Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, việc gián đoạn tuyến vận tải qua Biển Đỏ đã khiến nhiều hãng tàu buộc phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng. Hệ quả là thời gian giao hàng sang châu Âu và Mỹ kéo dài thêm từ 14 đến 20 ngày, gây áp lực lớn đối với các đơn hàng có vòng đời ngắn, đặc biệt là phân khúc thời trang nhanh.
Cùng với đó, chi phí vận tải leo thang mạnh. Giá cước container đi Mỹ và châu Âu tăng gấp 2–3 lần so với trước, trong khi các tuyến đến bờ Đông nước Mỹ phải chịu thêm phụ phí rủi ro chiến tranh lên tới vài nghìn USD mỗi container. Tình trạng thiếu container rỗng tại các cảng lớn như Hải Phòng hay Cát Lái càng làm gia tăng khó khăn cho doanh nghiệp.

Không chỉ chịu tác động từ logistics, ngành dệt may còn đối mặt với áp lực chi phí đầu vào. Việt Nam hiện phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, trong khi giá dầu tăng cao kéo theo giá sợi tổng hợp và hóa chất nhuộm leo thang. Đồng USD mạnh lên cũng khiến chi phí nhập khẩu tăng, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của hàng xuất khẩu.
Ở góc độ thị trường, nhiều doanh nghiệp đang đứng trước nguy cơ bị hoãn hoặc hủy đơn hàng tại khu vực Trung Đông. Các rủi ro về thanh toán quốc tế, đặc biệt là việc xác nhận thư tín dụng (L/C), cũng trở nên phức tạp hơn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị.
Đáng chú ý, các nhãn hàng thời trang quốc tế đang thay đổi chiến lược. Mô hình “fast fashion” – vốn phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nhanh – đang dần rút khỏi Việt Nam do không thể thích ứng với thời gian vận chuyển kéo dài. Thay vào đó, các nhà nhập khẩu chuyển sang chiến lược dự phòng, yêu cầu nhà máy rút ngắn thời gian sản xuất và ưu tiên các sản phẩm có biên lợi nhuận cao hơn.
Sự cạnh tranh quốc tế cũng gia tăng khi Mỹ thúc đẩy chiến lược “near-shoring”, chuyển đơn hàng sang các quốc gia gần như Mexico hay khu vực Trung Mỹ. Trong khi đó, các đối thủ như Bangladesh hay Ấn Độ đang tận dụng lợi thế về chi phí và các hiệp định thương mại để gia tăng thị phần.
Trước áp lực từ nhiều phía, các chuyên gia cho rằng ngành dệt may Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc. Một trong những giải pháp trọng tâm là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào các tuyến vận tải bị ảnh hưởng bởi xung đột. Các thị trường trong khối CPTPP hay khu vực ASEAN được đánh giá là hướng đi tiềm năng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các dòng hàng kỹ thuật cao, sản phẩm thân thiện môi trường hoặc sử dụng nguyên liệu tái chế nhằm giảm phụ thuộc vào giá dầu và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Việc đa dạng hóa khách hàng cũng trở nên cần thiết, đặc biệt là tìm kiếm các đối tác có cam kết về ESG và sẵn sàng chia sẻ rủi ro trong vận tải. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động điều chỉnh điều kiện giao hàng, ưu tiên các phương thức giúp giảm thiểu rủi ro logistics.
Về dài hạn, tăng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu và đầu tư vào chuỗi cung ứng khép kín sẽ là chìa khóa để nâng cao khả năng tự chủ. Song song đó, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản trị sản xuất, chuỗi cung ứng cũng giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả.
Trong bối cảnh đầy biến động, cú sốc từ Trung Đông không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để ngành dệt may Việt Nam tái định vị, hướng tới mô hình phát triển bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nam Sơn (t/h)
























