EUDR đặt ra yêu cầu cao hơn đối với khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc có một lô hàng đạt chất lượng không còn là điều kiện duy nhất. Doanh nghiệp phải có đủ thông tin để chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về nguồn gốc và không liên quan đến phá rừng theo quy định của thị trường EU.

Điểm khó nằm ở chỗ dữ liệu không được hình thành tại nhà máy hay cảng xuất khẩu mà bắt đầu từ chính vùng sản xuất. Thông tin về vị trí đất, hộ trồng, diện tích, quá trình canh tác và nguồn nguyên liệu phải đi qua nhiều mắt xích như nông dân, hợp tác xã, đại lý thu mua trước khi đến doanh nghiệp chế biến.

Điều đó khiến EUDR trở thành bài toán của cả chuỗi thay vì riêng bộ phận xuất khẩu.

Yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo EUDR đang thúc đẩy doanh nghiệp và người trồng cà phê tăng cường quản lý vùng nguyên liệu, minh bạch dữ liệu và chuẩn hóa quy trình sản xuất.
Yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo EUDR đang thúc đẩy doanh nghiệp và người trồng cà phê tăng cường quản lý vùng nguyên liệu, minh bạch dữ liệu và chuẩn hóa quy trình sản xuất.

Khi vùng nguyên liệu trở thành “tài sản dữ liệu”

Trong mô hình thu mua truyền thống, doanh nghiệp có thể dựa nhiều vào mạng lưới đại lý và quan hệ với người sản xuất để bảo đảm nguồn cung. Nhưng khi yêu cầu truy xuất ngày càng chặt chẽ, cách làm này bộc lộ giới hạn nếu thông tin vùng trồng không được chuẩn hóa ngay từ đầu.

Doanh nghiệp vì thế phải tiến gần hơn tới vùng nguyên liệu, xác định rõ nguồn cung, xây dựng cơ sở dữ liệu và thiết lập quy trình kiểm tra, cập nhật thông tin. Hợp tác xã có thể đóng vai trò trung gian quan trọng khi tập hợp nông hộ, hỗ trợ ghi chép và kết nối dữ liệu sản xuất với doanh nghiệp.

Sự thay đổi này làm tăng yêu cầu quản trị, nhưng đồng thời cũng đem lại giá trị mới. Khi biết chính xác nguyên liệu đến từ đâu, doanh nghiệp có thể phân loại vùng sản xuất, kiểm soát chất lượng tốt hơn, nhận diện rủi ro sớm và chủ động xây dựng kế hoạch thu mua.

Dữ liệu vùng trồng vì vậy không chỉ phục vụ mục tiêu chứng minh tuân thủ EUDR. Nếu được quản lý hiệu quả, đây còn là công cụ giúp doanh nghiệp quản trị nguồn cung, nâng chất lượng và phát triển các dòng sản phẩm có giá trị cao.

Với người trồng cà phê, việc ghi chép, xác định vị trí vùng sản xuất và cung cấp thông tin canh tác có thể tạo thêm công việc trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi hệ thống được vận hành ổn định, những dữ liệu này trở thành căn cứ chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

Để tránh biến chi phí tuân thủ thành gánh nặng cho nông dân, vai trò của doanh nghiệp và hợp tác xã đặc biệt quan trọng. Hỗ trợ kỹ thuật, số hóa dữ liệu, hướng dẫn sản xuất và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích sẽ quyết định mức độ tham gia của nông hộ vào chuỗi cung ứng mới.

Từ liên kết mua - bán sang chuỗi giá trị dài hạn

Một trong những tác động đáng chú ý của EUDR là thúc đẩy các mắt xích trong ngành cà phê thay đổi quan hệ với nhau. Khi nguồn gốc nguyên liệu phải được kiểm chứng, doanh nghiệp khó có thể chỉ mua hàng theo từng vụ rồi hoàn tất giao dịch.

Thay vào đó, doanh nghiệp cần xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, hợp tác xã trở thành đầu mối liên kết, còn người nông dân tham gia vào hệ thống sản xuất có tiêu chuẩn và dữ liệu rõ ràng.

Mối quan hệ vì thế có thể chuyển từ “mua gì có nấy” sang hợp tác dài hạn. Doanh nghiệp có thêm khả năng kiểm soát nguồn cung; hợp tác xã nâng cao vai trò; nông dân có cơ hội tiếp cận kỹ thuật và những phân khúc thị trường yêu cầu chất lượng cao.

Đây cũng là bước chuẩn bị cần thiết trước xu hướng gia tăng các tiêu chuẩn xanh trên thị trường quốc tế. EUDR có thể là yêu cầu cụ thể của EU, nhưng xu hướng kiểm soát dấu chân môi trường, nguồn gốc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng đang ngày càng phổ biến.

Vì vậy, đầu tư vào truy xuất nguồn gốc không nên chỉ được xem là khoản chi để đáp ứng một quy định. Đây là khoản đầu tư vào khả năng tiếp cận thị trường trong dài hạn.

Khi dữ liệu được hình thành từ vùng trồng và kết nối xuyên suốt tới khâu chế biến, xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để chứng minh chất lượng với khách hàng quốc tế. Quan trọng hơn, ngành cà phê có thể từng bước giảm phụ thuộc vào lợi thế sản lượng và chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và giá trị gia tăng.

Để quá trình này diễn ra đồng bộ, cần sự tham gia của nhiều bên. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện cơ sở dữ liệu, tiêu chuẩn và hướng dẫn; doanh nghiệp đầu tư hệ thống quản trị vùng nguyên liệu; hợp tác xã nâng cao năng lực tổ chức; còn nông dân từng bước thay đổi phương thức ghi chép và sản xuất.

Nếu được triển khai theo hướng này, EUDR không chỉ là một hàng rào kỹ thuật mà có thể trở thành chất xúc tác cho quá trình tái cấu trúc ngành cà phê Việt Nam. Từ một chuỗi cung ứng dựa nhiều vào giao dịch và kinh nghiệm thu mua, ngành có cơ hội chuyển sang mô hình dựa trên dữ liệu, tiêu chuẩn và liên kết dài hạn.

Nam Sơn (t/h)