Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kết quả này cho thấy ngành thủy sản đang duy trì được đà phục hồi nhờ nhu cầu thị trường cải thiện, doanh nghiệp chủ động điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và mở rộng khai thác các thị trường có lợi thế về khoảng cách địa lý, chi phí và nhu cầu tiêu thụ ổn định.

Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu trong thời gian tới vẫn đối mặt nhiều thách thức khi các nhà nhập khẩu ngày càng thận trọng hơn. Đơn hàng có xu hướng ngắn hơn, chia nhỏ hơn, yêu cầu mức giá cạnh tranh hơn, đồng thời tăng cường kiểm soát về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và thời gian giao hàng.

Chế biến thủy sản xuất khẩu tại doanh nghiệp Việt Nam. Sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt gần 5,8 tỷ USD nhờ sự tăng trưởng của nhóm hàng chủ lực như tôm, cá tra và sự mở rộng tại nhiều thị trường. Nguồn: VASEP.
6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt gần 5,8 tỷ USD nhờ sự tăng trưởng của nhóm hàng chủ lực như tôm, cá tra và sự mở rộng tại nhiều thị trường. Nguồn: VASEP.

Tôm tiếp tục dẫn đầu, cá tra giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu

Tôm tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành thủy sản Việt Nam. Trong tháng 6/2026, xuất khẩu tôm đạt 445,9 triệu USD, tăng 20,7% so với cùng kỳ. Lũy kế 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 2,3 tỷ USD, tăng 13,6%, chiếm khoảng 40,5% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản.

Đà tăng trưởng của ngành tôm chủ yếu đến từ nhu cầu cải thiện tại thị trường Trung Quốc và Hong Kong, đặc biệt với các sản phẩm như tôm sú, tôm hùm, tôm đông lạnh và các dòng sản phẩm phục vụ phân khúc nhà hàng, tiêu dùng cao cấp.

Dù vậy, ngành tôm vẫn chịu sức ép cạnh tranh lớn tại thị trường Mỹ khi phải đối mặt với các quốc gia có lợi thế về giá thành và quy mô sản xuất như Ecuador, Indonesia, Ấn Độ. Bên cạnh đó, các quy định về chống bán phá giá, chống trợ cấp, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường tiếp tục làm gia tăng chi phí tuân thủ của doanh nghiệp.

Cùng với tôm, cá tra tiếp tục duy trì vị trí là nhóm hàng xuất khẩu quan trọng thứ hai. Tháng 6/2026, xuất khẩu cá tra đạt 209,1 triệu USD, tăng 7,7%. Tính chung 6 tháng, kim ngạch xuất khẩu cá tra đạt 1,1 tỷ USD, tăng 12,1%, chiếm 19,4% tổng xuất khẩu thủy sản.

Cá tra Việt Nam tiếp tục có lợi thế nhờ nguồn cung ổn định, giá cạnh tranh, khả năng chế biến linh hoạt và phù hợp với nhiều kênh tiêu thụ như bán lẻ, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp. Trong bối cảnh người tiêu dùng tại nhiều thị trường có xu hướng tiết kiệm chi tiêu, nhóm sản phẩm cá thịt trắng có mức giá hợp lý vẫn duy trì sức hút.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp cá tra cũng đang chịu áp lực từ chi phí nguyên liệu, thức ăn, vận chuyển và những yêu cầu ngày càng cao tại các thị trường xuất khẩu. Việc phát triển các sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm tiện lợi, đóng gói nhỏ và nâng cao giá trị gia tăng được xem là hướng đi quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh.

Bên cạnh hai nhóm hàng chủ lực, xuất khẩu cá các loại đạt gần 1,1 tỷ USD trong 6 tháng, tăng 12%. Mực và bạch tuộc đạt 380,2 triệu USD, tăng 18,8%; cua ghẹ và giáp xác khác đạt 206,2 triệu USD, tăng 26,2%; nhóm nhuyễn thể có vỏ đạt 155,3 triệu USD, tăng 33,1%. Những kết quả này cho thấy cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của ngành thủy sản ngày càng đa dạng hơn.

Trung Quốc tạo động lực tăng trưởng, logistics tiếp tục gây áp lực

Về thị trường xuất khẩu, Trung Quốc và Hong Kong tiếp tục là điểm sáng nổi bật khi duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Trong tháng 6, xuất khẩu sang khu vực này đạt 256,6 triệu USD, tăng 32,2%. Lũy kế 6 tháng, kim ngạch đạt 1,5 tỷ USD, tăng 37,9%, chiếm 25,8% tổng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.

Sự tăng trưởng tại thị trường này đến từ nhu cầu cao đối với nhiều nhóm sản phẩm như tôm, cá tra, tôm hùm, thủy sản sống và hàng đông lạnh. Đây cũng là thị trường góp phần bù đắp sự chững lại tại một số khu vực truyền thống.

Tại Mỹ, xuất khẩu thủy sản trong tháng 6 đạt 195,3 triệu USD, tăng 48,3% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, tính chung 6 tháng, kim ngạch mới đạt 897,9 triệu USD, gần như đi ngang. Thị trường này vẫn chịu ảnh hưởng bởi sức mua thận trọng, cạnh tranh về giá, các chính sách thuế quan và hàng loạt yêu cầu kỹ thuật.

Trong khi đó, xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 787,5 triệu USD trong 6 tháng, chỉ tăng nhẹ 0,7%; thị trường EU đạt 536,7 triệu USD, giảm 0,8%. Các thị trường này vẫn có vai trò quan trọng nhưng tốc độ tăng trưởng chậm do chi phí thực phẩm cao, sức mua yếu và yêu cầu kiểm soát chất lượng ngày càng nghiêm ngặt.

Ở chiều tích cực, các thị trường như Hàn Quốc, ASEAN tiếp tục duy trì mức tăng trưởng ổn định. Xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 419,4 triệu USD, tăng 9%; ASEAN đạt 380,2 triệu USD, tăng 15,8%. Việc mở rộng thị trường giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn và hạn chế rủi ro từ biến động thương mại.

Một trong những thách thức lớn đối với ngành thủy sản trong nửa cuối năm là chi phí logistics. Đặc thù sản phẩm cần vận chuyển bằng container lạnh khiến doanh nghiệp chịu tác động mạnh khi cước vận tải quốc tế tăng. Các khoản chi phí như phụ phí container lạnh, nhiên liệu, bảo hiểm, thiếu chỗ trên tàu và biến động tại cảng biển đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành xuất khẩu.

Với kết quả đạt được trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu thủy sản đang có nền tảng tích cực để hướng tới mục tiêu tăng trưởng trong năm 2026. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường quốc tế nhiều biến động, doanh nghiệp cần tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh, kiểm soát chi phí, mở rộng thị trường và gia tăng tỷ trọng các sản phẩm chế biến sâu, đáp ứng tốt hơn yêu cầu về chất lượng và phát triển bền vững.

Nam Sơn (t/h)