
Thông qua các phiên thảo luận và bàn tròn chuyên đề, đoàn Việt Nam nhấn mạnh ba ưu tiên chiến lược, gồm: Thúc đẩy cách tiếp cận “Một sức khỏe” trong kiểm soát dịch bệnh xuyên biên giới; Thu hút đầu tư vào nông nghiệp phát thải thấp; Chuyển đổi xanh dương trong lĩnh vực thủy sản theo hướng bền vững.
Tại phiên thảo luận về “Một sức khỏe”, đại diện Việt Nam khẳng định, đây là cách tiếp cận nền tảng nhằm quản lý các rủi ro ngày càng phức tạp, từ dịch bệnh động vật, dịch hại thực vật đến an toàn thực phẩm và kháng kháng sinh. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái hệ sinh thái và gia tăng giao thương toàn cầu, nguy cơ phát sinh các bệnh truyền lây giữa động vật và con người đang gia tăng, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và cách tiếp cận tổng thể.
Việt Nam hiện ưu tiên tăng cường năng lực giám sát, dự báo dịch bệnh; nâng cao an toàn sinh học trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản; đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý bền vững hệ sinh thái nhằm giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Sau hơn 20 năm triển khai, Việt Nam đã tích lũy nhiều kinh nghiệm thực tiễn, sẵn sàng chia sẻ với các quốc gia trong khu vực.
Ở lĩnh vực xúc tiến đầu tư, Việt Nam nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, với trọng tâm là chuyển đổi xanh và chuyển đổi số toàn diện trong hệ thống nông nghiệp - thực phẩm. Các chương trình trọng điểm như phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long; phát triển kinh tế biển bền vững; bảo tồn rừng gắn với đa dạng sinh học… được giới thiệu như những mô hình cụ thể.
Đáng chú ý, Việt Nam cho rằng, minh bạch hóa chuỗi giá trị là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư, tạo niềm tin cho các đối tác quốc tế. Đồng thời đề xuất tận dụng sáng kiến “Tay trong tay” của FAO nhằm huy động nguồn lực cho các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như chế biến sâu, logistics nông nghiệp và tài chính khí hậu. Việt Nam cũng kiến nghị tăng cường cơ chế tài chính hỗn hợp, kết hợp nguồn lực công - tư để thúc đẩy liên kết chuỗi và hỗ trợ nông dân tham gia thị trường toàn cầu.
Trong lĩnh vực thủy sản, Việt Nam khẳng định rõ quan điểm không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Ngành thủy sản được định hướng chuyển từ khai thác truyền thống sang quản lý có trách nhiệm, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), tăng cường truy xuất nguồn gốc và bảo đảm an toàn sinh học.
Việt Nam đồng thời nhấn mạnh vai trò của hệ sinh thái biển, rừng ngập mặn trong bảo vệ đa dạng sinh học, hấp thụ carbon và duy trì sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Việc lồng ghép cách tiếp cận “Một sức khỏe” trong toàn bộ chuỗi thủy sản được xem là giải pháp nâng cao chất lượng, tăng sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Cùng với đó, Việt Nam xác định kinh tế sinh học bền vững là một trụ cột chiến lược trong quá trình chuyển đổi hệ thống nông nghiệp - thực phẩm theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp. Việc khai thác hiệu quả tài nguyên sinh học, bảo tồn nguồn gen và phát triển các mô hình nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp tái tạo được coi là nền tảng để nâng cao giá trị gia tăng và bảo đảm an ninh lương thực trong dài hạn.
Những thông điệp và đề xuất tại APRC 38 tiếp tục khẳng định vai trò chủ động, trách nhiệm của Việt Nam trong hợp tác khu vực và toàn cầu, đồng thời thể hiện quyết tâm xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, thích ứng hiệu quả với các biến động của thời đại.
Hậu Thạch (t/h)

























