Theo dự báo của cơ quan chức năng Thái Lan, riêng khu vực miền Đông nước này trong niên vụ 2026 có thể thu hoạch hơn 1,06 triệu tấn sầu riêng, trong khi nhu cầu tiêu thụ cùng thời điểm chỉ khoảng 871.000 tấn. Như vậy, nguồn cung dư thừa gần 190.000 tấn, chưa tính đến sản lượng từ các vùng khác. Tổng sản lượng cả năm của Thái Lan ước đạt khoảng 1,8 triệu tấn – mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây.

Sầu riêng miền Đông Thái Lan dự kiến ra thị trường từ tháng 4 và đạt đỉnh trong tháng 5-6, sau đó đến lượt khu vực miền Nam bước vào thu hoạch. Trước áp lực cung lớn, nhiều nhận định cho rằng, giá đầu vụ khó có thể bứt phá. Mức giá 170–200 baht/kg được dự báo là phổ biến, tương đương hoặc thấp hơn năm trước, do thị trường nhập khẩu chính cũng có xu hướng điều chỉnh giảm.

Dự báo xuất khẩu sầu riêng năm 2026 của Việt Nam đạt từ 4 - 4,5 tỷ USD.
Dự báo xuất khẩu sầu riêng năm 2026 của Việt Nam đạt từ 4 - 4,5 tỷ USD.

Bên cạnh dư cung, Thái Lan còn đối diện tình trạng thiếu lao động trong thu hoạch và xử lý sau thu hoạch. Hàng chục nghìn lao động đang chờ gia hạn giấy phép, trong khi nhân công thay thế thiếu kinh nghiệm xử lý trái đạt chuẩn xuất khẩu. Áp lực logistics cũng gia tăng khi chi phí vận chuyển tăng cao, một số cơ sở thu mua thu hẹp hoạt động vì khó khăn tín dụng.

Trong bối cảnh đó, cơ quan quản lý Thái Lan đã đẩy mạnh kiểm soát chất lượng xuất khẩu, đặc biệt với thị trường Trung Quốc. Hệ thống kiểm dịch thực vật được rà soát, quy trình kiểm tra dư lượng và chứng nhận xuất khẩu được chuẩn hóa nhằm tránh nguy cơ bị siết chặt kỹ thuật từ phía đối tác.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam bước vào năm 2026 với tâm thế chủ động hơn sau bài học về kiểm soát tồn dư hóa chất trong năm trước. Doanh nghiệp hiện yêu cầu kết quả xét nghiệm đầy đủ trước khi thu mua, chỉ xuất khẩu các lô hàng đạt chuẩn. Việc “mua theo cảm tính” gần như không còn, thay vào đó là quy trình kiểm soát chặt từ vùng trồng, cơ sở đóng gói đến khâu thông quan.

Số liệu hải quan cho thấy, tháng 1/2026, xuất khẩu sầu riêng đạt hơn 117 triệu USD, tăng mạnh so với cùng kỳ. Dù tháng 1 và 2 chưa phải cao điểm, kim ngạch hai tháng đầu năm vẫn ước đạt 200–300 triệu USD – tín hiệu tích cực so với năm trước.

Một lợi thế đáng kể của Việt Nam là vụ nghịch kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3, giúp duy trì nguồn cung khi các đối thủ chưa vào chính vụ. Cùng với đó, việc mở rộng mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói được phía Trung Quốc phê duyệt và nghị định thư cho phép xuất khẩu sầu riêng đông lạnh đã mở thêm dư địa tăng trưởng.

Hạ tầng giao thông cũng đang cải thiện đáng kể. Các tuyến cao tốc và cửa khẩu phía Bắc được nâng cấp, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí và tăng tốc độ quay vòng container – yếu tố quan trọng trong mùa cao điểm.

Theo nhận định của chuyên gia ngành hàng, khi cả Việt Nam và Thái Lan cùng bước vào chính vụ từ giữa tháng 3 trở đi, giá sầu riêng có thể điều chỉnh theo quy luật cung – cầu. Do đó, doanh nghiệp và nhà vườn cần cân nhắc chiến lược bán hàng phù hợp, tránh tâm lý găm hàng chờ giá cao.

Dự báo cả năm 2026, nếu duy trì tốt kiểm soát chất lượng và tận dụng lợi thế hạ tầng, xuất khẩu sầu riêng Việt Nam có thể đạt 4–4,5 tỷ USD. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, chìa khóa thành công không nằm ở sản lượng thuần túy mà ở khả năng đảm bảo chất lượng, minh bạch quy trình và phản ứng nhanh với thị trường.

Nam Sơn (t/h)