Từ “được mua” đến “được giữ”
Ngày 21/8/2026, FTSE Russell dự kiến công bố danh mục cổ phiếu Việt Nam được đưa vào FTSE Global Equity Index Series (FTSE GEIS), qua đó mở đầu cho quá trình phân bổ vốn theo các bộ chỉ số toàn cầu trước thời điểm Việt Nam chính thức chuyển lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9.
Theo các ước tính hiện nay, khoảng 29-35 cổ phiếu có thể đáp ứng các tiêu chí để được đưa vào danh mục. Những cái tên thường xuyên xuất hiện trong các danh sách dự báo gồm VIC, VHM, VCB, BID, VPB, HPG, MSN, VNM, SSI, STB, LPB, FPT và VJC.
Dòng tiền đầu tiên dự kiến không quá lớn nếu đặt cạnh quy mô toàn thị trường. Các công ty chứng khoán ước tính khoảng 145-153 triệu USD có thể được giải ngân trong đợt đầu tháng 9. Trong khi đó, toàn bộ quá trình phân bổ được chia thành 4 giai đoạn, lần lượt 10%, 20%, 35% và 35%, kéo dài đến tháng 9/2027.

Điều này đồng nghĩa tác động của nâng hạng sẽ không chỉ diễn ra trong một vài phiên giao dịch. Thị trường sẽ có thời gian hấp thụ dòng vốn mới, đồng thời doanh nghiệp cũng phải chứng minh khả năng biến sự chú ý của nhà đầu tư quốc tế thành nguồn vốn bền vững.
Đây là điểm khác biệt giữa một cổ phiếu được mua vì chỉ số và một cổ phiếu được giữ vì chất lượng doanh nghiệp.
Các quỹ ETF hoặc quỹ mô phỏng chỉ số có xu hướng phân bổ vốn theo những tiêu chí định lượng như vốn hóa, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, thanh khoản và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài. Vì vậy, một cổ phiếu có thể hưởng lợi đáng kể khi được đưa vào rổ chỉ số.
Nhưng khi dòng vốn chủ động xuất hiện, tiêu chuẩn sẽ thay đổi.
Nhà đầu tư khi đó không chỉ hỏi doanh nghiệp có nằm trong FTSE hay không, mà quan tâm đến khả năng tăng trưởng lợi nhuận, chất lượng dòng tiền, hiệu quả sử dụng vốn, triển vọng ngành và mức định giá hiện tại.
Lợi thế vốn hóa chưa đủ tạo ra sức hút dài hạn
Một số cổ phiếu vốn hóa lớn có thể trở thành tâm điểm trong giai đoạn đầu nhờ quy mô và thanh khoản. Theo một số dự báo, VIC có khả năng thu hút lượng vốn lớn nhất, tiếp đến là VHM, LPB, VPB, HPG và STB.
Tuy nhiên, lượng vốn được phân bổ theo chỉ số không nên được hiểu là sự xác nhận tuyệt đối về giá trị doanh nghiệp. Dòng tiền thụ động có thể tạo lực cầu mang tính kỹ thuật, nhưng sau khi hiệu ứng ban đầu qua đi, diễn biến cổ phiếu vẫn quay trở lại với kết quả kinh doanh và kỳ vọng tăng trưởng.
Thậm chí, một số nhà đầu tư có thể đã mua trước thời điểm công bố chính thức. Khi danh mục được xác nhận, hoạt động chốt lời hoàn toàn có thể xuất hiện.
Do đó, việc chạy theo những cái tên được dự báo hưởng lợi từ nâng hạng tiềm ẩn rủi ro nếu giá cổ phiếu đã phản ánh phần lớn kỳ vọng.
Với các ngân hàng, chẳng hạn, lợi thế về vốn hóa và thanh khoản chỉ là điều kiện đầu tiên. Dòng vốn quốc tế sẽ quan tâm sâu hơn đến chất lượng tài sản, khả năng kiểm soát nợ xấu, biên lợi nhuận, tăng trưởng tín dụng và dư địa sở hữu nước ngoài.
Ở nhóm bất động sản, câu chuyện lại nằm ở tiến độ pháp lý, khả năng triển khai dự án, dòng tiền và mức độ sử dụng đòn bẩy. Với các công ty chứng khoán, thanh khoản thị trường có thể mở rộng dư địa tăng trưởng, nhưng chất lượng lợi nhuận từ môi giới, cho vay ký quỹ và tự doanh mới quyết định khả năng duy trì sức hấp dẫn.
Trong khi đó, các doanh nghiệp công nghệ, công nghiệp, tiêu dùng và logistics có thể trở thành lựa chọn đáng chú ý của dòng vốn chủ động nếu chứng minh được câu chuyện tăng trưởng riêng, thay vì chỉ hưởng lợi từ hiệu ứng nâng hạng.
Một yếu tố khác ngày càng quan trọng là chất lượng quản trị. Nhà đầu tư quốc tế không chỉ nhìn vào lợi nhuận mà còn đánh giá cách doanh nghiệp sử dụng vốn, đối xử với cổ đông thiểu số, công bố thông tin và phản hồi với thị trường.
Việc công bố báo cáo tài chính bằng tiếng Anh, cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời, duy trì hoạt động quan hệ nhà đầu tư chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp giảm khoảng cách với các chuẩn mực quốc tế.
Nói cách khác, nâng hạng thị trường có thể mở cánh cửa để vốn ngoại bước vào, nhưng chính doanh nghiệp mới quyết định nhà đầu tư có ở lại hay không.
Mốc 21/8 vì thế chỉ là điểm khởi đầu của một quá trình dài hơn. Sau hiệu ứng của những dòng tiền bắt buộc theo chỉ số, cuộc cạnh tranh thực sự sẽ nằm ở khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững, quản trị minh bạch và duy trì triển vọng tăng trưởng đủ hấp dẫn để thuyết phục các quỹ quốc tế nắm giữ cổ phiếu Việt Nam trong nhiều năm.
Nam Sơn (t/h)






















