Cục Phòng vệ thương mại cho biết, phía Mỹ đang xem xét áp dụng thuế bổ sung đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam, đồng thời mở cơ chế miễn trừ cho một số nhóm sản phẩm đáp ứng các điều kiện nhất định. Những tiêu chí được xem xét gồm khả năng sản xuất trong nước của Mỹ còn hạn chế, thiếu nguồn cung thay thế phù hợp hoặc nguy cơ gây gián đoạn chuỗi cung ứng nếu áp thuế.

Trên cơ sở đó, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (Vasep) đã gửi văn bản đề xuất các lập luận liên quan đến nhóm thủy sản xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ, nhấn mạnh vai trò của ngành trong việc ổn định nguồn cung thực phẩm cho người tiêu dùng Mỹ.

Theo Vasep, Mỹ hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu khi phải nhập tới 70–85% nhu cầu tiêu thụ trong nước. Trong nhiều năm qua, thủy sản Việt Nam đã trở thành một trong những nguồn cung quan trọng của thị trường này, đặc biệt với các mặt hàng như tôm, cá tra, cá ngừ, cua ghẹ, mực và nhuyễn thể.

Xuất khẩu tôm, cá tra tiếp tục là động lực chính của ngành thủy sản Việt Nam tại Mỹ
Xuất khẩu tôm, cá tra tiếp tục là động lực chính của ngành thủy sản Việt Nam tại Mỹ

Hiệp hội cho rằng, nhiều sản phẩm thủy sản của Việt Nam có đặc điểm khác biệt về sinh học, phương thức nuôi trồng và phân khúc tiêu dùng nên không cạnh tranh trực tiếp với ngành thủy sản nội địa Mỹ. Thay vào đó, các sản phẩm này giúp đa dạng hóa nguồn cung, ổn định giá cả và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng lớn của thị trường Mỹ.

Vasep cũng cảnh báo việc áp thuế bổ sung 12,5% không chỉ tác động đến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam mà còn làm tăng chi phí nhập khẩu đối với các nhà phân phối, hệ thống bán lẻ và người tiêu dùng Mỹ. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn nhiều biến động, các biện pháp thuế bổ sung có thể gây áp lực lớn lên thị trường thực phẩm và logistics.

Theo số liệu của Vasep, kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Mỹ những năm gần đây duy trì ở mức 1,8–2,1 tỷ USD mỗi năm. Riêng năm 2025, xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 1,9 tỷ USD, tăng nhẹ so với năm trước. Mỹ tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu lớn và có ý nghĩa chiến lược với ngành thủy sản Việt Nam.

Một trong những nội dung được Vasep nhấn mạnh là nỗ lực tuân thủ của doanh nghiệp Việt Nam trong các yêu cầu về lao động, trách nhiệm xã hội và truy xuất nguồn gốc. Theo hiệp hội, nhiều doanh nghiệp thủy sản đã triển khai các tiêu chuẩn quốc tế như BSCI, SMETA, SA8000, ASC, BAP và MSC, đồng thời thường xuyên thực hiện các cuộc kiểm toán độc lập theo yêu cầu từ khách hàng quốc tế.

Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng ngày càng siết chặt quản lý chuỗi cung ứng nguyên liệu, từ vùng nuôi, tàu khai thác, cơ sở thu mua đến nhà máy chế biến, kho lạnh và hệ thống logistics. Việc kiểm soát đồng bộ này nhằm bảo đảm tính minh bạch và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu lớn.

Theo Vasep, việc áp dụng thuế bổ sung đại trà đối với toàn bộ sản phẩm thủy sản Việt Nam sẽ chưa phản ánh đúng thực tế quản trị chuỗi cung ứng cũng như mức độ tuân thủ của ngành. Hiệp hội cho rằng các cơ quan chức năng Mỹ cần đánh giá dựa trên rủi ro cụ thể của từng ngành hàng thay vì áp dụng biện pháp đồng loạt theo quốc gia.

Hiệp hội cũng đề nghị tăng cường đối thoại kỹ thuật giữa các cơ quan quản lý của hai nước nhằm làm rõ các vấn đề liên quan đến lao động, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chuỗi cung ứng. Theo Vasep, giải pháp đối thoại và hợp tác sẽ hiệu quả hơn so với việc áp dụng các rào cản thuế quan mới.

Trong trường hợp phía Mỹ vẫn triển khai biện pháp thuế bổ sung, Vasep kiến nghị cần có cơ chế miễn trừ hoặc loại trừ đối với các nhóm thủy sản thiết yếu mà Mỹ phụ thuộc lớn vào nhập khẩu và chưa có nguồn cung nội địa thay thế phù hợp.

Ngành thủy sản Việt Nam hiện được đánh giá là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn thương mại và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, việc duy trì đối thoại, nâng cao minh bạch chuỗi cung ứng và thúc đẩy hợp tác thương mại được xem là yếu tố then chốt để bảo đảm tăng trưởng bền vững cho ngành trong thời gian tới.

Minh Thành (t/h)