Khi nhu cầu vốn vượt giới hạn tín dụng thông thường
Quy mô ngày càng lớn của các dự án hạ tầng, đô thị và giao thông đang đặt hệ thống tài chính trước bài toán cung ứng những khoản vốn có giá trị đặc biệt lớn và thời gian thu hồi kéo dài.
Tại Hà Nội, 6 dự án lớn vừa được gia hạn thủ tục có tổng mức đầu tư dự kiến gần 2 triệu tỷ đồng. Trong đó, trục đại lộ cảnh quan sông Hồng có quy mô hơn 11.400 ha, tổng vốn gần 737.000 tỷ đồng; Khu đô thị thể thao Quốc tế Hà Nội dự kiến cần khoảng 925.000 tỷ đồng.
Ở quy mô rộng hơn, nhu cầu vốn huy động cho 18 dự án hạ tầng lớn do các tập đoàn tư nhân triển khai lên tới hơn 752.000 tỷ đồng, với nhu cầu giải ngân tập trung trong giai đoạn 2026-2028.
Với những dự án như vậy, giới hạn cấp tín dụng thông thường có thể trở thành một rào cản kỹ thuật khi một ngân hàng khó có thể đáp ứng phần vốn lớn cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng liên quan.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đang xây dựng dự thảo Thông tư về cấp tín dụng vượt giới hạn đối với các dự án lớn tại Hà Nội. Điểm đáng chú ý là đề xuất cho phép một tổ chức tín dụng cấp tối đa 38% vốn tự có đối với một khách hàng và tối đa 52% đối với một khách hàng cùng người có liên quan.
So với mức giới hạn hiện hành là 13% đối với một khách hàng và 21% đối với một khách hàng cùng người có liên quan, đề xuất mới tạo ra khoảng không tín dụng lớn hơn đáng kể.
Nếu được triển khai, cơ chế này có thể giúp những ngân hàng có quy mô vốn tự có lớn tham gia sâu hơn vào việc tài trợ các dự án hạ tầng có tổng mức đầu tư hàng trăm nghìn tỷ đồng, thay vì buộc doanh nghiệp phải chia nhỏ nhu cầu vốn qua nhiều kênh hoặc nhiều tổ chức tín dụng.
Tuy nhiên, việc nâng giới hạn không đồng nghĩa với việc ngân hàng đương nhiên phải cho vay đến mức tối đa. Mỗi khoản tín dụng vẫn phải được thẩm định về năng lực tài chính, dòng tiền, tài sản bảo đảm, hiệu quả dự án và khả năng trả nợ.
Dự thảo cũng đặt ra quy trình thẩm định với sự tham gia của các bộ, ngành trước khi Thống đốc Ngân hàng Nhà nước xem xét quyết định. Đây là lớp kiểm soát cần thiết khi quy mô khoản vay có thể tăng rất mạnh.
Vốn lớn phải đi cùng quản trị rủi ro
Nới giới hạn tín dụng mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Vấn đề lớn hơn nằm ở việc ngân hàng lấy nguồn vốn nào để tài trợ cho những dự án có thời gian đầu tư và thu hồi vốn kéo dài hàng chục năm.
Trong nhiều năm, tín dụng thường tăng nhanh hơn huy động vốn. Giai đoạn 2021-2025 ghi nhận khoảng cách đáng kể giữa hai nguồn vốn này, có thời điểm lên tới khoảng 2 triệu tỷ đồng. Năm 2022, tín dụng tăng 14,2% trong khi huy động chỉ tăng 7,65%.
Sự lệch pha về kỳ hạn cũng là vấn đề đáng lưu ý. Phần lớn tiền gửi của khách hàng có kỳ hạn tương đối ngắn, trong khi các dự án hạ tầng lại cần nguồn vốn trung và dài hạn. Vì vậy, nếu ngân hàng sử dụng quá nhiều nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, rủi ro thanh khoản và rủi ro chênh lệch kỳ hạn có thể gia tăng.
Việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn lên 40% vì vậy vừa tạo thêm khả năng cung ứng tín dụng, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quản trị bảng cân đối của các ngân hàng.
Theo các chuyên gia, ngân hàng cần chủ động xây dựng nguồn vốn dài hạn, đa dạng hóa kênh huy động và kiểm soát chặt chẽ mức độ chênh lệch kỳ hạn. Nếu không, việc mở rộng tín dụng quá nhanh có thể tạo áp lực lên thanh khoản, lãi suất và tỷ giá.
Dù vậy, diễn biến huy động vốn gần đây cho thấy áp lực đang có dấu hiệu giảm bớt. Tính đến ngày 22/8, huy động vốn bằng nội tệ tăng 8,77% so với đầu năm, cao hơn mức tăng 8,38% của tín dụng. Đây là sự cải thiện đáng kể so với cuối quý II, khi tín dụng tăng nhanh hơn nhiều so với huy động.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hạ tầng được dự báo tiếp tục tăng, việc mở rộng hạn mức tín dụng có thể trở thành một công cụ quan trọng để huy động nguồn lực xã hội cho phát triển. Nhưng hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc vào khả năng lựa chọn đúng dự án, kiểm soát chất lượng tín dụng và bảo đảm nguồn vốn phù hợp với thời hạn đầu tư.
Với các siêu dự án, một khoản tín dụng lớn chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng một phương án tài chính khả thi và dòng tiền đủ sức trả nợ. Vì vậy, 52% không nên được nhìn như một “chiếc chìa khóa” để mở van tín dụng bằng mọi giá, mà là giới hạn tạo thêm không gian để các ngân hàng có đủ năng lực tham gia những dự án có chất lượng và tầm quan trọng cao.
Nếu được vận hành cùng cơ chế thẩm định chặt chẽ, quản trị thanh khoản tốt và đa dạng hóa nguồn vốn, chính sách này có thể góp phần biến nhu cầu vốn khổng lồ của các dự án hạ tầng thành động lực đầu tư thực tế, đồng thời hạn chế rủi ro lan truyền đối với hệ thống ngân hàng.
Minh Thành (t/h)























