Honda Air Blade tháng 10/2026 giá bao nhiêu?
Honda Air Blade tiếp tục là một trong những mẫu xe tay ga được người tiêu dùng Việt Nam quan tâm nhờ thiết kế thể thao, động cơ hướng đến độ bền và khả năng giữ giá. Hiện mẫu xe được Honda Việt Nam phân phối với hai tùy chọn động cơ 125cc và 160cc, đáp ứng nhu cầu từ đi lại hằng ngày đến những khách hàng ưu tiên khả năng vận hành mạnh mẽ hơn.
Theo dữ liệu cập nhật đến ngày 12/10/2026, giá đề xuất của Honda Air Blade dao động từ khoảng 42,4 triệu đồng đến 58,79 triệu đồng. Tại đại lý, giá bán thực tế nằm trong khoảng 42,7-59 triệu đồng, tùy phiên bản.

Ở nhóm Air Blade 125, bản Tiêu chuẩn có giá đề xuất 42,405 triệu đồng, giá đại lý khoảng 42,7 triệu đồng. Bản Đặc biệt có giá đề xuất 43,583 triệu đồng, giá bán thực tế khoảng 43,8 triệu đồng.
Với bản Thể thao, giá đề xuất ở mức 48,001 triệu đồng, trong khi giá đại lý khoảng 48,5 triệu đồng. Hai phiên bản đặc biệt mang phong cách Marvel là Air Blade 125 Marvel’s Spider-Man và Marvel’s Venom cùng có giá đề xuất khoảng 48,099 triệu đồng, giá đại lý khoảng 48,5 triệu đồng.
Ở nhóm động cơ lớn hơn, Honda Air Blade 160 Tiêu chuẩn có giá đề xuất 57,09 triệu đồng, giá đại lý khoảng 57,5 triệu đồng. Bản Đặc biệt có giá đề xuất 58,29 triệu đồng, giá bán thực tế khoảng 58,5 triệu đồng. Cao nhất là Air Blade 160 Thể thao, với giá đề xuất 58,79 triệu đồng và giá đại lý khoảng 59 triệu đồng.
Nhìn chung, giá bán tại đại lý hiện cao hơn giá đề xuất khoảng 210.000-499.000 đồng, tùy phiên bản. Khoảng chênh lệch này tương đối thấp so với những giai đoạn một số mẫu xe máy được bán cao hơn đáng kể so với giá niêm yết. Tuy nhiên, mức giá thực tế vẫn có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình bán hàng.
Chi phí lăn bánh Honda Air Blade tại Hà Nội, TP.HCM
Giá tại đại lý chưa phải số tiền cuối cùng người mua phải chi trả để đưa xe ra đường. Người mua còn cần tính lệ phí trước bạ, phí cấp biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Theo thông tin trong dữ liệu cập nhật tháng 10/2026, lệ phí trước bạ xe máy được áp dụng thống nhất ở mức 2% trên toàn quốc. Tuy nhiên, tổng chi phí lăn bánh vẫn phụ thuộc vào giá tính lệ phí trước bạ, mức phí cấp biển số áp dụng tại địa phương và các khoản chi phí liên quan.

Với Honda Air Blade 125 Tiêu chuẩn có giá đại lý khoảng 42,7 triệu đồng, tổng chi phí lăn bánh tại Hà Nội và TP.HCM có thể vượt 52 triệu đồng. Trong khi đó, người mua bản Air Blade 160 Thể thao có thể cần chuẩn bị gần 72 triệu đồng để hoàn tất các khoản chi phí ban đầu.
Mức chi phí trên mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định cho mọi khách hàng. Để xác định số tiền chính xác, người mua nên yêu cầu đại lý cung cấp báo giá lăn bánh theo địa chỉ đăng ký xe, trong đó tách rõ giá bán, lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm.
Việc tính đủ chi phí trước khi mua cũng giúp người tiêu dùng so sánh sát hơn giữa các phiên bản. Chênh lệch giá mua ban đầu không phải yếu tố duy nhất cần cân nhắc, bởi trang bị an toàn và nhu cầu sử dụng thực tế cũng ảnh hưởng đến lựa chọn.
Air Blade 125 và 160 khác nhau thế nào?
Honda Air Blade 125 được phân phối với 5 phiên bản gồm Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao, Marvel’s Venom và Marvel’s Spider-Man. Các phiên bản chủ yếu khác nhau về màu sắc, thiết kế tem và một số trang bị.
Mẫu xe sử dụng động cơ eSP+ xy-lanh đơn, dung tích 124,8cc, làm mát bằng chất lỏng. Công suất tối đa đạt 8,75 kW tại 8.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 11,3 Nm tại 6.500 vòng/phút. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố là 2,12 lít/100 km.
Đáng chú ý, bản Air Blade 125 Thể thao được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS ở bánh trước, trong khi các phiên bản còn lại không có trang bị này theo thông tin trong tài liệu. Đây là điểm người mua nên cân nhắc nếu ưu tiên tính năng an toàn khi di chuyển trong đô thị.

Trong khi đó, Honda Air Blade 160 có ba phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao. Các phiên bản có trang bị tương đồng, khác biệt chủ yếu nằm ở màu sắc và thiết kế ngoại thất; cả ba đều được trang bị ABS.
Air Blade 160 sử dụng động cơ eSP+ xy-lanh đơn, dung tích 156,9cc, làm mát bằng dung dịch. Động cơ đạt công suất tối đa 11,2 kW tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 14,8 Nm tại 6.000 vòng/phút. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố là 2,23 lít/100 km.
So với bản 125cc, phiên bản 160cc có công suất và mô-men xoắn cao hơn, phù hợp với người dùng ưu tiên khả năng tăng tốc và vận hành. Đổi lại, giá mua xe cao hơn đáng kể, trong khi mức tiêu thụ nhiên liệu công bố cũng nhỉnh hơn.
Với người chủ yếu di chuyển trong thành phố, Air Blade 125 có thể đáp ứng nhu cầu đi lại thường ngày và giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu. Nếu thường xuyên đi đường dài hoặc muốn có khả năng vận hành mạnh hơn, Air Blade 160 là lựa chọn đáng cân nhắc, nhất là khi các phiên bản đều có ABS.
Thực tế, giá xe máy Honda có thể biến động theo sức mua, nguồn cung và chính sách bán hàng của từng đại lý. Người mua nên kiểm tra giá tại thời điểm giao dịch, so sánh báo giá lăn bánh giữa các cửa hàng và xác nhận đầy đủ trang bị của phiên bản trước khi quyết định.
Phúc Hưng(t/h)























