Thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, việc triển khai đề án không chỉ nhằm gia tăng sản lượng mà còn hướng tới thiết lập một mô hình phát triển có kiểm soát, phù hợp với sức tải môi trường, hạn chế tình trạng nuôi trồng tự phát như trước đây.
Để cụ thể hóa định hướng này, Hội nghị “Phát triển nuôi trồng thủy sản các tỉnh phía Bắc năm 2026” sẽ được tổ chức tại Lào Cai vào đầu tháng 4, tập trung đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn tới.
Những năm gần đây, nuôi trồng thủy sản khu vực phía Bắc duy trì tăng trưởng ổn định. Năm 2025, diện tích nuôi đạt khoảng 309.000 ha, sản lượng xấp xỉ 1,3 triệu tấn. Dù tỷ trọng xuất khẩu chưa lớn, lĩnh vực này vẫn đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo nguồn cung thực phẩm và tạo sinh kế cho hàng triệu lao động nông thôn.

Các đối tượng nuôi khá đa dạng, từ tôm nước lợ, cá nước ngọt truyền thống đến các loài có giá trị cao như cá tầm, cá hồi, hay các loài nhuyễn thể ven biển. Tuy nhiên, sản xuất vẫn chủ yếu ở quy mô nhỏ lẻ, thiếu liên kết, khiến hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng.
Một trong những “điểm nghẽn” lớn là hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ còn yếu. Từ giao thông, cấp thoát nước đến hệ thống cung ứng giống, thức ăn và tiêu thụ sản phẩm đều chưa đồng bộ. Bên cạnh đó, công tác quản lý còn thiếu dữ liệu về phân vùng nuôi và sức tải môi trường, dẫn đến khó khăn trong quy hoạch và thu hút đầu tư.
Trong bối cảnh đó, hệ thống hồ chứa được xem là dư địa phát triển rất lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Hiện cả nước có hàng nghìn hồ thủy lợi và thủy điện, với tổng dung tích lên tới hàng chục tỷ mét khối nước. Những mặt nước này không chỉ phục vụ phát điện, tưới tiêu mà còn có tiềm năng lớn cho nuôi trồng thủy sản kết hợp du lịch sinh thái.
Tuy vậy, việc khai thác mặt nước hồ chứa hiện vẫn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và kiểm soát. Đề án mới đặt mục tiêu thay đổi cách tiếp cận, hướng tới phát triển bài bản và bền vững hơn.
Cụ thể, đến năm 2030, sản lượng nuôi từ hồ chứa dự kiến đạt hơn 260.000 tấn, trong đó nuôi lồng bè chiếm khoảng 190.000 tấn. Đề án cũng đặt mục tiêu tạo việc làm cho hơn 80.000 lao động, với thu nhập tăng trên 50% so với năm 2025. Đáng chú ý, một tỷ lệ lớn lao động tham gia là đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế vùng khó khăn.
Bên cạnh mục tiêu sản lượng, đề án còn nhấn mạnh yếu tố tổ chức sản xuất. Trên 50% cơ sở nuôi sẽ tham gia hợp tác xã hoặc chuỗi liên kết, đồng thời toàn bộ cơ sở được cập nhật dữ liệu trên hệ thống quản lý quốc gia. Một phần cơ sở nuôi sẽ áp dụng tiêu chuẩn VietGAP hoặc tương đương, hướng tới sản xuất an toàn và thân thiện môi trường.
Để đạt được các mục tiêu này, nhiều nhóm giải pháp sẽ được triển khai đồng bộ. Trong đó, đáng chú ý là phát triển các mô hình nuôi phù hợp với điều kiện từng hồ, xây dựng hệ thống cung ứng giống và vật tư tại chỗ, cũng như đầu tư hạ tầng cho các vùng sản xuất tập trung.
Song song, việc phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thủy sản hồ chứa cũng được chú trọng, thông qua áp dụng tiêu chuẩn chất lượng và đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại.
Có thể thấy, Đề án không chỉ hướng tới tăng sản lượng mà còn đặt nền móng cho một mô hình nuôi trồng thủy sản hiện đại, gắn với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nếu được triển khai hiệu quả, đây sẽ là động lực mới giúp ngành thủy sản khai thác tốt hơn tiềm năng sẵn có, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng trong dài hạn.
Nam Sơn (t/h)

























