Thực trạng dịch chuyển của hành vi gian lận thương mại
Vấn nạn hàng giả, hàng nhái hiện nay không còn bó hẹp trong các sạp hàng truyền thống hay các khu chợ đầu mối. Sự phát triển của các nền tảng số đã tạo điều kiện cho các hành vi gian lận chuyển dịch lên không gian mạng. Người tiêu dùng có thể tiếp cận các nguồn hàng này thông qua các phiên livestream bán hàng, các hội nhóm trên mạng xã hội từ Facebook đến TikTok, hoặc các gian hàng trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử.
Đáng chú ý, các mặt hàng dễ bị giả mạo và gây ảnh hưởng lớn đến người tiêu dùng là dược phẩm, thực phẩm chức năng và sữa, những sản phẩm tác động trực tiếp đến sức khỏe con người. Việc sao chép bao bì, nhãn mác ngày càng tinh vi khiến người tiêu dùng khó nhận biết nếu chỉ quan sát bằng mắt thường. Sự kết hợp giữa các kho hàng truyền thống ở khu vực ngoại ô và việc chốt đơn trực tuyến đang tạo ra những phương thức phân phối phức tạp, gây khó khăn cho công tác quản lý của các cơ quan chức năng.
Trong quý III/2026, số vụ hàng giả và vi phạm quyền sở hữu trí tuệ bị phát hiện trên không gian mạng đã tăng tới 180,69% so với cùng kỳ năm trước. Số liệu này cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong phương thức hoạt động của các đối tượng vi phạm, đồng thời đặt ra yêu cầu về việc đổi mới phương thức quản lý và kiểm soát trên môi trường số.

Rào cản trong việc ứng dụng công nghệ và thói quen tiêu dùng
Để đối phó với tình trạng gian lận, các giải pháp công nghệ như mã QR biến đổi, chip RFID, định danh bằng blockchain hay giám sát bằng trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ tạo nên những hàng rào kỹ thuật hiệu quả. Tuy nhiên, việc phổ cập các giải pháp này tại thị trường Việt Nam hiện nay đang vấp phải những rào cản cơ bản về chi phí, nhân lực và tâm lý e ngại của doanh nghiệp.
Đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc đầu tư hệ thống máy chủ, tích hợp chip mã hóa hay bản quyền phần mềm vốn là một thách thức về mặt tài chính trong cả giai đoạn đầu tư ban đầu lẫn quá trình vận hành thường nhật. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ hiện đại đòi hỏi nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về dữ liệu lớn và blockchain, trong khi thị trường lao động hiện tại vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu này. Ngoài ra, tâm lý e ngại của một số nhà điều hành cùng với những điểm chưa đồng bộ trong hành lang pháp lý về chuẩn hóa dữ liệu khiến nhiều đơn vị chọn giải pháp nghe ngóng, chờ đợi thay vì chủ động triển khai.
Nhìn nhận về thực trạng này, Chuyên gia kinh tế Nguyễn Minh Phong phân tích rằng: Nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn xem chi phí ứng dụng công nghệ chống giả như một khoản tiêu tốn lợi nhuận ngắn hạn, thay vì nhìn nhận đó là một khoản đầu tư chiến lược nhằm bảo vệ tài sản vô hình của thương hiệu. Theo ông, khi doanh nghiệp còn chần chừ và hạ tầng công nghệ quốc gia chưa có sự đồng bộ, thị trường sẽ tiếp tục tồn tại những khoảng trống tạo điều kiện cho các hành vi gian lận phát sinh.
Sự chậm trễ của doanh nghiệp càng trở nên bất lợi khi kết hợp với thói quen mua sắm của một bộ phận người tiêu dùng. Tâm lý chuộng giá rẻ và sự tin tưởng vào những lời quảng cáo trên mạng xã hội khiến nhiều người dễ chọn phải sản phẩm không rõ nguồn gốc. Dù điện thoại thông minh hiện nay rất phổ biến, nhưng nhiều khách hàng vẫn chưa có thói quen quét mã QR hay sử dụng các ứng dụng chuyên dụng để kiểm tra nguồn gốc trước khi mua hàng. Thói quen này vô tình tạo điều kiện cho hàng giả tiếp tục lưu thông trên thị trường.

