dựng một nhà máy tự động hóa toàn diện ngay từ đầu. Nhưng ngay cả khi triển khai từng bước, doanh nghiệp vẫn cần tính đến khả năng kết nối và mở rộng của hệ thống ngay từ đầu để tránh phải thay thế công nghệ khi quy mô sản xuất tăng lên.

Cùng với đó, chính sách hỗ trợ cũng cần chuyển từ tư duy hỗ trợ mua thiết bị sang hỗ trợ cả quá trình tự động hóa, bao gồm tư vấn, thử nghiệm, tích hợp hệ thống, đào tạo nhân lực và đánh giá hiệu quả sau đầu tư.

Bởi doanh nghiệp có thể mua một cánh tay robot, nhưng để vận hành hiệu quả lại cần kỹ sư, kỹ thuật viên, chuyên gia dữ liệu và nhân lực có khả năng lập trình, bảo trì, tích hợp các hệ thống khác nhau.

Cuối cùng, thước đo của tự động hóa không nên là số lượng robot xuất hiện trong nhà máy. Giá trị thực sự nằm ở việc doanh nghiệp có giảm được chi phí, tăng năng suất, hạn chế sai lỗi, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng khả năng kiểm soát hay không.

Khi máy móc, dữ liệu, phần mềm và con người được kết nối thành một hệ thống thống nhất, tự động hóa mới thực sự trở thành năng lực cạnh tranh. Đây cũng là bước chuyển cần thiết để doanh nghiệp Việt không bị mắc kẹt trong những “ốc đảo công nghệ” mà từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Minh Thành (t/h)