Từ bài toán nguồn cung đến làn sóng đầu tư thượng nguồn
Theo báo cáo ngành dầu khí tháng 8/2026 của Mirae Asset Securities (Vietnam), thị trường dầu mỏ thế giới đang chuyển sang trạng thái thắt chặt hơn khi cung - cầu thay đổi đáng kể. Giá dầu Brent ngày 18/8 ở quanh 91 USD/thùng, cao hơn nhiều so với những dự báo trước đó về mặt bằng giá năm 2026.
Mặt bằng giá này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các dự án thăm dò và khai thác, đặc biệt khi chi phí đầu tư lớn khiến hiệu quả kinh tế của dự án phụ thuộc đáng kể vào triển vọng giá dầu và khí.
Tại Việt Nam, động lực đầu tư còn đến từ một vấn đề có tính dài hạn hơn: nguồn cung dầu khí trong nước đang chịu sức ép suy giảm trong khi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng. Vì vậy, phát triển các mỏ mới và duy trì sản lượng khai thác không chỉ mang ý nghĩa kinh doanh mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng chủ động nguồn cung.

Hoạt động khai thác trong nước đang cho thấy những tín hiệu tích cực. Trong quý I/2026, sản lượng dầu thô của Petrovietnam đạt 2,63 triệu tấn, vượt 10,4% kế hoạch và tăng khoảng 10% so với cùng kỳ; riêng sản lượng trong nước tăng khoảng 12%.
Cùng với sản lượng, nguồn tài nguyên được bổ sung cũng tạo nền tảng cho chu kỳ mới. Hệ số thay thế trữ lượng vượt 1 trong hai năm liên tiếp, với mức gia tăng trữ lượng 15,2 triệu tấn quy dầu năm 2024 và 10,5 triệu tấn năm 2025.
Khung pháp lý mới cũng đang tạo điều kiện để các dự án có thể rút ngắn thời gian chuẩn bị. Việc tháo gỡ những điểm nghẽn liên quan đến phê duyệt vốn được kỳ vọng giúp đẩy nhanh các dự án mỏ nhỏ, mỏ cận biên và những dự án quy mô lớn.
Một số dự án đang trở thành tâm điểm của chu kỳ đầu tư gồm Lô B - Ô Môn với vốn đầu tư khoảng 6,8 tỷ USD và trữ lượng 107 tỷ m³; Sư Tử Trắng 2B với vốn khoảng 1,1 tỷ USD, trữ lượng 17 tỷ m³; Khánh Mỹ - Đầm Dơi với vốn khoảng 0,3 tỷ USD và trữ lượng 4 tỷ m³.
Ở nhóm dầu, Lạc Đà Vàng có trữ lượng khoảng 100 triệu thùng, Hải Sư Vàng khoảng 170-430 triệu thùng và Lạc Đà Hồng khoảng 30-60 triệu thùng.
Các dự án có tiến độ khác nhau, nhưng sự xuất hiện đồng thời của nhiều dự án đang triển khai hoặc chuẩn bị đầu tư cho thấy khối lượng công việc của ngành có thể tăng đáng kể trong giai đoạn 2026-2028. Lô B - Ô Môn đã bước vào thi công, trong khi Lạc Đà Vàng và Sư Tử Trắng 2B được kỳ vọng trở thành những động lực quan trọng. Cá Voi Xanh tiếp tục là câu chuyện dài hạn, phụ thuộc vào quá trình phê duyệt và phát triển mỏ cùng các dự án điện liên quan.
Khí, dịch vụ và lọc hóa dầu cùng hưởng lợi
Chu kỳ đầu tư không dừng lại ở hoạt động khai thác. Khi nguồn khí nội địa thay đổi và nhu cầu điện khí gia tăng, hệ thống đường ống, kho chứa và LNG trở thành mắt xích ngày càng quan trọng.
Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu công suất điện khí đạt 37,3 GW vào năm 2030, trong đó LNG nhập khẩu chiếm 60-65%. Trong ngắn hạn, LNG sẽ phục vụ Nhơn Trạch 3&4, cùng với kế hoạch mở rộng kho Thị Vải lên 3 triệu tấn/năm. Ở trung hạn, dòng khí từ Lô B về bờ dự kiến từ quý III/2027 sẽ bổ sung nguồn cung cho khu vực Tây Nam Bộ.
Nhu cầu phát triển hạ tầng khí được dự báo tạo ra quy mô đầu tư khoảng 60.000-100.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2030. Đây là dư địa đáng kể cho các doanh nghiệp xây lắp, cơ khí, vận hành và dịch vụ kỹ thuật trong chuỗi.
Kết quả kinh doanh của một số doanh nghiệp đã phản ánh phần nào sự dịch chuyển này. Trong 6 tháng đầu năm, PVS đạt doanh thu 17.288 tỷ đồng, tăng 29%, lợi nhuận sau thuế 941 tỷ đồng, tăng 36%. Doanh thu cơ khí và xây dựng đạt 10.491 tỷ đồng, tăng 19%.
Khối lượng công việc tại Lô B - Ô Môn đang được đẩy nhanh, trong khi hợp đồng EPCIC Sư Tử Trắng 2B có giá trị ước tính trên 10.000 tỷ đồng tạo thêm nguồn việc cho giai đoạn 2026-2028.
Tại PVD, việc mở rộng đội giàn trong ba năm 2024-2026 đã đưa số giàn sở hữu lên 8. Sáu tháng đầu năm, doanh thu đạt 6.437 tỷ đồng, tăng 63%, lợi nhuận sau thuế đạt 479 tỷ đồng, tăng 20%. Toàn bộ đội giàn đã có hợp đồng trong năm 2026, một số hợp đồng kéo dài đến năm 2028 hoặc sau năm 2030.
Ở hạ nguồn, nhu cầu tăng nguồn cung và nâng hiệu quả chế biến đang mở ra dư địa mới cho lọc hóa dầu. BSR ghi nhận doanh thu 104.636 tỷ đồng trong nửa đầu năm 2026, tăng 52%; lợi nhuận sau thuế đạt 15.725 tỷ đồng, gấp 12,6 lần cùng kỳ. Kết quả được hỗ trợ bởi diễn biến thuận lợi của biên lợi nhuận các sản phẩm chủ lực và hiệu suất vận hành cao.
Về dài hạn, dự án nâng cấp, mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất được kỳ vọng nâng công suất từ 148.000 lên 171.000 thùng/ngày. Nhà máy cũng có khả năng xử lý đa dạng hơn về nguyên liệu, đồng thời tăng tỷ trọng sản phẩm hóa dầu và nhiên liệu hàng không bền vững.
Nhu cầu đầu tư vào lọc hóa dầu gắn với thực tế Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn dầu thô và xăng dầu thành phẩm. Giai đoạn 2020-2025, lượng dầu thô nhập khẩu khoảng 71 triệu tấn, cùng khoảng 58 triệu tấn xăng dầu thành phẩm, với tổng chi phí khoảng 79 tỷ USD.
Khi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, việc nâng công suất và khả năng chế biến trong nước sẽ giúp tăng mức độ chủ động của nguồn cung, dù phần công suất bổ sung trong những năm đầu vẫn chủ yếu đáp ứng nhu cầu tăng thêm.
Nhìn tổng thể, chu kỳ mới của ngành dầu khí đang được hình thành từ nhiều động lực đồng thời. Giá dầu tạo điều kiện cải thiện hiệu quả đầu tư, nhưng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng mới là yếu tố thúc đẩy xuyên suốt.
Từ mỏ dầu khí, hệ thống đường ống và LNG đến dịch vụ kỹ thuật, khoan và lọc hóa dầu, các mắt xích trong chuỗi đang có thêm dự án và khối lượng công việc. Nếu tiến độ đầu tư được duy trì, chu kỳ này không chỉ tạo thêm nguồn cung năng lượng mà còn mở rộng dư địa tăng trưởng cho toàn ngành trong những năm tới.
Nam Sơn (t/h)























