Tại tọa đàm “Nông nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên số: Tái cấu trúc để bứt phá bền vững”, các chuyên gia cho rằng mô hình phát triển hiện nay vẫn mang nặng tính thâm dụng lao động và tài nguyên. Dù lực lượng lao động nông thôn chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lao động cả nước, giá trị tạo ra lại chưa tương xứng. Điều này khiến thu nhập của người nông dân còn thấp, đồng thời thúc đẩy xu hướng dịch chuyển lao động trẻ ra khu vực đô thị.

Một thực tế đáng chú ý là hiệu quả sử dụng tài nguyên trong sản xuất nông nghiệp còn hạn chế. Chẳng hạn, để sản xuất 1 kg lúa cần lượng nước lớn, phản ánh phương thức canh tác chưa tối ưu. Bên cạnh đó, biến động thị trường xuất khẩu, đặc biệt với các mặt hàng chủ lực như gạo, cũng cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nhu cầu bên ngoài và thiếu tính linh hoạt trong điều tiết sản xuất.

Theo các chuyên gia, cốt lõi của quá trình chuyển đổi nằm ở việc nâng cao năng suất thông qua cơ giới hóa và chuyển đổi số. Việc ứng dụng công nghệ, từ tự động hóa trong sản xuất đến trí tuệ nhân tạo trong quản lý, không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào lao động thủ công mà còn nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng sản phẩm.

Tuy nhiên, quá trình này không đơn giản khi vấp phải rào cản về nguồn nhân lực. Phần lớn lao động nông nghiệp hiện có độ tuổi cao và trình độ hạn chế, khiến việc tiếp cận công nghệ mới gặp nhiều khó khăn. Do đó, các chuyên gia đề xuất cách tiếp cận linh hoạt, bắt đầu từ những ứng dụng đơn giản, dễ triển khai để từng bước thay đổi nhận thức và tạo niềm tin cho người nông dân.

Song song với chuyển đổi số, việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) cũng được xem là hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị nông sản. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, mô hình mới hướng đến cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Khi được triển khai bài bản, ESG không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao.

Từ góc độ doanh nghiệp, việc xây dựng các bộ tiêu chuẩn sản xuất và liên kết chặt chẽ với nông dân đang cho thấy hiệu quả rõ rệt. Khi quy trình canh tác được chuẩn hóa, sản phẩm đầu ra ổn định hơn, đồng thời tạo động lực để người sản xuất thay đổi phương thức làm nông theo hướng chuyên nghiệp.

Trong bối cảnh đó, việc tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp, nhà khoa học và người nông dân đóng vai trò then chốt. Các nền tảng hợp tác, triển lãm công nghệ và chương trình xúc tiến thương mại đang trở thành cầu nối quan trọng, giúp đưa các giải pháp mới vào thực tiễn sản xuất.

Có thể thấy, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lớn. Nếu tiếp tục duy trì mô hình cũ, ngành sẽ khó nâng cao giá trị và sức cạnh tranh. Ngược lại, nếu tận dụng tốt cơ hội từ công nghệ, đổi mới sáng tạo và các tiêu chuẩn phát triển bền vững, nông nghiệp không chỉ là “bệ đỡ” mà còn có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

Nam Sơn (t/h)