Đơn hàng tăng, vùng nguyên liệu phải theo kịp
Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 9,17 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ. Riêng tháng 9 đạt khoảng 1,17 tỷ USD, cho thấy nhu cầu từ các thị trường quốc tế vẫn duy trì khá tích cực.
Điểm đáng chú ý là tăng trưởng xuất khẩu đang diễn ra trong bối cảnh sản xuất trong nước cũng có sự cải thiện. Tổng sản lượng thủy sản 9 tháng đạt gần 7,9 triệu tấn, tăng 3,9%. Trong đó, sản lượng nuôi trồng đạt khoảng 4,86 triệu tấn, tăng 5,9%, cao hơn đáng kể mức tăng của khai thác.
Nhóm tôm tiếp tục ghi nhận mức tăng khá rõ. Sản lượng tôm 9 tháng đạt hơn 1,37 triệu tấn, tăng 7,1%; riêng tôm thẻ chân trắng đạt hơn 940.000 tấn, tăng 8,3%. Cá tra cũng duy trì đà tăng với sản lượng 9 tháng đạt khoảng 1,43 triệu tấn, tăng 4,4%.

Những con số này cho thấy nguồn cung trong nước đang có nền tảng tốt hơn, nhưng tốc độ tăng sản lượng vẫn cần được đặt trong mối quan hệ với yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.
Khi các nhà nhập khẩu không chỉ quan tâm đến khối lượng mà còn yêu cầu chặt hơn về nguồn gốc nguyên liệu, tiêu chuẩn nuôi, dư lượng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng, việc có đủ nguyên liệu chưa phải điều kiện duy nhất. Doanh nghiệp cần nguồn nguyên liệu đúng chuẩn, ổn định và có thể truy xuất đến vùng nuôi hoặc tàu khai thác.
Đây cũng là lý do bài toán liên kết giữa doanh nghiệp chế biến với vùng nuôi ngày càng trở nên quan trọng. Nếu sản xuất còn phân tán, chất lượng nguyên liệu không đồng đều, doanh nghiệp sẽ khó chủ động khi thị trường tăng đơn hàng hoặc khi khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn.
Tăng kim ngạch chưa đủ, phải tăng giá trị trên từng đơn hàng
Thị trường xuất khẩu đang tạo thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam, nhưng sự phục hồi không đồng đều. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 23,7% tổng xuất khẩu thủy sản; xuất khẩu sang thị trường này trong 8 tháng tăng 33,9%. Trong khi đó, Mỹ chỉ tăng 1,5% và Nhật Bản tăng 2,8%.
Sự phân hóa này cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn, nhưng doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào một vài thị trường lớn. Đặc biệt, khi nhu cầu ở một số thị trường truyền thống tăng chậm, việc mở rộng thị trường và nâng giá trị sản phẩm sẽ quyết định khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng.
Đáng chú ý, một số thị trường mới có mức tăng khá mạnh. Xuất khẩu sang Brazil tăng 46,1%, trong khi một số thị trường lại giảm, như Bỉ giảm 8,2%. Bức tranh này cho thấy thị trường thủy sản đang phân hóa rõ hơn và doanh nghiệp phải linh hoạt hơn trong chiến lược sản phẩm.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản cả năm có thể đạt khoảng 12 tỷ USD. Tuy nhiên, tốc độ trong quý IV được dự báo chậm lại do một phần đơn hàng phục vụ cuối năm đã được doanh nghiệp nhập nguyên liệu và giao hàng sớm.
Vì vậy, thách thức hiện nay không đơn thuần là giữ tốc độ tăng kim ngạch. Quan trọng hơn là làm thế nào để mỗi đơn hàng tạo ra giá trị cao hơn, thay vì phụ thuộc vào tăng sản lượng.
Để làm được điều đó, ngành thủy sản cần tiếp tục chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu và sản phẩm có giá trị gia tăng thấp sang các dòng sản phẩm chế biến sâu, phù hợp từng thị trường. Cùng với đó là kiểm soát chặt chất lượng ngay từ vùng nuôi, nâng khả năng truy xuất và xây dựng chuỗi liên kết bền vững.
Với nguồn cung nuôi trồng đang tăng và nhiều thị trường còn dư địa, thủy sản Việt Nam có cơ sở để duy trì tăng trưởng trong thời gian tới. Nhưng sau mốc 9 tỷ USD, bài toán lớn hơn sẽ là tăng trưởng bằng chất lượng và giá trị, thay vì chỉ dựa vào sản lượng và số lượng đơn hàng.
Nam Sơn (t/h)























