Không chỉ là câu chuyện “thêm vốn”

Cuộc đua tăng vốn của các ngân hàng đang bước vào giai đoạn đáng chú ý khi nhiều phương án phát hành được triển khai đồng thời. MB (MBB) dự kiến phát hành hơn 1,2 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 15%, đồng thời chào bán gần 805,5 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu.

HDBank (HDB) cũng lên kế hoạch phát hành tối đa hơn 1,25 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức bằng cổ phiếu và hơn 250 triệu cổ phiếu từ quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ. Trong khi đó, TPBank (TPB) dự kiến phát hành hơn 416 triệu cổ phiếu, VIB hơn 323 triệu cổ phiếu và MSB 624 triệu cổ phiếu. VietBank (VBB) cũng đang triển khai phương án chào bán hơn 296 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu.

Làn sóng tăng vốn đang diễn ra tại nhiều ngân hàng, dự kiến đưa thêm lượng lớn cổ phiếu lên thị trường trong nửa cuối năm 2026. Ảnh internet
Làn sóng tăng vốn đang diễn ra tại nhiều ngân hàng, dự kiến đưa thêm lượng lớn cổ phiếu lên thị trường trong nửa cuối năm 2026. Ảnh internet

Như vậy, nếu các phương án được thực hiện theo kế hoạch, thị trường sẽ tiếp nhận thêm một lượng lớn cổ phiếu ngân hàng trong những tháng cuối năm. Quy mô vốn hóa của nhóm ngân hàng có thể được mở rộng, nhưng đồng thời nguồn cung cổ phiếu cũng tăng lên đáng kể.

Với các ngân hàng, tăng vốn là bước đi cần thiết để nâng cao năng lực tài chính, cải thiện các chỉ tiêu an toàn vốn và tạo dư địa cho hoạt động tín dụng. Khi nền kinh tế cần thêm nguồn vốn cho đầu tư, sản xuất và tiêu dùng, một nền tảng vốn lớn hơn giúp ngân hàng có thêm khả năng mở rộng bảng cân đối.

Tuy nhiên, thị trường chứng khoán không chỉ nhìn vào quy mô vốn điều lệ. Điều nhà đầu tư quan tâm hơn là số vốn tăng thêm có thể tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trong những năm tiếp theo.

Nếu vốn tăng nhưng tài sản sinh lời, tín dụng và lợi nhuận không tăng tương ứng, hiệu quả sử dụng vốn có thể giảm. Khi đó, việc mở rộng vốn điều lệ chưa chắc mang lại lợi ích tương xứng cho cổ đông.

Phép thử nằm ở EPS, ROE và sức hấp thụ

Một trong những vấn đề được quan tâm nhất sau mỗi đợt phát hành là tác động đến lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).

Khi số lượng cổ phiếu lưu hành tăng, tổng lợi nhuận của ngân hàng cần tăng đủ nhanh để duy trì hoặc cải thiện EPS. Nếu lợi nhuận chỉ tăng nhẹ trong khi số cổ phiếu tăng mạnh, thu nhập phân bổ trên từng cổ phiếu sẽ chịu sức ép.

Tương tự, ROE cũng là chỉ tiêu cần được theo dõi. Việc bổ sung vốn làm quy mô vốn chủ sở hữu tăng lên. Nếu lợi nhuận sau thuế không cải thiện tương ứng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu có thể giảm.

Đây là điểm khiến các kế hoạch tăng vốn hiện nay có sự khác biệt đáng kể về tác động đối với cổ đông. Với trường hợp trả cổ tức bằng cổ phiếu hoặc phát hành cổ phiếu thưởng, cổ đông nhận thêm cổ phiếu nhưng không có dòng tiền mới tương ứng chảy vào ngân hàng. Giá trị quan trọng nằm ở khả năng ngân hàng biến phần vốn được bổ sung thành tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai.

Trong khi đó, các đợt chào bán cho cổ đông hiện hữu lại đặt thêm một bài toán về dòng tiền và sức hấp thụ. Cổ đông muốn duy trì tỷ lệ sở hữu thường phải bỏ thêm vốn để mua cổ phiếu phát hành mới. Vì vậy, mức độ hấp dẫn của phương án phụ thuộc lớn vào triển vọng kinh doanh cũng như mức giá phát hành.

Nếu nhà đầu tư đánh giá cao khả năng tăng trưởng của ngân hàng, lượng cổ phiếu mới có thể được hấp thụ tương đối thuận lợi. Ngược lại, khi kỳ vọng lợi nhuận không đủ mạnh hoặc thị giá chịu áp lực, nguồn cung mới có thể trở thành yếu tố khiến cổ phiếu biến động mạnh hơn.

Ở góc độ thị trường, điều này có thể tạo ra sự phân hóa rõ nét trong nhóm ngân hàng. Những nhà băng có khả năng mở rộng tín dụng đi cùng kiểm soát chất lượng tài sản, duy trì biên lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động sẽ có nhiều cơ hội biến nguồn vốn mới thành tăng trưởng thực chất.

Ngược lại, nếu tăng vốn chủ yếu làm quy mô bảng cân đối lớn lên nhưng khả năng sinh lời không cải thiện tương ứng, nhà đầu tư có thể phải đối mặt với áp lực kép: EPS bị pha loãng và ROE suy giảm.

Vì vậy, làn sóng phát hành cổ phiếu ngân hàng trong nửa cuối năm 2026 không nên chỉ được nhìn nhận dưới góc độ lượng cổ phiếu mới “bung” ra thị trường. Đây còn là phép thử đối với năng lực tăng trưởng và hiệu quả sử dụng vốn của từng ngân hàng.

Trong giai đoạn nguồn cung cổ phiếu ngân hàng gia tăng, nhà đầu tư có thể cần tập trung nhiều hơn vào tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, chất lượng tài sản, khả năng mở rộng tín dụng và mức sinh lời trên vốn thay vì chỉ nhìn vào quy mô vốn điều lệ sau phát hành. Chính khả năng biến vốn mới thành lợi nhuận mới sẽ quyết định liệu cuộc đua tăng vốn có thực sự tạo thêm giá trị cho cổ đông hay chỉ đơn thuần làm gia tăng số lượng cổ phiếu trên thị trường.

Minh Thành (t/h)