Từ cuộc đua huy động vốn đến cuộc đua nâng chuẩn
Nhu cầu vốn ngày càng lớn đang buộc hệ thống ngân hàng phải tìm kiếm thêm những kênh huy động ngoài thị trường nội địa. Theo Vụ Tín dụng, Ngân hàng Nhà nước, tổng nhu cầu vốn cho giai đoạn 2026-2030 ước khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, cao gấp đôi giai đoạn 2021-2025. Trong khi tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò chủ lực, khả năng mở rộng nguồn vốn trung và dài hạn trở thành yêu cầu ngày càng rõ nét.
Điểm đáng chú ý là dòng vốn quốc tế vào các ngân hàng Việt Nam đang có quy mô ngày càng lớn và xuất hiện với tần suất dày hơn. VPBank cuối tháng 6/2026 hoàn tất khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá tới 1,44 tỷ USD với 15 định chế tài chính quốc tế. Tính cả các thương vụ trong năm 2025, ngân hàng này đã huy động khoảng 3,65 tỷ USD từ thị trường quốc tế.

HDBank cũng hoàn tất khoản vay xã hội hợp vốn 721 triệu USD vào cuối tháng 7. Trước đó, ngân hàng phát hành thành công 100 triệu USD trái phiếu xanh quốc tế và trong năm 2025 huy động thêm 215 triệu USD từ các định chế tài chính nước ngoài.
Bức tranh tương tự xuất hiện tại nhiều ngân hàng khác. BIDV huy động 250 triệu USD thông qua khoản vay bền vững; MB ký khoản vay hợp vốn xanh 500 triệu USD; SHB huy động tổng cộng 600 triệu USD qua hai thương vụ vay hợp vốn theo chuẩn ESG. TPBank nhận khoản tín dụng 220 triệu USD, trong khi Nam A Bank thu hút gần 350 triệu USD vốn quốc tế từ đầu năm đến tháng 8/2026. BAC A BANK mới đây cũng ký thỏa thuận tài trợ 30 triệu USD với đối tác Đài Loan (Trung Quốc).
Những con số này cho thấy các ngân hàng Việt Nam đang dần thay đổi cách tiếp cận vốn ngoại. Thay vì đơn thuần tìm kiếm nguồn tiền bổ sung cho thanh khoản, nhiều thương vụ được thiết kế gắn với mục tiêu xanh, phát triển bền vững, tài chính xã hội và hỗ trợ doanh nghiệp.
Nói cách khác, thị trường quốc tế đang đặt ra một “bộ tiêu chuẩn mới” đối với ngân hàng Việt Nam. Khả năng tiếp cận vốn không còn chỉ phụ thuộc vào quy mô tài sản hay tốc độ tăng trưởng tín dụng, mà ngày càng gắn với minh bạch, quản trị rủi ro, chất lượng tài sản và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ESG.
Vốn ngoại mở thêm dư địa cho tăng trưởng dài hạn
Theo chuyên gia kinh tế Trần Thăng Long, sự thay đổi trong khẩu vị của các định chế tài chính quốc tế đang khiến ESG trở thành yếu tố ngày càng quan trọng trong các thương vụ vốn. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến khả năng sinh lời mà còn muốn biết dòng tiền được sử dụng vào đâu, tác động như thế nào đến môi trường và xã hội.
Đây cũng là lý do nhiều ngân hàng Việt Nam lựa chọn các khoản vay xanh, vay bền vững hoặc khoản vay xã hội. Với các định chế quốc tế, những thương vụ như vậy vừa tạo cơ hội phân bổ vốn vào nền kinh tế Việt Nam, vừa đáp ứng mục tiêu phát triển bền vững của chính họ.
Ở góc độ ngân hàng, lợi ích lớn nhất của vốn ngoại không nằm ở việc có thêm một khoản tiền để mở rộng tín dụng. Nguồn vốn quốc tế, đặc biệt các khoản vay có kỳ hạn tương đối dài, giúp nhà băng chủ động hơn trong cân đối kỳ hạn và giảm áp lực phụ thuộc quá lớn vào nguồn huy động ngắn hạn trong nước.
Theo bà Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng giám đốc Standard Chartered Việt Nam, huy động thành công nguồn vốn quốc tế còn giúp mở rộng khả năng tiếp cận tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhất là các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Điều này cho thấy tác động của dòng vốn ngoại có thể lan tỏa từ bảng cân đối của ngân hàng sang khu vực doanh nghiệp và nền kinh tế thực.
Tuy nhiên, vốn ngoại không đồng nghĩa với vốn rẻ. Theo ông Long, khi tính cả lãi suất USD, chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá và phí thu xếp, tổng chi phí vốn có thể lên tới 8-9%/năm. Vì vậy, hiệu quả của việc vay ngoại tệ phụ thuộc lớn vào khả năng quản trị tỷ giá, lựa chọn kỳ hạn và phân bổ nguồn vốn.
Đây cũng là bài toán mà các ngân hàng phải đặc biệt lưu ý khi mở rộng huy động quốc tế. Một khoản vay USD có thể giúp cải thiện cấu trúc vốn trong ngắn hạn nhưng nếu không kiểm soát tốt biến động tỷ giá, lợi ích về chi phí có thể bị thu hẹp.
Trong khi đó, việc các định chế tài chính nước ngoài tiếp tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam cho thấy dòng vốn quốc tế đang được nhìn nhận theo hướng dài hạn hơn. UOB Việt Nam triển khai dự án trụ sở trị giá 450 triệu USD tại TP.HCM, còn Industrial Bank of Korea đang chuyển đổi sang mô hình ngân hàng 100% vốn nước ngoài với vốn điều lệ 7.300 tỷ đồng.
Từ đây, “làn sóng” vốn ngoại có thể được nhìn nhận không đơn thuần là một cuộc đua về những khoản vay tỷ USD. Quan trọng hơn, đây là quá trình các ngân hàng Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi tài chính toàn cầu, đồng thời phải thích nghi với những chuẩn mực cao hơn về vốn, quản trị và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng mạnh, khả năng kết nối với nguồn lực quốc tế sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh đáng kể. Những ngân hàng đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ có thêm vốn để tăng trưởng, mà còn có cơ hội nâng chất lượng quản trị và mở rộng vai trò trong quá trình chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dài hạn.
Minh Thành (t/h)