Những mô hình tiên phong áp dụng công nghệ ngành sữa
Giữa bối cảnh đó, ngành sữa Việt Nam chứng kiến những nỗ lực đáng ghi nhận khi các doanh nghiệp đầu ngành chủ động dùng công nghệ làm giải pháp bảo vệ sản phẩm. Tiêu biểu là Tập đoàn TH với thương hiệu TH true MILK, một ví dụ thực tế cho thấy hiệu quả khi doanh nghiệp chủ động dùng công nghệ để minh bạch hóa quy trình sản xuất ngay từ khâu xây dựng chuỗi giá trị. Với vị thế nắm giữ hơn 50% thị phần sữa tươi tại các đô thị lớn, TH đã chuẩn hóa quy trình sản xuất khép kín quy mô lớn tại hệ thống trang trại chăn nuôi tập trung ứng dụng công nghệ cao với quy mô tiệm cận 75.000 con.
Để bảo vệ thành quả sản xuất này, TH tiên phong hệ thống truy xuất nguồn gốc QR trên nền tảng blockchain NDA Trace theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của châu Âu. Toàn bộ thông tin từ việc gắn chip kiểm soát sinh học cho đàn bò, quy trình chế biến 12 bước tại nhà máy cho đến hàm lượng dinh dưỡng đều được số hóa đồng bộ. Người tiêu dùng chỉ cần quét mã QR được cấp độc nhất trên sản phẩm là có thể kiểm chứng toàn bộ hành trình của sản phẩm theo thời gian thực mà không một bên thứ ba nào có thể thay đổi dữ liệu.
Chia sẻ về giải pháp này, đại diện Ban lãnh đạo Tập đoàn TH khẳng định, doanh nghiệp lựa chọn phương án chủ động đi trước bằng việc áp dụng các tiêu chuẩn công nghệ vào quản trị và minh bạch hóa nguồn gốc sản phẩm. Đối với TH, công nghệ chính là cơ sở để thực hiện cam kết của doanh nghiệp đối với sức khỏe cộng đồng, đồng thời là giải pháp phù hợp để bảo vệ uy tín thương hiệu trước các nguy cơ gian lận thương mại. 
Song hành với những giải pháp trên, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) - thương hiệu sữa vừa ghi dấu mốc 50 năm không ngừng nâng chuẩn chất lượng cũng xây dựng một mô hình quản trị và bảo vệ sản phẩm bền vững bằng cách tích hợp đồng bộ công nghệ. Nhằm kiểm soát chuỗi cung ứng khổng lồ gồm 15 trang trại chuẩn quốc tế, quản lý khoảng 140.000 con bò sữa và cung cấp hơn 1 triệu lít sữa nguyên liệu mỗi ngày cho hệ thống 16 nhà máy hiện đại, Vinamilk đã vận hành hiệu quả hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP kết nối trực tiếp với cổng thông tin định danh.
Sự tích hợp này cho phép Vinamilk số hóa và lưu trữ chính xác thông tin từ khâu nguyên liệu thô, sản xuất, đóng gói đến quá trình vận chuyển qua các trạm thu mua theo thời gian thực. Đặc biệt đối với phân khúc sữa bột cao cấp, Vinamilk áp dụng giải pháp blockchain cấp mã QR riêng biệt dưới đáy mỗi lon sản phẩm. Điều này cho phép khách hàng tra cứu toàn bộ hồ sơ chất lượng, thời gian đóng gói và các chứng nhận hữu cơ chuẩn quốc tế, biến mã định danh thành một công cụ kiểm chứng tính xác thực vô cùng hiệu quả.
Đánh giá về tính hiệu quả của mô hình này, ông Nguyễn Quốc Khánh, Giám đốc Điều hành Nghiên cứu và Phát triển Vinamilk nhận định, minh bạch và truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu quản lý mà còn là cam kết phát triển bền vững. Theo ông, việc tạo ra một hệ thống dữ liệu thông tin cho từng sản phẩm là giải pháp phù hợp để bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng và khẳng định vị thế của thương hiệu Việt trên thị trường.
Thành quả từ việc ứng dụng công nghệ của các doanh nghiệp lớn như TH và Vinamilk đã cho thấy giải pháp số hóa giúp giảm thiểu nguy cơ sản phẩm bị làm giả, làm nhái, đồng thời tối ưu hóa quản trị kênh phân phối theo thời gian thực và hạn chế tình trạng lấn vùng giữa các đại lý.

