Lãi suất cao đi kèm điều kiện đặc biệt
Khảo sát thị trường đầu tháng 9 cho thấy lãi suất tiền gửi chưa có biến động lớn sau kỳ nghỉ lễ Quốc khánh 2/9. Tuy nhiên, khoảng cách giữa lãi suất niêm yết thông thường và mức ưu đãi dành cho những khoản tiền gửi lớn đang khá rộng.
Đáng chú ý, kỳ hạn 13 tháng đang xuất hiện những mức lãi suất lên tới 10%/năm. PVcomBank áp dụng mức 10%/năm cho tiền gửi kỳ hạn 12-13 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ, nhưng khách hàng phải gửi tại quầy với số tiền từ 2.000 tỷ đồng. Trong khi đó, lãi suất thông thường kỳ hạn 12 tháng của ngân hàng này chỉ ở mức 5,3%/năm.
MSB cũng áp dụng mức 9%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng đối với khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng và phải đáp ứng các điều kiện riêng.
Ở nhóm không phụ thuộc vào số dư quá lớn, một số ngân hàng vẫn duy trì mức lãi suất khá cao. SCB niêm yết 8,7%/năm cho sản phẩm tiền gửi thông thường 13 tháng, trong khi SaigonBank áp dụng 7,9%/năm cho tiền gửi trực tuyến cùng kỳ hạn.

LPBank cũng niêm yết 7,15%/năm cho tiền gửi trực tuyến kỳ hạn 13-18 tháng.
Những con số trên cho thấy mức lãi suất “cao nhất” trên thị trường cần được nhìn cùng điều kiện áp dụng. Với khách hàng phổ thông, mặt bằng thực tế thấp hơn đáng kể so với các mức dành cho khoản tiền gửi rất lớn.
Ở kỳ hạn 6 tháng, Cake by VPBank đang dẫn đầu nhóm khảo sát với 7,2%/năm, tiếp theo là BAC A BANK 7,05%. VCBNeo, LPBank và MBV cùng ở mức 7%; PGBank và SaigonBank 6,9%; Sacombank 6,8%; BVBank 6,7% và BIDV 6,6%.
Với kỳ hạn 12 tháng, Cake by VPBank niêm yết 7,4%/năm, LPBank và SaigonBank cùng 7,2%, BAC A BANK 7,1%. Một số ngân hàng như VCBNeo, MBV, PGBank, VIB và Sacombank duy trì quanh mức 7%.
Nhu cầu vốn dài hạn tạo sức ép huy động
Nếu nhìn rộng hơn, diễn biến lãi suất huy động đang phản ánh nhu cầu cân đối nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.
Theo thông tin từ Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, áp lực thanh khoản ngắn hạn đã giảm nhưng nhu cầu nguồn vốn trung và dài hạn vẫn ở mức cao. Dư nợ trung và dài hạn tăng 11% từ đầu năm và tăng 6% trong quý II/2026, cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng của dư nợ ngắn hạn.
Khi tín dụng trung và dài hạn tăng, ngân hàng cần tìm kiếm nguồn vốn có kỳ hạn tương ứng để hạn chế rủi ro chênh lệch kỳ hạn. Đây có thể là một trong những nguyên nhân khiến các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên tiếp tục trở thành trọng tâm cạnh tranh.
Tại kỳ hạn 24 tháng, Cake by VPBank tiếp tục ở mức 7,4%/năm; LPBank 7,2%; Sacombank 7,1%; VCBNeo, MBV và MB cùng 7%.
Trong tháng 9, khả năng lãi suất huy động tăng đồng loạt chưa phải kịch bản rõ ràng. Thay vào đó, thị trường nhiều khả năng tiếp tục phân hóa theo từng ngân hàng, kỳ hạn, kênh gửi và nhóm khách hàng.
Các chương trình cộng thêm lãi suất, ưu đãi cho khách hàng mới và tiền gửi trực tuyến có thể tiếp tục được sử dụng để thu hút dòng tiền. Với người gửi tiết kiệm, vì vậy, việc so sánh cần dựa trên lãi suất thực nhận và toàn bộ điều kiện áp dụng, thay vì chỉ nhìn vào con số cao nhất.
Với ngân hàng, bài toán quan trọng hơn là cân đối giữa chi phí huy động và nhu cầu mở rộng tín dụng. Nếu nhu cầu vốn tăng mạnh trong những tháng cuối năm, áp lực huy động có thể tiếp tục duy trì, đặc biệt ở nhóm kỳ hạn trung và dài hạn.
Lưu ý: Các mức lãi suất trong bài mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng thời kỳ, đối tượng khách hàng, số tiền gửi và chính sách của từng ngân hàng.
Minh Thành (t/h)






















