Khoảng cách này không chỉ phản ánh sự cạnh tranh khốc liệt mà còn cho thấy những hạn chế nội tại của ngành. Từ câu chuyện của dừa, có thể nhìn thấy rõ hơn những “nút thắt” đang cản trở sự phát triển bền vững của toàn ngành trồng trọt Việt Nam.

Điểm nghẽn chuỗi giá trị: Từ sản xuất đến xuất khẩu

Một trong những vấn đề cốt lõi của ngành dừa hiện nay nằm ở khâu sản xuất. Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều do tình trạng canh tác phân tán và thiếu kiểm soát giống. Tại nhiều vùng trồng, dừa lấy dầu và dừa uống nước được trồng xen kẽ, dẫn đến thụ phấn chéo, làm giảm độ thuần và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trái.

Bên cạnh đó, quy mô sản xuất nhỏ lẻ vẫn chiếm ưu thế khiến việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn quốc tế gặp nhiều khó khăn. Phần lớn diện tích dừa thuộc sở hữu của các hộ nông dân riêng lẻ, thiếu sự liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Điều này khiến chuỗi cung ứng bị đứt đoạn, chi phí thu mua và phân loại tăng cao, trong khi khả năng truy xuất nguồn gốc – yếu tố ngày càng quan trọng trong thương mại quốc tế – lại bị hạn chế.

Thiếu thương hiệu mạnh và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp khiến giá trị gia tăng của nông sản Việt Nam chưa tương xứng với tiềm năng
Thiếu thương hiệu mạnh và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp khiến giá trị gia tăng của nông sản Việt Nam chưa tương xứng với tiềm năng

Chi phí logistics cũng là một thách thức lớn. Do đặc thù sản phẩm cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích vận chuyển, việc xuất khẩu dừa tươi sang các thị trường xa như Mỹ hay châu Âu thường tốn kém hơn so với các loại nông sản khác. Điều này làm giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh về giá.

Ngoài ra, tỷ lệ chế biến sâu của ngành dừa Việt Nam còn thấp. Phần lớn sản phẩm vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô hoặc sơ chế, trong khi các sản phẩm giá trị gia tăng cao như dầu dừa tinh chế, mỹ phẩm hay thực phẩm chức năng chưa được khai thác tương xứng. Đây chính là lý do khiến giá trị xuất khẩu chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng của ngành.

Tái cấu trúc ngành trồng trọt: Hướng tới giá trị và bền vững

Dù còn nhiều hạn chế, ngành dừa Việt Nam vẫn sở hữu tiềm năng lớn nhờ khả năng tận dụng toàn bộ cây dừa để tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau. Đây là nền tảng thuận lợi để phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn – xu hướng đang được nhiều quốc gia theo đuổi.

Để khai thác hiệu quả tiềm năng này, các chuyên gia cho rằng cần tổ chức lại sản xuất theo hướng tập trung, hình thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP hay Organic. Đồng thời, việc kiểm soát giống cây trồng cần được thực hiện chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng đồng nhất.

Liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cũng đóng vai trò then chốt. Khi chuỗi giá trị được kết nối chặt chẽ, không chỉ chi phí được tối ưu mà còn giúp nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Song song với đó, đầu tư vào công nghệ chế biến sâu sẽ giúp gia tăng giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.

Thực tế, những thách thức của ngành dừa cũng là bức tranh thu nhỏ của toàn ngành trồng trọt Việt Nam. Dù kim ngạch xuất khẩu rau quả đã tăng mạnh trong những năm gần đây, nhưng tăng trưởng vẫn phụ thuộc vào một số mặt hàng chủ lực và thị trường truyền thống.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn về môi trường, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe, ngành trồng trọt buộc phải chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa vào sản lượng sang mô hình dựa trên chất lượng và giá trị gia tăng.

Hiện nay, việc phát triển sản xuất xanh đang trở thành xu hướng tất yếu. Các mô hình canh tác bền vững, sử dụng phân bón sinh học, quản lý dịch hại tổng hợp và tối ưu hóa tài nguyên đang được khuyến khích nhân rộng. Đồng thời, việc cấp mã số vùng trồng và chuẩn hóa cơ sở đóng gói cũng là điều kiện bắt buộc để nông sản Việt Nam tiếp cận các thị trường khó tính.

Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở việc đạt tiêu chuẩn mà còn ở khả năng duy trì và tuân thủ lâu dài. Thực tế đã có nhiều trường hợp vi phạm khiến mã số vùng trồng bị thu hồi, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và khả năng xuất khẩu.

Bên cạnh đó, việc thiếu thương hiệu mạnh và tỷ lệ chế biến sâu thấp tiếp tục là “điểm yếu” cố hữu của nông sản Việt Nam. Nếu không cải thiện, ngành trồng trọt sẽ khó có thể nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ câu chuyện ngành dừa, có thể thấy rằng để tạo ra bước đột phá, ngành trồng trọt cần một chiến lược tổng thể, bao gồm phát triển sản xuất xanh, tổ chức lại chuỗi giá trị, đẩy mạnh chế biến sâu và xây dựng thương hiệu quốc gia. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế chính sách, đầu tư hạ tầng logistics và tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi.

Khi những giải pháp này được triển khai đồng bộ, không chỉ ngành dừa mà toàn bộ lĩnh vực trồng trọt Việt Nam sẽ có cơ hội bứt phá, tiến tới phát triển bền vững và nâng cao vị thế trên thị trường nông sản toàn cầu.

Nam Sơn