Với khoảng 1,2 triệu ha cây ăn trái, sản lượng khoảng 13 triệu tấn mỗi năm và sản phẩm đã hiện diện tại hơn 60 quốc gia, ngành rau quả Việt Nam đang sở hữu nguồn cung tương đối lớn. Vấn đề hiện nay không còn chỉ là tìm thêm thị trường, mà là nâng chất lượng hàng hóa và giá trị gia tăng để giữ lợi thế trong dài hạn.
Từ bán trái cây tươi đến bán sản phẩm có giá trị cao
Sầu riêng đang cho thấy rõ sức bật của rau quả Việt Nam. Trong 9 tháng, xuất khẩu mặt hàng này đạt 3,5 tỷ USD, tăng 52% so với cùng kỳ; riêng Trung Quốc đạt 3,3 tỷ USD, tăng 59%.
Tuy nhiên, khi một mặt hàng đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng kim ngạch, ngành hàng cũng đối mặt với nguy cơ phụ thuộc. Rau quả tươi chịu tác động mạnh từ mùa vụ, thời gian bảo quản, logistics và các quy định kiểm dịch. Chỉ một thay đổi về tiêu chuẩn hoặc nguồn cung cũng có thể nhanh chóng tác động đến giá và khả năng xuất khẩu.

Vì vậy, dư địa tăng trưởng không chỉ nằm ở việc mở thêm thị trường cho trái cây tươi. Dừa, thanh long, chanh leo, bưởi, xoài và các sản phẩm chế biến cần được phát triển thành những trụ cột bổ sung, giúp ngành giảm phụ thuộc vào một vài sản phẩm.
Đặc biệt, chế biến sâu có thể thay đổi đáng kể cách rau quả Việt Nam tham gia chuỗi giá trị. Thay vì xuất khẩu nguyên quả với giá trị phụ thuộc vào thời điểm thu hoạch, doanh nghiệp có thể phát triển nước ép, trái cây sấy, đông lạnh, puree, sản phẩm cô đặc hoặc các dòng thực phẩm chế biến phù hợp với từng thị trường.
Khi đó, lợi thế không chỉ nằm ở diện tích vùng trồng mà còn ở công nghệ, công thức sản phẩm, thương hiệu và hệ thống phân phối.
10 tỷ USD sẽ là phép thử về chất lượng chuỗi cung ứng
Trong ngắn hạn, những tháng cuối năm vẫn tạo cơ hội cho xuất khẩu khi nhu cầu tiêu dùng tại Trung Quốc, Đông Bắc Á, châu Âu và Bắc Mỹ thường tăng. Đây là thời điểm doanh nghiệp có thể đẩy mạnh dừa tươi, bưởi, thanh long, xoài, chanh leo và các sản phẩm chế biến.
Nhưng để tận dụng được nhu cầu này, câu chuyện không đơn giản là có hàng để bán. Doanh nghiệp phải bảo đảm nguồn cung ổn định, kiểm soát chất lượng, đáp ứng yêu cầu kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc và tổ chức logistics phù hợp.
Đáng chú ý, Trung Quốc hiện chiếm 63% tổng giá trị xuất khẩu rau quả của Việt Nam trong 9 tháng. Trong khi đó, Hoa Kỳ chiếm 7% và Hàn Quốc 3,8%. Cơ cấu này cho thấy dư địa mở rộng sang các thị trường khác còn rất lớn, nhưng cũng đồng nghĩa yêu cầu về chất lượng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng sẽ ngày càng cao.
Việc UAE giảm 36,1% trong khi Campuchia tăng 2,3 lần trong nhóm 15 thị trường lớn nhất cho thấy thị trường xuất khẩu không phải một đường thẳng ổn định. Doanh nghiệp cần chuẩn bị cho sự dịch chuyển nhu cầu và tiêu chuẩn thay vì chỉ chạy theo thị trường đang có sức mua cao.
Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, mục tiêu 10 tỷ USD là triển vọng có cơ sở khi kim ngạch đã đạt gần 7,35 tỷ USD sau 9 tháng. Tuy nhiên, để biến con số này thành nền tảng tăng trưởng lâu dài, ngành cần chuyển mạnh từ tư duy “xuất khẩu được bao nhiêu” sang “tạo ra bao nhiêu giá trị”.
Đó là quá trình bắt đầu từ vùng nguyên liệu đạt chuẩn, liên kết nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp, kiểm soát chất lượng xuyên suốt chuỗi, đầu tư chế biến và xây dựng thương hiệu. Khi mỗi sản phẩm không chỉ được bán ra nước ngoài mà còn được bán bằng chất lượng, câu chuyện thương hiệu và giá trị gia tăng, mốc 10 tỷ USD sẽ không chỉ là một kỷ lục kim ngạch, mà trở thành dấu hiệu cho một bước chuyển về chất của ngành rau quả Việt Nam.
Nam Sơn (t/h)























