Cuộc đua thu hút đầu tư chuyển sang chất lượng

Trong nhiều năm, quy mô vốn đăng ký, số dự án và tốc độ giải ngân là những chỉ dấu quan trọng để đánh giá sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Tuy nhiên, khi cạnh tranh thu hút vốn quốc tế ngày càng gay gắt, bài toán đặt ra không chỉ là đưa thêm vốn vào nền kinh tế mà là làm thế nào để dòng vốn tạo ra tác động lớn hơn.

Đây là một trong những hướng đáng chú ý tại dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư được Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến ngày 30/9.

Thay vì chỉ mở rộng các ưu đãi về thuế hoặc chi phí đầu tư, dự thảo đề xuất thêm các hình thức hỗ trợ liên quan trực tiếp đến quá trình tạo năng lực sản xuất. Trong đó có hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng; sản xuất, cải tiến sản phẩm và công nghệ; đầu tư ban đầu, tạo tài sản cố định; hợp tác giữa doanh nghiệp với cơ sở giáo dục, đào tạo và tổ chức khoa học công nghệ.

Chính sách thu hút đầu tư đang được định hướng gắn chặt hơn với công nghệ, chuỗi cung ứng, đào tạo nhân lực và giá trị tạo ra trong nước.
Chính sách thu hút đầu tư đang được định hướng gắn chặt hơn với công nghệ, chuỗi cung ứng, đào tạo nhân lực và giá trị tạo ra trong nước.

Điểm đáng chú ý là những chính sách này hướng nhiều hơn vào năng lực mà một dự án để lại sau khi đi vào hoạt động.

Một dự án có thể tạo ra hàng tỷ USD vốn đầu tư nhưng tác động đến nền kinh tế sẽ khác nhau nếu doanh nghiệp chủ yếu nhập khẩu nguyên liệu, thiết bị và sử dụng chuỗi cung ứng bên ngoài so với dự án có mạng lưới nhà cung cấp trong nước, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.

Vì vậy, dự thảo đề xuất cơ chế hỗ trợ vượt trội đối với một số dự án cần thu hút, có tác động lan tỏa. Đây là bước chuyển từ tư duy “ưu đãi để có dự án” sang “hỗ trợ để dự án tạo thêm giá trị”.

Ưu đãi phải được “định lượng” bằng kết quả

Việc mở rộng chính sách hỗ trợ đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt hơn. Bởi nếu hỗ trợ không gắn với kết quả, ngân sách có thể phải bỏ nguồn lực nhưng hiệu ứng lan tỏa không tương xứng.

Thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính đề nghị làm rõ các tiêu chí xác định dự án được hưởng ưu đãi, hỗ trợ đặc biệt. Trong đó, các chỉ tiêu như vốn đầu tư, vốn giải ngân, chuyển giao công nghệ, mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng và giá trị sản xuất trong nước cần được lượng hóa.

Đây là điểm có ý nghĩa đối với cách đánh giá hiệu quả chính sách. Một dự án được hỗ trợ không chỉ vì quy mô vốn mà còn cần chứng minh khả năng thực hiện những cam kết đã đưa ra.

Cơ quan thẩm tra cũng đề nghị xác định rõ trường hợp nhà đầu tư chỉ hoàn thành một phần cam kết và cơ chế duy trì, điều chỉnh, giảm hoặc thu hồi ưu đãi. Với các khoản chi được hỗ trợ, cần quy định rõ đối tượng, điều kiện, mức hỗ trợ và cơ chế kiểm tra, tránh tình trạng một khoản chi được hưởng hỗ trợ từ nhiều chính sách.

Ở góc độ địa phương, dự thảo cho phép Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lao động trong và ngoài nước, phù hợp khả năng ngân sách và định hướng phát triển. Chính sách này nếu được thiết kế sát nhu cầu có thể giúp giải quyết một trong những điểm nghẽn lớn của các dự án công nghệ và sản xuất hiện đại: nhân lực.

Cùng với đó, định hướng phát triển khu công nghiệp sinh thái, thúc đẩy công nghệ xanh và các dự án có giá trị gia tăng cao cho thấy tiêu chí thu hút đầu tư đang được mở rộng từ “vốn bao nhiêu” sang “công nghệ gì, tạo việc làm thế nào và liên kết với nền kinh tế ra sao”.

Một nội dung khác được đặt ra là cải thiện thủ tục đầu tư và hệ thống dữ liệu. Việc hoàn thiện Cổng thông tin quốc gia, kết nối và chia sẻ dữ liệu đầu tư được kỳ vọng giảm yêu cầu cung cấp lại thông tin, đồng thời giúp cơ quan quản lý theo dõi tốt hơn quá trình thực hiện dự án.

Như vậy, trọng tâm của lần sửa đổi này không chỉ nằm ở việc tạo thêm ưu đãi cho nhà đầu tư. Quan trọng hơn là thiết kế một cơ chế để ưu đãi đi cùng trách nhiệm và kết quả.

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thu hút các dự án công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, sản xuất xanh và các ngành có giá trị gia tăng lớn, chất lượng của dòng vốn sẽ ngày càng quan trọng không kém quy mô vốn.

Nếu các tiêu chí về chuyển giao công nghệ, liên kết doanh nghiệp trong nước, giá trị sản xuất và đào tạo nhân lực được lượng hóa rõ ràng, chính sách đầu tư sẽ có thêm cơ sở để chuyển nguồn lực ưu đãi thành năng lực sản xuất thực tế của nền kinh tế.

Minh Thành (t/h)