
Cơ hội giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh
Trên là một trong đề xuất đáng chú ý vừa được Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NNMT) công bố. Cùng với giảm thuế nhập khẩu, Bộ này cũng đề xuất giảm lãi suất cho vay ngắn hạn đối với doanh nghiệp (DN) xuất khẩu nông sản sang thị trường Trung Đông; mở rộng hạn mức tín dụng lưu động để duy trì dòng tiền trong giai đoạn thị trường biến động…
Theo Bộ NNMT năm 2026, thực hiện mục tiêu tăng trưởng 2 con số, thực hiện Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 8/1/2026 của Chính phủ về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026, Bộ NNMT cũng đã xây dựng Kế hoạch tăng trưởng ngành năm 2026, phấn đấu đạt mức tăng trưởng 3,7%, phấn đấu tăng 4,0%, trong đó lĩnh vực nông nghiệp tăng 3,86% (trồng trọt tăng 2,5-2,75%; chăn nuôi tăng 5,2-5,5%), thủy sản tăng 4,42%, lâm nghiệp tăng 5,51%; tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 73 - 74 tỷ USD và hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu, nhiệm vụ cụ thể được Chính phủ giao.
Kết quả sản xuất, xuất khẩu 2 tháng đầu năm cho thấy tín hiệu và triển vọng tích cực để hoàn thành chỉ tiêu tốc độ tăng trưởng ngành. Tuy nhiên, xung đột tại Trung Đông xảy ra, làm đứt gãy chuỗi cung ứng, tăng giá dịch vụ vận tải, tăng chi phí sản xuất, chi phí hàng hóa, các chi phí kinh doanh khác, gây sức ép lạm phát, dẫn đến xu hướng chuyển dịch chuỗi sản xuất, luồng thương mại quốc tế…
Việc giảm thuế nhập khẩu xuống 0% được kỳ vọng sẽ tác động trực tiếp đến giá vật tư nông nghiệp, từ đó giúp giảm chi phí sản xuất – yếu tố đang chịu áp lực lớn do giá vận tải và nguyên liệu toàn cầu tăng cao.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, đây là cơ hội để cải thiện biên lợi nhuận hoặc giữ giá bán ổn định nhằm duy trì thị phần trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Những ngành như thủy sản, hồ tiêu, điều hay rau quả có thể hưởng lợi rõ rệt khi chi phí đầu vào được “hạ nhiệt”.
Không chỉ vậy, chính sách này còn mở ra khả năng đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Đây được xem là bước đi quan trọng trong chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nhất là khi rủi ro địa chính trị ngày càng khó lường.
Ngoài ra, khi đi kèm với các chính sách hỗ trợ tín dụng như giảm lãi suất, giãn nợ, doanh nghiệp có thêm điều kiện để duy trì dòng tiền và ổn định sản xuất trong giai đoạn biến động.
Áp lực cạnh tranh và rủi ro phụ thuộc
Tuy nhiên, việc giảm thuế về 0% cũng có thể khiến thị trường nội địa đối mặt với áp lực cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giá rẻ. Các doanh nghiệp sản xuất phân bón trong nước, đặc biệt là những đơn vị có năng lực yếu, có nguy cơ bị thu hẹp thị phần.
Một rủi ro khác là sự phụ thuộc gia tăng vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Khi doanh nghiệp quen với chi phí thấp nhờ ưu đãi thuế, bất kỳ sự thay đổi chính sách nào trong tương lai cũng có thể khiến giá thành sản xuất tăng đột biến, gây “sốc” cho thị trường. 
Bên cạnh đó, trong bối cảnh giá cước vận tải biển tăng mạnh và thời gian giao hàng kéo dài, doanh nghiệp còn đối mặt với nguy cơ vi phạm hợp đồng, phát sinh tranh chấp thương mại quốc tế. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với các ngành xuất khẩu có tính thời vụ cao như trái cây, thủy sản.
Ngoài ra, chính sách ưu đãi thuế cũng tiềm ẩn nguy cơ gian lận thương mại, như khai sai mã hàng hóa hoặc xuất xứ để hưởng lợi. Nếu không kiểm soát chặt, doanh nghiệp có thể đối mặt với các biện pháp xử phạt và truy thu thuế.
Cần chiến lược dài hạn thay vì phụ thuộc chính sách
Các chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp và nông dân không nên xem việc giảm thuế là giải pháp lâu dài, mà cần coi đây là cơ hội ngắn hạn để tái cấu trúc hoạt động sản xuất – kinh doanh.

Trong đó, việc đa dạng hóa nguồn cung, điều chỉnh hợp đồng linh hoạt theo biến động giá, cũng như sử dụng các công cụ bảo hiểm và tín dụng là những giải pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro.
Về lâu dài, nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường – đặc biệt là các thị trường tiềm năng như Halal, châu Phi hay Nam Á – sẽ là hướng đi bền vững hơn.
Bài toán cân bằng giữa hỗ trợ và ổn định
Đề xuất giảm thuế nhập khẩu vật tư nông nghiệp về 0% rõ ràng mang lại nhiều lợi ích trong ngắn hạn, nhất là khi chi phí sản xuất đang chịu áp lực lớn. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần có sự cân bằng giữa hỗ trợ doanh nghiệp và bảo vệ sản xuất trong nước, đồng thời kiểm soát tốt các rủi ro phát sinh.
Trong bối cảnh thị trường toàn cầu còn nhiều biến động, khả năng thích ứng linh hoạt và chiến lược dài hạn sẽ là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp và nông dân vượt qua thách thức, tận dụng hiệu quả các cơ hội từ chính sách này.
Hoàng Phương

