Để giải quyết bài toán chống hàng giả một cách đồng bộ trên môi trường số, thực tế thời gian qua ghi nhận sự chuyển biến tích cực thông qua những kết quả cụ thể mà các bên liên quan đã nỗ lực thực hiện, tạo dựng một cơ chế phối hợp đa chiều.
Trước hết, các cơ quan quản lý nhà nước đã thể hiện vai trò chủ đạo bằng việc đổi mới phương thức kiểm tra và ban hành các quy định quản lý phù hợp. Lực lượng Quản lý thị trường toàn quốc đã triển khai các biện pháp rà soát trên không gian số, từ đó phối hợp triệt phá hàng loạt kho hàng thực tế có quy mô lớn vốn là nguồn cung cho các gian hàng trực tuyến. Riêng trong mảng thương mại điện tử, việc thanh tra đã được siết chặt với hàng nghìn vụ vi phạm bị xử phạt, tịch thu nhiều lô hàng giả thuộc nhóm dược phẩm và thực phẩm chức năng.
Đặc biệt, khi các quy định mới quy định cụ thể trách nhiệm của các chủ thể tham gia thương mại điện tử chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số đã thiết lập cơ chế buộc các sàn thương mại điện tử và các nền tảng mạng xã hội thực hiện định danh người bán nghiêm ngặt, bước đầu kiểm soát tốt thông tin dòng tiền và làm rõ trách nhiệm liên đới của các sàn khi để xảy ra sai phạm.
Song song với các cơ quan quản lý, các doanh nghiệp công nghệ cung cấp giải pháp cũng đã có những cải tiến quan trọng về mặt tiếp cận thị trường. Nhận thức được rào cản chi phí của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhiều nhà phát triển giải pháp đã tối ưu hóa hạ tầng và chuyển đổi mô hình cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ cho thuê với mức phí hợp lý hơn. Các giao diện ứng dụng blockchain hay mã hóa dữ liệu đã được đơn giản hóa đáng kể, giúp đội ngũ nhân sự của các doanh nghiệp sản xuất tầm trung có thể vận hành dễ dàng mà không đòi hỏi chuyên môn quá sâu về công nghệ thông tin.
Ở vai trò trung gian, Hiệp hội Chống hàng giả và Bảo vệ thương hiệu Việt Nam đã triển khai thành công hệ thống liên kết dữ liệu giữa các doanh nghiệp hội viên để chia sẻ thông tin về các thủ đoạn làm giả mới xuất hiện trên thị trường. Hiệp hội cũng phối hợp chặt chẽ với các cơ quan thông tấn báo chí để tổ chức các chương trình truyền thông, hướng dẫn người dân nâng cao kỹ năng kiểm tra mã QR và đối chiếu thông tin nguồn gốc sản phẩm trước khi mua hàng.
Đóng vai trò quyết định ở khâu phân phối chính là sự chủ động mang tính tự vệ của các doanh nghiệp sản xuất. Nhóm các doanh nghiệp tiên phong đã thay đổi tư duy quản trị, coi ngân sách đầu tư cho các giải pháp chống giả hiện đại như một khoản đầu tư bắt buộc để bảo vệ uy tín lâu dài của thương hiệu. Việc chủ động dán tem thông minh, tích hợp mã định danh biến đổi vào quy trình đóng gói đã được nhiều đơn vị hoàn thiện, góp phần thu hẹp đáng kể không gian lưu thông của hàng giả trong chuỗi cung ứng trực tuyến lẫn truyền thống.
Cuộc chiến chống hàng giả, đặc biệt là đối với các ngành hàng liên quan đến sức khỏe con người như dược phẩm, thực phẩm chức năng và sữa trên môi trường số hiện nay đòi hỏi sự thay đổi về phương thức và công nghệ. Khi các hành vi gian lận ngày càng sử dụng nhiều thủ đoạn số hóa, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các giải pháp kỹ thuật để giữ thế chủ động.
Ứng dụng công nghệ chống giả không đơn thuần là việc dán tem hay tích hợp mã số lên bao bì, mà là giải pháp thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người tiêu dùng và sự tuân thủ quy định của các nền tảng thương mại. Dù còn nhiều thách thức trước mắt, nhưng với sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người dân cùng sự hỗ trợ của công nghệ, thị trường sẽ từng bước hướng tới sự minh bạch và an toàn hơn.
Lê Hằng























