Giá trị thương hiệu quốc gia củng cố niềm tin của nhà đầu tư ngoại
Quý I tiếp tục cho thấy sức hấp dẫn mạnh mẽ của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 15,2 tỷ USD, tăng 42,9% so với cùng kỳ năm trước. Đặc biệt, vốn FDI thực hiện đạt 5,41 tỷ USD, tăng 9,1% và là mức cao nhất của quý I trong vòng 5 năm qua.
Nhìn vào những con số này, có thể thấy Việt Nam không chỉ tiếp tục thu hút được vốn mới mà còn duy trì được niềm tin của các nhà đầu tư hiện hữu. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng bởi trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, lạm phát, chi phí logistics tăng cao và chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục tái cấu trúc, dòng vốn quốc tế ngày càng có xu hướng chọn lọc kỹ lưỡng hơn.

Nếu như trước đây, các nhà đầu tư thường tìm đến Việt Nam nhờ lợi thế lao động giá rẻ, quỹ đất lớn và ưu đãi thuế, thì hiện nay những yếu tố đó không còn đủ để tạo ra sức cạnh tranh bền vững. Thay vào đó, quyết định đầu tư ngày càng phụ thuộc vào hình ảnh quốc gia, mức độ ổn định của môi trường kinh doanh, tính minh bạch của thể chế, chất lượng hạ tầng và khả năng thích ứng trước các cú sốc toàn cầu.
Nói cách khác, thương hiệu quốc gia đang dần trở thành một “tài sản mềm” nhưng mang ý nghĩa chiến lược trong thu hút đầu tư. Việt Nam ngày nay không còn được nhìn nhận đơn thuần là một điểm đến chi phí thấp, mà đang từng bước định vị mình là một trung tâm sản xuất mới, một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và một nền kinh tế có khả năng duy trì ổn định trong dài hạn.
Chính hình ảnh đó đã góp phần lý giải vì sao Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc, Hồng Kông hay nhiều doanh nghiệp châu Âu vẫn tiếp tục mở rộng đầu tư vào Việt Nam. Riêng trong quý I, Singapore dẫn đầu với 5,32 tỷ USD vốn đăng ký mới, chiếm tới 52% tổng vốn cấp mới. Hàn Quốc đứng thứ hai với 3,68 tỷ USD.
Đáng chú ý, niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp quốc tế dành cho Việt Nam đang được cải thiện rõ rệt. Theo khảo sát của EuroCham, chỉ số niềm tin kinh doanh của doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam quý IV/2025 đã đạt mức cao nhất trong 7 năm. Có tới 88% doanh nghiệp được khảo sát bày tỏ lạc quan về triển vọng tại Việt Nam trong 5 năm tới.
Đây là chỉ báo quan trọng bởi niềm tin của doanh nghiệp không chỉ phản ánh cảm nhận nhất thời, mà còn thể hiện đánh giá dài hạn về môi trường đầu tư. Khi doanh nghiệp quốc tế tin tưởng vào sự ổn định, khả năng dự báo chính sách và tiềm năng tăng trưởng của một quốc gia, họ sẽ sẵn sàng mở rộng quy mô đầu tư, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và gắn bó lâu dài hơn với thị trường đó.
Việt Nam đang có lợi thế lớn khi sở hữu mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do và 15 quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới. Những cam kết hội nhập sâu rộng này không chỉ tạo thuận lợi về thương mại mà còn giúp củng cố hình ảnh một quốc gia cởi mở, đáng tin cậy và sẵn sàng đồng hành cùng nhà đầu tư.
Từ thu hút vốn bằng chi phí thấp đến cạnh tranh bằng chất lượng thương hiệu
Dù dòng vốn FDI vẫn tăng trưởng mạnh, nhưng Việt Nam cũng đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi tư duy thu hút đầu tư. Cuộc cạnh tranh hiện nay không còn là cuộc đua giữa các quốc gia về ưu đãi thuế hay chi phí lao động, mà là cuộc cạnh tranh về chất lượng môi trường đầu tư, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và năng lực xây dựng thương hiệu quốc gia.

Các doanh nghiệp quốc tế ngày càng quan tâm nhiều hơn tới tiêu chí ESG, phát triển bền vững, giảm phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội. Với nhiều tập đoàn lớn, việc lựa chọn địa điểm đầu tư không chỉ dựa vào giá thành sản xuất, mà còn phụ thuộc vào việc quốc gia đó có đủ khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu hay không.
Điều này tạo ra cơ hội lớn cho Việt Nam nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực cải cách rất mạnh mẽ. Nếu muốn duy trì sức hút với dòng vốn chất lượng cao, Việt Nam phải tiếp tục cải thiện thể chế, cắt giảm thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng hạ tầng logistics, năng lượng, cảng biển và nguồn nhân lực.
Hiện nay, nhiều địa phương như Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh hay Phú Thọ đang nổi lên như những cực tăng trưởng mới nhờ chủ động xây dựng hệ sinh thái công nghiệp, khu công nghiệp sinh thái, hạ tầng kết nối và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Đây là hướng đi đúng bởi các nhà đầu tư hiện không chỉ cần đất và nhà xưởng, mà cần một hệ sinh thái hoàn chỉnh để có thể triển khai dự án nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và dễ dàng kết nối với chuỗi cung ứng.
Việc Việt Nam chuyển hướng từ thu hút vốn lớn sang thu hút vốn chất lượng cao cũng là một bước đi phù hợp với xu thế mới. Các dự án trong lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, logistics thông minh, năng lượng tái tạo hay công nghiệp xanh đang ngày càng được ưu tiên.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu ngày càng siết chặt, đặc biệt là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu dự kiến triển khai đầy đủ từ năm 2026, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia sẽ không chỉ nằm ở chi phí, mà còn nằm ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh.
Điều này có nghĩa rằng, thương hiệu quốc gia trong giai đoạn tới không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng hay quy mô thu hút FDI, mà còn được đánh giá qua chất lượng dòng vốn, mức độ đổi mới sáng tạo, khả năng phát triển bền vững và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Việt Nam đang có cơ hội rất lớn để chuyển mình từ một điểm đến sản xuất sang một đối tác chiến lược dài hạn của các tập đoàn quốc tế. Tuy nhiên, để làm được điều đó, thương hiệu quốc gia cần tiếp tục được củng cố bằng những cải cách thực chất, bằng chất lượng điều hành, bằng hạ tầng hiện đại và bằng một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định.
Khi nhà đầu tư nhìn thấy ở Việt Nam không chỉ là lợi thế chi phí mà còn là sự an toàn, khả năng dự báo và tiềm năng phát triển dài hạn, đó chính là lúc thương hiệu quốc gia trở thành “bảo chứng” mạnh mẽ nhất cho dòng vốn ngoại. Và trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đây sẽ là lợi thế mang tính quyết định giúp Việt Nam tiếp tục giữ vị trí hấp dẫn trên bản đồ đầu tư toàn cầu.
Ngọc Linh


























